Doanh nghiệp xuất khẩu xoay chuyển "bắt" cơ hội trong biến động khu vực Trung Đông
Trước “cơn sóng kép” từ chi phí vận chuyển leo thang và rủi ro thị trường gia tăng do xung đột ở khu vực Trung Đông, nhiều doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam đã chủ động xoay chuyển, "bắt" cơ hội trong biến động...
Vận tải tăng chi phí và rủi ro
Những diễn biến căng thẳng tại Trung Đông thời gian gần đây đang tác động rõ rệt đến dòng chảy thương mại toàn cầu. Việc vận tải qua một số tuyến hàng hải quan trọng bị gián đoạn khiến chuỗi cung ứng quốc tế phải điều chỉnh, đồng thời làm thay đổi cấu trúc nhu cầu ở nhiều thị trường.

Hành trình kéo dài làm gia tăng rủi ro suy giảm chất lượng hàng hóa, nhất là mặt hàng nông sản tươi. (Ảnh minh hoạ).
Ông Nguyễn Đình Tùng, Chủ tịch Vina T&T Group cho biết, căng thẳng tại Trung Đông đã khiến nhiều hãng tàu container hiện phải chuyển hướng hành trình, đi vòng qua Mũi Hảo Vọng thay vì tuyến truyền thống qua Kênh đào Suez. Điều này khiến thời gian vận chuyển kéo dài thêm từ 12-20 ngày.
"Cước vận tải biển tăng mạnh, cộng thêm phụ phí rủi ro chiến tranh và chi phí bảo hiểm khiến tổng chi phí logistics đội lên đáng kể. Điều này khiến nhiều đối tác nhập khẩu trở nên thận trọng hơn khi ký các hợp đồng dài hạn", ông Tùng nói.
Với nhóm nông sản tươi, việc hành trình kéo dài cũng làm gia tăng rủi ro suy giảm chất lượng hàng hóa. Thời gian vận chuyển lâu hơn khiến tỷ lệ hao hụt tăng, đồng thời tạo thêm áp lực trong quá trình đàm phán với các nhà nhập khẩu.
Theo dữ liệu từ các hiệp hội logistics quốc tế, cước vận tải container trên một số tuyến Á - Âu đã tăng từ 30-40% so với đầu năm, trong khi phụ phí bảo hiểm chiến tranh tại khu vực Trung Đông cũng được điều chỉnh tăng đáng kể.
Trước áp lực chi phí và rủi ro vận tải, nhiều doanh nghiệp Việt Nam đang chủ động điều chỉnh chiến lược kinh doanh để giảm thiểu tác động.
Tại Vina T&T, doanh nghiệp đã chuyển toàn bộ hàng xuất khẩu sang sử dụng container lạnh công nghệ CA (Controlled Atmosphere) – hệ thống kiểm soát khí quyển giúp kéo dài thời gian bảo quản trái cây trong quá trình vận chuyển đường biển.
Song song đó, doanh nghiệp cũng siết chặt khâu lựa chọn nguồn nguyên liệu, tăng cường kiểm soát chất lượng đầu vào và chủ động đàm phán với đối tác nhập khẩu về tỷ lệ hao hụt có thể xảy ra trong quá trình vận chuyển.
Một hướng đi khác đang được nhiều doanh nghiệp lựa chọn là điều chỉnh cơ cấu thị trường.
Theo ông Tùng, thay vì phụ thuộc nhiều vào các tuyến vận tải đường dài sang châu Âu hay Trung Đông, doanh nghiệp đang đẩy mạnh xuất khẩu sang các thị trường gần như ASEAN, Trung Quốc và Đông Á - nơi có thời gian vận chuyển ngắn hơn và chi phí logistics ổn định hơn.
"Đa dạng hóa thị trường là giải pháp quan trọng để giảm rủi ro trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu ngày càng khó dự đoán," ông Tùng nhận định.
Nhu cầu tăng ở nhiều nhóm hàng
Bên cạnh đó, xung đột khu vực Trung Đông cũng mở ra một số cơ hội. Ông Nguyễn Tuấn Việt, Tổng giám đốc Công ty VIETGO cho biết, với nhóm nông sản tươi, đặc biệt là trái cây có thời gian bảo quản ngắn, lượng đơn hàng gần đây có xu hướng tăng nhanh.
Theo ông Việt, khi nguồn cung từ một số quốc gia Trung Đông bị gián đoạn do xung đột, nhiều nhà nhập khẩu tại châu Âu buộc phải tìm nguồn thay thế từ các quốc gia khác, trong đó có Việt Nam.

Ông Nguyễn Tuấn Việt, Tổng giám đốc Công ty Xúc tiến Xuất khẩu VIETGO.
"Trước đây, một số quốc gia như Iran hay Israel có lợi thế về nông nghiệp công nghệ cao, cung ứng nhiều nông sản cho thị trường châu Âu nhờ khoảng cách gần và chi phí vận chuyển thấp. Khi chuỗi cung ứng từ khu vực này bị ảnh hưởng, các nhà nhập khẩu bắt đầu tìm kiếm nguồn hàng mới" ông Việt cho biết.
Không chỉ nông sản, ông Việt cho hay, nhiều ngành hàng công nghiệp của Việt Nam cũng ghi nhận tín hiệu tích cực. Các sản phẩm như dệt may, nhựa, chăn ga gối đệm, đồ nội - ngoại thất và giày dép đang được nhiều đối tác quan tâm hơn khi một số nguồn cung truyền thống bị gián đoạn.
Trong trung và dài hạn, các chuyên gia nhận định nhu cầu đối với vật liệu xây dựng như xi măng, gỗ, tôn hay gạch cũng có thể tăng nếu các hoạt động tái thiết tại khu vực Trung Đông được triển khai sau xung đột.
Bên cạnh đó, thị trường thế giới cũng đang ghi nhận biến động mạnh ở một số nhóm hàng nhạy cảm như xăng dầu, vật tư y tế và dịch vụ logistics, cho thấy tác động lan tỏa của bất ổn địa chính trị đến cấu trúc thương mại toàn cầu.
Theo ông Tùng, thay vì phụ thuộc nhiều vào các tuyến vận tải đường dài sang châu Âu hay Trung Đông, doanh nghiệp đang đẩy mạnh xuất khẩu sang các thị trường gần như ASEAN, Trung Quốc và Đông Á - nơi có thời gian vận chuyển ngắn hơn và chi phí logistics ổn định hơn.
"Đa dạng hóa thị trường là giải pháp quan trọng để giảm rủi ro trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu ngày càng khó dự đoán," ông Tùng nhận định.

Các mặt hàng vật liệu xây dựng như xi măng, gỗ, tôn hay gạch được dự báo tăng trong thời gian tới.
Tận dụng cơ hội trong biến động
Theo ông Trần Gia Long, Phó Vụ trưởng Vụ Kế hoạch – Tài chính (Bộ Nông nghiệp và Môi trường), cơ quan quản lý đang xây dựng các kịch bản đánh giá tác động của xung đột Trung Đông đối với xuất khẩu nông lâm thủy sản của Việt Nam.
Trong kịch bản xung đột kéo dài khoảng một tháng, kim ngạch xuất khẩu nông lâm thủy sản có thể giảm hơn 1 tỷ USD. Trong đó, xuất khẩu sang Trung Đông giảm khoảng 182 triệu USD, thị trường châu Âu giảm 770 triệu USD và châu Phi giảm khoảng 91 triệu USD.
Nếu xung đột kéo dài ba tháng, mức sụt giảm có thể lên tới 3-3,5 tỷ USD. Riêng xuất khẩu sang Trung Đông có thể giảm 500-600 triệu USD, Bắc Phi giảm khoảng 200–250 triệu USD và thị trường EU giảm 1,5-1,6 tỷ USD.
Trong kịch bản xấu hơn, nếu căng thẳng kéo dài cả năm, hoạt động xuất khẩu sang Trung Đông có thể bị gián đoạn hoàn toàn, trong khi xuất khẩu sang châu Âu và Bắc Phi giảm từ 50-60%. Khi đó, tổng kim ngạch xuất khẩu nông sản của Việt Nam có thể giảm 7-8 tỷ USD, tương đương làm giảm khoảng 0,1-0,2 điểm phần trăm tăng trưởng của toàn ngành.
Dù đối mặt nhiều thách thức, các chuyên gia cho rằng biến động địa chính trị cũng mở ra những cơ hội nhất định cho doanh nghiệp Việt Nam nếu biết tận dụng.
Việc một số nguồn cung truyền thống bị gián đoạn đang tạo "khoảng trống" cho các nhà cung ứng mới, đặc biệt ở các ngành hàng nông sản, dệt may và đồ nội thất – những lĩnh vực Việt Nam có lợi thế cạnh tranh.
Tuy nhiên, để tận dụng cơ hội này, doanh nghiệp cần nâng cao năng lực logistics, đa dạng hóa thị trường và đầu tư mạnh hơn cho công nghệ bảo quản, truy xuất nguồn gốc và tiêu chuẩn chất lượng.
Chính phủ Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng xuất khẩu năm 2026 khoảng 15-16%, tương ứng kim ngạch 546-550 tỷ USD. Trong bối cảnh địa chính trị toàn cầu còn nhiều biến động, giới chuyên gia nhận định, khả năng thích ứng của doanh nghiệp và sự linh hoạt trong điều hành chính sách sẽ là yếu tố then chốt để duy trì đà tăng trưởng của thương mại Việt Nam.