Thị trường

Cần gì để kích hoạt thị trường pin lưu trữ năng lượng?

-

Trong bối cảnh phụ tải tăng cao và tỷ trọng năng lượng tái tạo ngày càng lớn, hệ thống lưu trữ năng lượng bằng pin là một trong những giải pháp nâng cao ổn định và an toàn của hệ thống điện. Tuy nhiên, cần có khung pháp lý và cơ chế vận hành phù hợp.

Áp lực ngày càng lớn lên hệ thống điện

Hệ thống điện đang duy trì tốc độ tăng trưởng cao cả về nguồn điện và nhu cầu phụ tải. Trong 6 tháng đầu năm 2026, sản lượng điện sản xuất và nhập khẩu toàn hệ thống đạt 171,54 tỷ kWh, tăng 9,85% so với cùng kỳ năm 2025.

Cần gì để kích hoạt thị trường pin lưu trữ năng lượng? - Ảnh 1.

Trạm biến áp 110kV Song Khê (E7.12) là trạm biến áp đầu tiên của EVNNPC ứng dụng công nghệ lưu trữ năng lượng.

Nhu cầu phụ tải tiếp tục lập mức cao mới. Cụ thể, sản lượng điện tiêu thụ ngày lớn nhất (Amax) đạt 1,215 tỷ kWh, trong khi công suất cực đại (Pmax) đạt 57.537 MW, tăng lần lượt 9,8% và 12,91% so với cùng kỳ năm trước.

Riêng khu vực miền Bắc ghi nhận mức tăng trưởng phụ tải cao, với Pmax đạt 30.248 MW. Diễn biến này phản ánh áp lực ngày càng lớn đối với công tác vận hành và bảo đảm cung ứng điện.

Cùng với sự gia tăng của phụ tải, quy mô nguồn điện cũng tiếp tục được mở rộng. Tính đến tháng 6/2026, tổng công suất lắp đặt nguồn điện toàn hệ thống đạt khoảng 98.966 MW. Trong đó, các nguồn năng lượng tái tạo (NLTT) chiếm khoảng 25.681 MW, tương ứng 25,9% tổng công suất lắp đặt.

Đại diện Công ty Cổ phần Tư vấn Xây dựng Điện 2 (PECC2) nhận định, tỷ trọng NLTT tiếp tục gia tăng, góp phần quan trọng vào bảo đảm an ninh năng lượng. Tuy nhiên, đặc tính phụ thuộc vào điều kiện thời tiết và biến động công suất phát của các nguồn này cũng đặt ra những thách thức mới trong vận hành hệ thống.

Giải pháp cân bằng cung - cầu

Trong bối cảnh đó, hệ thống lưu trữ năng lượng bằng pin (BESS) được xem là giải pháp có thể hỗ trợ cân bằng cung - cầu, tối ưu khai thác các nguồn NLTT, giảm áp lực lên lưới truyền tải, nâng cao độ ổn định và an toàn trong vận hành hệ thống điện.

Theo Điều chỉnh Quy hoạch điện VIII, nhu cầu công suất phụ tải toàn quốc được dự báo đạt khoảng 99.934 MW vào năm 2030 và khoảng 228.570 MW vào năm 2050, tương ứng gấp khoảng 2 - 5 lần nhu cầu hiện tại.

Để đáp ứng nhu cầu này, tổng công suất lắp đặt nguồn điện toàn quốc được quy hoạch đạt khoảng 183.291 MW vào năm 2030 và khoảng 774.503 MW vào năm 2050, tương ứng gấp khoảng 2,6 lần công suất phụ tải cực đại dự báo.

Trong cơ cấu nguồn điện quy hoạch, các loại hình lưu trữ năng lượng, gồm thủy điện tích năng và pin lưu trữ (BESS), được xác định là thành phần quan trọng.

Đáng chú ý, quy mô BESS được quy hoạch tăng mạnh, từ mức 10.000 - 16.300 MW vào năm 2030 lên 95.983 - 96.120 MW vào năm 2050. Quy mô này cho thấy vai trò ngày càng lớn của công nghệ lưu trữ trong vận hành hệ thống điện khi tỷ trọng NLTT tiếp tục tăng.

Cần sớm hoàn thiện cơ chế

Tính đến năm 2026, thị trường BESS tại Việt Nam vẫn ở giai đoạn sơ khai. Một số hệ thống đã và đang được triển khai với quy mô, mục đích ứng dụng khác nhau, song chủ yếu vẫn mang tính thí điểm.

Đơn cử, PECC2 Innovation Hub có công suất 750 kW, dung lượng 2.557 kWh, tích hợp điện mặt trời áp mái 420 kWp; hệ thống tại đảo Bạch Long Vĩ có công suất 630 kW, dung lượng 2.000 kWh, tích hợp điện mặt trời 504 kWp và điện gió 1 MW. Cả hai hệ thống được triển khai từ năm 2021, lần lượt phục vụ tối ưu tiêu thụ năng lượng và bảo đảm cung cấp điện liên tục cho lưới điện nhỏ tách lưới.

Năm 2025, Nhà máy VinFast Hải Phòng triển khai hệ thống BESS công suất 1.850 kW, dung lượng 3.700 kWh, với mục đích tối ưu tiêu thụ năng lượng.

Năm 2026, Tổng công ty Điện lực miền Bắc (EVNNPC) nghiệm thu, đóng điện hệ thống BESS công suất 5 MW, dung lượng 10 MWh tại Trạm biến áp 110 kV Song Khê, tỉnh Bắc Ninh. Cũng trong năm nay, 5 trạm biến áp 110 kV tại EVNHANOI được triển khai BESS với tổng công suất 50 MW, dung lượng 100 MWh, phục vụ lưu trữ và phát điện vào thời điểm cần thiết.

Theo PECC2, để tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển các ứng dụng của BESS, cần tập trung vào hai nhóm giải pháp chính.

Thứ nhất, xây dựng khung quy định pháp lý về tích hợp BESS vào hệ thống điện, trong đó xác định rõ phạm vi ứng dụng, cơ chế giá nạp/xả và các thông tư hướng dẫn liên quan. Thứ hai, phát triển thị trường dịch vụ phụ trợ trong khuôn khổ thị trường bán buôn điện cạnh tranh tại Việt Nam.

Đây được xem là những điều kiện quan trọng để BESS không chỉ được nhìn nhận như một thiết bị kỹ thuật mà có thể tham gia và tạo giá trị trong quá trình vận hành hệ thống điện.

Ông Nguyễn Hữu Khoa, giảng viên Trường Cao đẳng Điện lực TP.HCM cho rằng, BESS là giải pháp không thể thiếu trong quá trình chuyển dịch năng lượng, đặc biệt khi tỷ lệ điện năng từ NLTT vượt 15% tổng lượng điện năng của hệ thống.

Theo ông Khoa, hiện hầu hết thiết bị BESS phải nhập khẩu, dẫn đến phụ thuộc vào yếu tố nước ngoài, tiềm ẩn rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng và an ninh mạng. Vì vậy, việc có doanh nghiệp sản xuất BESS tại Việt Nam sẽ là bước quan trọng để tăng tính tự chủ.

Bên cạnh đó, cần xây dựng cơ chế giá và mua bán điện phù hợp cho BESS, chẳng hạn cơ chế gồm giá công suất và giá điện năng hoặc giá dịch vụ phụ trợ, qua đó bảo đảm tính khả thi về tài chính cho các dự án.

Ông Khoa cũng đề xuất khuyến khích phát triển các dự án trang trại điện mặt trời kết hợp BESS với tỷ lệ cao hơn 20%, áp dụng mức giá khung cao hơn đối với phần điện được lưu trữ và phát vào giờ cao điểm tối. Cơ chế này vừa giúp giảm công suất phát đỉnh của điện mặt trời vào buổi trưa, vừa hỗ trợ hệ thống trong giờ cao điểm tối.

Với hệ sinh thái lưu trữ và sử dụng pin, cần ban hành các cơ chế ưu đãi, khuyến khích xã hội hóa và thu hút khu vực tư nhân đầu tư vào trạm sạc, trạm đổi pin và sản xuất pin lưu trữ, thông qua các chính sách về thuế, tín dụng xanh, thuế thu nhập doanh nghiệp.

Theo PECC2, với điện mặt trời, tình trạng thừa công suất thường xảy ra vào khoảng 10h - 15h khi bức xạ cao nhưng phụ tải thấp. Ngược lại, vào khoảng 18h - 20h, nhu cầu điện tăng cao trong khi khả năng phát của điện mặt trời hầu như không còn.

Việc nạp và xả BESS linh hoạt có thể hỗ trợ huy động tối ưu các nguồn NLTT, dịch chuyển năng lượng dư thừa vào buổi trưa sang phục vụ nhu cầu trong giờ cao điểm tối. Tại thời điểm phụ tải đạt đỉnh, BESS còn góp phần giảm nguy cơ quá tải lưới truyền tải, tăng tính linh hoạt trong huy động nguồn.