Cục trưởng Cục Di sản văn hóa: Chuyển đổi số thay đổi định kiến "di sản là khô khan"
Theo PGS.TS Lê Thị Thu Hiền, Cục trưởng Cục Di sản văn hóa, chuyển đổi số không chỉ mở ra cơ hội để di sản đến gần công chúng hơn mà còn đòi hỏi đổi mới tư duy quản lý, hướng tới xây dựng hệ sinh thái di sản số liên thông, đồng bộ.
Từ tour đêm tại các di tích, bảo tàng số đến những trải nghiệm thực tế ảo, chuyển đổi số đang làm thay đổi cách công chúng tiếp cận di sản văn hóa. Không chỉ mở rộng khả năng tiếp cận, xu hướng này còn đặt ra yêu cầu mới về quản lý, liên thông dữ liệu và phát huy giá trị di sản trong môi trường số.
Trong bối cảnh đó, Quyết định số 611/QĐ-TTg về Đề án Chuyển đổi số trong lĩnh vực văn hóa được ban hành, đặt ra những yêu cầu mới về bảo tồn, phát huy giá trị di sản và xây dựng hệ sinh thái di sản số.

PGS.TS Lê Thị Thu Hiền, Cục trưởng Cục Di sản văn hóa.
Báo Xây dựng đã có cuộc trao đổi với PGS.TS Lê Thị Thu Hiền, Cục trưởng Cục Di sản văn hóa (trực thuộc Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch), về những cơ hội, thách thức và định hướng phát triển di sản số trong thời gian tới.
Chuyển đổi số giúp di sản "sống" trong đời sống đương đại
Thưa PGS.TS Lê Thị Thu Hiền, Cục trưởng Cục Di sản văn hóa, Quyết định 611/QĐ-TTg về "Đề án Chuyển đổi số trong lĩnh vực văn hóa đến năm 2030, tầm nhìn 2045" vừa được ban hành trong bối cảnh nhiều bảo tàng, di tích đã bắt đầu triển khai chuyển đổi số. Nhiều đơn vị hiện không chỉ số hóa dữ liệu mà còn làm tour đêm, triển lãm online, VR360, AR/VR, video ngắn trên TikTok hay storytelling… để tiếp cận với công chúng trẻ. Theo bà, sự thay đổi này phản ánh điều gì trong tư duy làm di sản hiện nay?
Quyết định số 611/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ về "Đề án Chuyển đổi số trong lĩnh vực văn hóa đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045" được ban hành không chỉ tạo động lực thúc đẩy ứng dụng công nghệ trong lĩnh vực văn hóa, mà quan trọng hơn, đã thể hiện rõ định hướng chuyển đổi tư duy trong công tác quản lý, bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa trong bối cảnh mới.
Thực tế thời gian qua, nhiều bảo tàng, di tích đã chủ động đổi mới phương thức tiếp cận công chúng thông qua số hóa dữ liệu, xây dựng không gian trải nghiệm số, phát triển tour đêm, triển lãm trực tuyến, ứng dụng VR/AR hay kể chuyện di sản trên các nền tảng số.
Đây là những tín hiệu tích cực, cho thấy lĩnh vực di sản văn hóa đang có sự chuyển biến mạnh mẽ từ tư duy bảo tồn truyền thống sang tư duy phát huy giá trị di sản theo hướng mở, tương tác và lấy công chúng làm trung tâm.
Theo tôi, sự thay đổi này thể hiện ở ba điểm cốt lõi. Thứ nhất, chuyển từ tư duy "bảo tồn tĩnh" sang "phát huy động" giá trị di sản văn hóa.
Di sản văn hóa không chỉ được lưu giữ, bảo quản trong kho hay trong không gian trưng bày truyền thống, mà cần được "kích hoạt" để hiện diện trong đời sống đương đại. Công nghệ số đang mở ra những phương thức biểu đạt mới, giúp di sản trở nên gần gũi, sinh động và có khả năng tương tác cao hơn với công chúng.
Thứ hai, chuyển từ cách tiếp cận lấy hiện vật làm trung tâm sang lấy công chúng làm trung tâm.
Trong bối cảnh thế hệ trẻ là những công dân số, việc đổi mới phương thức truyền tải là yêu cầu tất yếu.
Các bảo tàng, di tích hiện nay không chỉ giới thiệu "mình có gì", mà quan tâm nhiều hơn đến việc công chúng muốn tiếp cận di sản như thế nào, trải nghiệm ra sao và có thể tham gia vào câu chuyện di sản ở mức độ nào.
Storytelling, công nghệ trực quan hay trải nghiệm nhập vai chính là những phương thức giúp tăng tính kết nối giữa di sản với cộng đồng, đặc biệt là giới trẻ.
Thứ ba, khẳng định xu hướng kết hợp giữa bảo tồn giá trị gốc và sáng tạo văn hóa.
Chuyển đổi số trong lĩnh vực di sản không phải là chạy theo công nghệ hình thức hay xu hướng nhất thời.
Điều quan trọng là phải bảo đảm tính chính xác, khoa học, giá trị lịch sử và tính xác thực của di sản văn hóa.
Công nghệ chỉ thực sự có ý nghĩa khi trở thành công cụ để chuyển hóa các giá trị văn hóa thành những sản phẩm sáng tạo có khả năng lan tỏa rộng rãi, qua đó góp phần phát triển công nghiệp văn hóa và nâng cao sức hấp dẫn của di sản trong xã hội hiện đại.
Có thể nói, chuyển đổi số đang tạo ra cơ hội để di sản văn hóa "sống" mạnh mẽ hơn trong đời sống đương đại, đồng thời mở ra hướng tiếp cận mới nhằm cân bằng giữa bảo tồn, giáo dục, trải nghiệm và phát triển bền vững.
Từ "ốc đảo công nghệ" đến hệ sinh thái di sản số quốc gia
Từ góc độ quản lý, bà đánh giá hiệu quả của những mô hình này ra sao? Theo bà, đâu là những mô hình đang được triển khai hiệu quả và có tiềm năng nhân rộng trong thời gian tới, thậm chí có thể hướng tới hình thành một "hệ sinh thái di sản số" thống nhất?
Từ góc độ quản lý nhà nước, tôi đánh giá rất cao hiệu quả của các mô hình này. Các hoạt động này không chỉ làm sinh động cho không gian di sản văn hóa mà còn giải quyết được bài toán cân bằng giữa bảo tồn nghiêm ngặt và khai thác giá trị bền vững.
Hiệu quả lớn nhất là thay đổi được định kiến "di sản là khô khan", thu hút mạnh mẽ nguồn lực xã hội hóa và đặc biệt là định hình lại thói quen tiếp cận di sản văn hóa của thế hệ trẻ.

Khách tham quan tìm hiểu các hình thức tôn vinh tân khoa thông qua công nghệ trình chiếu tại khu trưng bày “Sử đá lưu danh” ở Văn Miếu - Quốc Tử Giám. (Ảnh: BTC).
Để hướng tới một "hệ sinh thái di sản số" thống nhất, chúng ta có thể nhìn từ các mô hình điểm đang triển khai rất hiệu quả và có tiềm năng nhân rộng lớn hiện nay.
Đơn cử, mô hình chuyển đổi không gian và trải nghiệm giác quan, tiêu biểu là tour đêm Văn Miếu - Quốc Tử Giám (chương trình "Tinh hoa đạo học").
Đây là mô hình kết hợp hiệu quả giữa công nghệ trình chiếu 3D mapping, âm thanh, ánh sáng và nghệ thuật kể chuyện. Hiệu quả của mô hình này là biến một di tích vốn quen thuộc ban ngày thành một không gian văn hóa sống động, lung linh vào ban đêm, tạo ra một sản phẩm công nghiệp văn hóa có nguồn thu tốt và tự chủ cao.
Mô hình giáo dục di sản văn hóa tương tác và trực tuyến, đi đầu là Bảo tàng Lịch sử Quốc gia với các chương trình giờ học lịch sử online, "Câu lạc bộ em yêu lịch sử" dựa trên nền tảng ứng dụng công nghệ 3D và tương tác trực tuyến.
Mô hình này đã xóa bỏ hoàn toàn giới hạn địa lý, đưa bảo tàng đến tận các lớp học vùng sâu, vùng xa và cả nước ngoài, biến những bài học lịch sử khô khan thành các trải nghiệm tương tác trực quan hấp dẫn.


Bảo tàng Lịch sử Quốc gia phối hợp với Trường Tiểu học Hoàng Văn Thụ (Thái Nguyên) tổ chức chương trình tham quan trực tuyến (Tourday online) với chủ đề “Bản hùng ca thống nhất”cho 1.029 học sinh nhân kỷ niệm 51 năm Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước. (Ảnh: BTC).
Mô hình bảo tàng mỹ thuật số và trải nghiệm đa nền tảng. Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam là một trong những đơn vị đi đầu trong việc xây dựng hệ sinh thái trải nghiệm số thông qua ứng dụng thuyết minh đa phương tiện iMuseum VFA.
Ứng dụng này tích hợp audio guide thông minh, hình ảnh, dữ liệu tác phẩm và nội dung thuyết minh đa ngôn ngữ trên nền tảng số, giúp công chúng có thể tiếp cận tác phẩm mỹ thuật theo hướng trực quan, cá nhân hóa và linh hoạt hơn.
Đây là mô hình rất đáng chú ý trong việc kết hợp giữa công nghệ số với giáo dục thẩm mỹ, đồng thời mở rộng khả năng tiếp cận bảo tàng đối với khách quốc tế và giới trẻ.
Mô hình kết nối cộng đồng và cá nhân hóa trải nghiệm với các hoạt động giáo dục di sản dựa trên ứng dụng di động (Audio Guide thông minh), các không gian trải nghiệm số, triển lãm ảo.
Tại đây, công chúng không chỉ nghe một chiều mà được tự chọn lộ trình khám phá, tự tương tác với hiện vật số, giúp cá nhân hóa tối đa nhu cầu học tập và giải trí văn hóa.
Để các mô hình trên không dừng lại ở các "ốc đảo" công nghệ riêng lẻ, Quyết định 611/QĐ-TTg và Luật Di sản văn hóa mới đã vạch rõ lộ trình xây dựng một hệ sinh thái số đồng bộ.
Hệ sinh thái này sẽ dựa trên 3 trụ cột: liên thông, tích hợp toàn bộ dữ liệu số hóa của các bảo tàng, di tích về một cổng dữ liệu chung quốc gia; chuẩn hóa các quy trình kỹ thuật để các đơn vị có thể dễ dàng chia sẻ, tái sử dụng tài nguyên số; phát triển các mô hình trải nghiệm di sản văn hóa số, mô hình giáo dục truyền thống số, du lịch thông minh, bảo đảm tính định hướng văn hóa nhưng vẫn tối ưu hóa tính sáng tạo của từng đơn vị.
Quản lý thay đổi từ kiểm soát sang kiến tạo và dẫn dắt
Trong bối cảnh việc đẩy mạnh số hóa và mở rộng hoạt động trên nền tảng số của các đơn vị đang đặt ra những thay đổi thế nào cho cơ quan quản lý, thưa Cục trưởng?
Khi các bảo tàng, di tích chủ động bước ra khỏi "vùng an toàn" để chuyển mình mạnh mẽ trên không gian số, cơ quan quản lý nhà nước như Cục Di sản văn hóa vừa đứng trước những cơ hội mang tính bước ngoặt, nhưng đồng thời cũng phải đối diện với những áp lực quản trị chưa từng có tiền lệ.
Chúng tôi nhìn nhận vấn đề này qua hai mặt song hành. Sự chủ động của các đơn vị cấp cơ sở chính là động lực lớn nhất cho cơ quan quản lý.
Thuận lợi lớn nhất của chúng tôi hiện nay là sự đồng thuận và sẵn sàng từ thực tiễn. Chúng tôi không phải đi thuyết phục hay "ép" các đơn vị làm số hóa. Nhu cầu tự thân của các bảo tàng, di tích đã tạo ra một làn sóng ứng dụng công nghệ mạnh mẽ, giúp chính sách khi ban hành nhanh chóng đi vào cuộc sống.
Những kết quả số hóa ban đầu của các đơn vị là chất liệu thực tế quý giá để chúng tôi nghiên cứu, xây dựng và hoàn thiện hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia về di sản văn hóa.
Về hành lang pháp lý, với Luật Di sản văn hóa sửa đổi và Đề án 611/QĐ-TTg, cơ quan quản lý đã có trong tay những công cụ pháp lý và chiến lược tối ưu để định hướng, dẫn dắt và hỗ trợ các đơn vị đi đúng hướng, tránh sự manh mún, lãng phí.

Du khách khám phá các tác phẩm mỹ thuật với ứng dụng thuyết minh đa phương tiện iMuseum VFA tại Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam. (Ảnh: VNFAM).
Bên cạnh thuận lợi, không gian số cũng đặt ra những bài toán hóc búa đòi hỏi cơ quan quản lý phải thay đổi tư duy quản trị.
Trước hết là thách thức về tính tương thích và chuẩn hóa dữ liệu.
Khó khăn lớn hiện nay không chỉ là số hóa dữ liệu mà là phải thống nhất và chuẩn hóa dữ liệu ngay từ đầu vào tại các bảo tàng, di tích và cơ quan quản lý địa phương. Nếu mỗi nơi sử dụng một phần mềm, cấu trúc và tiêu chuẩn khác nhau sẽ rất khó liên thông, tích hợp dữ liệu trên phạm vi toàn quốc.
Vì vậy, cần xây dựng một "ngôn ngữ chung" về dữ liệu di sản văn hóa để hình thành hệ cơ sở dữ liệu quốc gia đồng bộ, có khả năng ứng dụng cao, đặc biệt phục vụ AI, quản trị thông minh và phát triển các sản phẩm văn hóa số trong tương lai.
Ngoài ra là khoảng cách lớn về năng lực công nghệ giữa các đơn vị. Có những đơn vị tuyến đầu làm rất tốt, nhưng cũng có nhiều bảo tàng, di tích ở địa phương, vùng sâu vùng xa còn thiếu thốn cả về hạ tầng công nghệ lẫn nhân lực chuyên trách.
Việc cân bằng, hỗ trợ để không có di sản nào bị "bỏ lại phía sau" trong cuộc đua số là một áp lực điều tiết rất lớn.
Cùng với đó là bài toán về bản quyền và an ninh mạng. Khi đưa di sản văn hóa lên môi trường số, vấn đề sở hữu trí tuệ, bản quyền hình ảnh hiện vật, và đặc biệt là an ninh, an toàn thông tin đối với các dữ liệu di sản cấp quốc gia trở nên phức tạp hơn bao giờ hết.
Cơ quan quản lý phải thiết lập được các ranh giới bảo mật vừa đủ an toàn nhưng cũng phải đủ thông thoáng để phát huy giá trị di sản văn hóa.
Đứng trước những thuận lợi và khó khăn đó, tư duy của Cục Di sản văn hóa hiện nay không phải là "không quản được thì cấm", mà là "quản lý để kiến tạo và thúc đẩy".
Khó khăn về công nghệ hay nguồn lực chỉ là ngắn hạn; điều quan trọng là chúng ta đã có một hành lang pháp lý đồng bộ và một quyết tâm chính trị lớn.
Cục Di sản văn hóa sẽ tiếp tục đồng hành, đóng vai trò kết nối, định hướng và tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất cho các đơn vị bứt phá sáng tạo trong kỷ nguyên số.
Xin trân trọng cảm ơn bà!