Biến bùn nạo vét thành giải pháp chống sạt lở ở ĐBSCL
Các chuyên gia cho rằng vật liệu nạo vét tại Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) có thể trở thành nguồn tài nguyên phục vụ chống sạt lở, phục hồi bờ biển và san lấp nền. Tuy nhiên, rào cản lớn nhất hiện nay vẫn là cơ chế, tài chính và pháp lý.
Đối mặt áp lực sạt lở và sụt lún
Chiều 19/5 ở TP Cần Thơ, Ngân hàng Thế giới phối hợp với Haskoning Việt Nam tổ chức tham vấn về các giải pháp quản lý vật liệu nạo vét và chống xói lở bờ biển ở ĐBSCL. Hiện Ngân hàng Thế giới đang hỗ trợ Việt Nam triển khai nhiều chương trình thích ứng biến đổi khí hậu tại khu vực này, trong đó có Chương trình Hợp tác Úc - Ngân hàng Thế giới giai đoạn 2 (ABP2).

Chuyên gia Jasper Leuven đang trình bày nghiên cứu, chiều 19/5.
Nghiên cứu do liên danh Haskoning và Deltares thực hiện, nhằm tìm kiếm các giải pháp tái sử dụng vật liệu nạo vét để phục hồi bờ biển, chống sạt lở và nâng cao hiệu quả quản lý trầm tích theo hướng bền vững.
Theo nhóm nghiên cứu, hiện hơn 50% chiều dài bờ biển ĐBSCL đang bị xói lở nghiêm trọng, với tốc độ từ 10-32m/năm. Lượng phù sa từ thượng nguồn đổ về đồng bằng cũng giảm mạnh, từ khoảng 160 triệu tấn/năm xuống còn khoảng 43 triệu tấn/năm do tác động của hệ thống đập thủy điện.
Bên cạnh đó, tình trạng khai thác nước ngầm kéo dài khiến nền đất đồng bằng tiếp tục sụt lún, làm gia tăng nguy cơ sạt lở bờ sông, bờ biển.
"Trong khi đó, toàn vùng hiện có khoảng 19.507km kênh đào chính, với tổng khối lượng nạo vét giai đoạn 2015-2024 lên đến 68 triệu m³, tương đương khoảng 6,8 triệu m³ mỗi năm. Tuy nhiên, phần lớn lượng bùn nạo vét hiện nay vẫn được đổ dọc bờ kênh hoặc tái bồi lắng trở lại lòng kênh, gây lãng phí nguồn tài nguyên trầm tích", chuyên gia Jasper Leuven nhận định.
Nghiên cứu đưa ra ba phương án được đánh giá có tiềm năng cao nhất tại ĐBSCL gồm nuôi bãi bùn ven biển, xây dựng "kè xanh" và san nền thông qua cơ chế đấu giá vật liệu nạo vét.
Đối với giải pháp nuôi bãi ven biển, vật liệu nạo vét sẽ được vận chuyển bằng sà lan ra khu vực ven biển, sau đó bơm vào vùng triều phía sau đê chắn sóng để tạo bãi bồi, phục hồi cao trình bờ biển và tạo điều kiện cho rừng ngập mặn phát triển.
Trong khi đó, mô hình "kè xanh" sử dụng vật liệu nạo vét kết hợp cây bản địa để bảo vệ bờ sông, bờ kênh được đánh giá phù hợp với những khu vực vừa có nhu cầu nạo vét, vừa xảy ra sạt lở.

Các thành viên tham gia thảo luận nghiên cứu.
Rào cản lớn nhất là cơ chế và tài chính
Tại buổi tham vấn, nhiều chuyên gia và địa phương cho rằng nhu cầu tái sử dụng vật liệu nạo vét tại ĐBSCL là rất lớn, tuy nhiên việc triển khai thực tế vẫn còn nhiều vướng mắc.
Ông Nguyễn Thanh Tùng, Chi cục trưởng Chi cục Thủy lợi tỉnh Cà Mau cho biết địa phương hiện có khoảng 14.000km kênh mương với nhu cầu nạo vét rất lớn nhưng lại thiếu nơi chứa bùn đất.
Theo ông Tùng, giải pháp "kè xanh" từng được phối hợp thực hiện thí điểm tại khu vực triều thấp và cho kết quả tích cực, giúp bảo vệ bờ và tạo điều kiện cho cây phát triển tốt. Tuy nhiên, ở khu vực đỉnh triều cao hoặc sóng lớn thì khó triển khai.
Ông cho rằng khó khăn lớn nhất hiện nay không nằm ở kỹ thuật mà là nguồn lực tài chính và cơ chế chính sách.
Ông Mai Hoàng Tâm, Phó chi cục trưởng Chi cục Thủy lợi TP Cần Thơ nhận định việc tận dụng bùn nạo vét để san lấp còn gặp nhiều hạn chế do phần lớn vật liệu là bùn, không phù hợp cho nền đô thị.
Theo ông Tâm, phương án đưa bùn nạo vét lên đất tư để cải tạo nông nghiệp cũng đang vướng quy định pháp lý, trong khi mô hình "ngân hàng đất" gặp khó do thiếu quỹ đất công và chi phí vận chuyển lớn. "Bỏ vào thì dễ nhưng lấy ra rất khó", ông Tâm nói về mô hình ngân hàng đất.



Đại diện cán bộ chuyên ngành tỉnh Cà Mau và Cần Thơ lo lắng khó khăn tài chính và cơ chế.
Trong khi đó, ông Nguyễn Minh Hạnh, Giám đốc Trung tâm Khai thác công trình thủy lợi tỉnh Cà Mau cho biết mô hình nuôi bãi ven biển hiện đã được một số địa phương áp dụng và bước đầu phát huy hiệu quả, đặc biệt tại Cà Mau.
Tuy nhiên, theo ông Hạnh, các mô hình kè xanh dù có kết quả tích cực nhưng chưa được nhân rộng do vẫn xảy ra tái sạt lở bởi sóng ghe tàu.
Liên quan phương án san lấp nền thông qua đấu giá vật liệu nạo vét, ông Hạnh cho rằng đây đang là vấn đề "nóng" tại Cà Mau nhưng còn vướng ba điểm lớn gồm pháp lý chưa hoàn thiện, xung đột xã hội và nguy cơ sạt lở do nạo vét.
Ông Nguyễn Hữu Thiện, chuyên gia nghiên cứu ĐBSCL, cho rằng cần đặc biệt lưu ý đến đặc tính vật liệu nạo vét ở từng khu vực, bởi chất lượng bùn đất không giống nhau.
Ông cũng cảnh báo việc đổ vật liệu ra biển ở những vùng có năng lượng sóng lớn có thể không hiệu quả, thậm chí ảnh hưởng đến thủy sản tự nhiên và nuôi trồng thủy sản.
"Nhu cầu sử dụng vật liệu nạo vét là có thật, nhưng cần phân tích kỹ hiệu quả kinh tế và chi phí vận chuyển của từng phương án", ông Thiện nói.

Chuyên gia nghiên cứu ĐBSCL, Nguyễn Hữu Thiện đề xuất lưu ý đặc tính vật liệu nạo vét của từng vùng.
Ngoài ra, các chuyên gia cũng cảnh báo nguy cơ xâm nhập mặn và sạt lở nếu nạo vét quá mức các tuyến kênh rạch, đồng thời đề nghị đánh giá kỹ chất lượng vật liệu nạo vét, đặc biệt là nguy cơ tồn dư kim loại nặng.
Đại diện Ngân hàng Thế giới cho biết sẽ tiếp tục rà soát, hoàn thiện báo cáo và nghiên cứu một số mô hình phù hợp để triển khai thí điểm trong thời gian tới.
Theo nhóm nghiên cứu, để các giải pháp tái sử dụng vật liệu nạo vét có thể triển khai trên diện rộng, cần sớm hoàn thiện cơ chế pháp lý, xây dựng mô hình tài chính phù hợp và tích hợp quản lý trầm tích vào quy hoạch phát triển bền vững của toàn vùng ĐBSCL.
