"Khẩu vị cảm xúc ăn liền": Khi phim ngắn AI định hình lại cách người trẻ giải trí
Không ít người biết phim ngắn AI vô lý, lặp lại, dễ đoán nhưng vẫn xem liên tục. PGS.TS Nguyễn Văn Thăng Long lý giải cơ chế tâm lý - thuật toán đứng sau hiện tượng này, đồng thời chỉ ra mục tiêu, trách nhiệm của nền tảng, nhà sản xuất, người xem.
Từ một đoạn quảng cáo hoặc video được thuật toán đề xuất, nhiều người dùng liên tục theo dõi hàng chục tập phim ngắn do trí tuệ nhân tạo (AI) thực hiện dù biết nội dung lặp lại, dễ đoán, thậm chí vô lý.
Có người dự định chỉ xem vài chục phút nhưng kéo dài đến khuya, ảnh hưởng đến giấc ngủ và các công việc khác.
Điều gì khiến những nội dung như vậy có thể giữ chân người xem, đâu là ranh giới giữa giải trí và hành vi xem thiếu kiểm soát, và người xem, nền tảng, nhà sản xuất cần làm gì để hạn chế những tác động tiêu cực?

Các phim ngắn AI được chiếu trên nền tảng ReelShort.
Báo Xây dựng đã có cuộc trao đổi với PGS.TS Nguyễn Văn Thăng Long, Phó chủ nhiệm bộ môn Truyền thông chuyên nghiệp, Đại học RMIT Việt Nam về vấn đề này.
Khi khán giả không còn là người cầm "chiếc điều khiển"
Thưa PGS.TS Nguyễn Văn Thăng Long, thời gian qua, nhiều phim ngắn do trí tuệ nhân tạo (AI) thực hiện có nội dung được đánh giá là vô lý, siêu thực, kịch bản lặp lại và dễ đoán, nhưng vẫn khiến nhiều người xem liên tục, thu hút hàng triệu lượt xem, lượt tải các app xem phim... Theo ông, vì sao sao người ta vẫn bị cuốn vào những nội dung mà chính họ biết là vô lý?
Trước hết, cần nhìn nhận rằng đây không phải là nghịch lý. Con người không tiếp nhận nội dung chỉ bằng tiêu chuẩn hợp lý hay chất lượng nghệ thuật.
Trong nhiều thời điểm, đặc biệt sau giờ học tập và làm việc căng thẳng, người xem tìm đến nội dung để giải tỏa, thoát ly tạm thời khỏi đời sống, thỏa mãn sự tò mò hoặc nhận những kích thích cảm xúc nhanh.
Những mô-típ như "người bình thường bỗng trở thành người quyền lực", "che giấu thân phận", "xuyên không để làm lại cuộc đời" đánh trúng các tưởng tượng phổ biến về công bằng, địa vị, tình yêu và khả năng đảo ngược số phận. Khán giả có thể biết câu chuyện khó tin, nhưng vẫn tiếp tục xem vì họ muốn biết nhân vật sẽ được minh oan thế nào, kẻ xấu sẽ bị trừng phạt ra sao, hay bí mật sẽ được tiết lộ vào lúc nào.
Từ góc nhìn truyền thông, điều này có thể được giải thích bằng lý thuyết Uses and gratifications, tức công chúng chủ động lựa chọn truyền thông để đáp ứng những nhu cầu khác nhau như thư giãn, giải trí, thoát ly, tìm kiếm cảm xúc hoặc kết nối xã hội.
Nói cách khác, câu hỏi người xem đặt ra không phải là "phim này có hợp lý không", mà là "phim này có giúp tôi dễ chịu hơn hay không". Chỉ trong vài chục giây hoặc vài phút, phim đã tạo ra xung đột, đẩy lên cao trào rồi hẹn lời giải ở tập tiếp theo, trong khi diễn biến thực tế lại rất dễ đoán.
Do đó, phim ngắn AI thường không đòi hỏi người xem đầu tư nhiều thời gian và năng lực nhận thức như phim điện ảnh hoặc phim truyền hình dài tập. Sự dễ đoán không phải là điểm yếu mà là tính năng được thiết kế có chủ đích.
Các nghiên cứu về độ trôi chảy trong xử lý thông tin (processing fluency) cho thấy bộ não có xu hướng ưa thích những gì dễ nhận diện, dễ hiểu, vì cảm giác nhẹ nhàng khi xử lý được chuyển thành cảm giác dễ chịu và đáng tin. Vì vậy, một kịch bản quen thuộc sau giờ học hay giờ làm căng thẳng chính là liều thuốc ít tốn năng lượng tinh thần nhất.
Ngoài ra, các hệ thống đề xuất thường học từ hành vi như thời gian xem, lượt xem hết video, lượt bấm vào tập kế tiếp, bình luận và chia sẻ để dự đoán nội dung nào có khả năng giữ chân mỗi người.
Vì vậy, khi người xem dừng lại lâu hơn ở một mô-típ, hệ thống sẽ liên tục đưa thêm các biến thể rất gần với mô-típ đó. Cơ chế này làm trải nghiệm trở nên cá nhân hóa và liên tục, trong khi chức năng tự chạy, cuộn vô hạn hoặc phần kết bỏ lửng làm giảm các điểm dừng tự nhiên để người xem tự quyết định có nên tiếp tục hay không.
Hệ thống gợi ý được thiết kế để dự đoán sở thích và tối đa hóa mức độ tương tác dựa trên dữ liệu hành vi trước đó, kể cả những phản ứng cảm xúc thể hiện qua thời gian dừng xem, bình luận hay chia sẻ.
Điều này lý giải vì sao người ta biết là vô lý nhưng vẫn xem. Bộ não có thể không còn thích nội dung, nhưng cảm giác muốn xem tiếp vẫn liên tục bị kích hoạt, nên nhiều người vừa xem vừa chê mà vẫn không dừng được.
Tôi tạm gọi đây là trạng thái "nghiện trong tỉnh táo", khi người xem hoàn toàn nhận thức được mình đang xem thứ vô lý nhưng vẫn không thể dừng lại. Khi đó, lý trí có thể phán xét nội dung, nhưng cảm xúc là thứ cầm chiếc điều khiển.

PGS.TS Nguyễn Văn Thăng Long.
Khi một người có thể ngồi xem phim ngắn AI liên tục trong nhiều giờ, dù biết nội dung phi lý và lặp lại, ông đánh giá đâu là ranh giới giữa giải trí và hành vi xem mất kiểm soát? Việc này có thể gây những tác động gì đối với sự tập trung, sức khỏe, học tập, cuộc sống...?
Theo tôi, ranh giới giữa giải trí và mất kiểm soát không nằm ở số giờ xem, mà nằm ở câu hỏi ai đang cầm quyền quyết định: người xem chủ động chọn xem để thư giãn, hay nội dung đang kéo họ đi.
Phần lớn hành vi sử dụng phương tiện quá mức không hẳn là nghiện theo nghĩa lâm sàng, mà là tình trạng suy giảm khả năng tự điều chỉnh (deficient self-regulation), khi người dùng không còn theo dõi, đánh giá và điều chỉnh được hành vi của chính mình.
Mức độ mất kiểm soát này thể hiện qua những dấu hiệu như liên tục bị cuốn vào nội dung, cần xem nhiều hơn mới thấy đủ, bứt rứt khi bị gián đoạn, xung đột với việc học, việc làm, các mối quan hệ, và tái diễn dù đã nhiều lần tự hứa dừng lại.
Khi ai đó dự định chỉ xem một tập nữa nhưng ngẩng lên đã quá nửa đêm, hoặc liên tục nạp tiền mở khóa tập mới dù biết nội dung không đáng, đó là lúc giải trí đã chuyển thành hành vi mất kiểm soát.
Đây không phải là căn cứ để tự chẩn đoán "nghiện" cho mọi trường hợp, bởi việc đánh giá sức khỏe tâm thần cần chuyên môn. Nhưng đó là những tín hiệu hành vi cho thấy giải trí đang chuyển thành một cách sử dụng thiếu kiểm soát và cần điều chỉnh.
Về tác động, có ba điểm đáng lưu ý. Thứ nhất là giấc ngủ. Các nghiên cứu về hiện tượng trì hoãn giờ ngủ cho thấy con người thường lấn thời gian ngủ để giành lại chút thời gian cho bản thân, dù không có lý do bên ngoài nào buộc họ thức khuya.
Việc xem liên tục có liên quan đến chất lượng giấc ngủ kém hơn, mệt mỏi nhiều hơn và triệu chứng mất ngủ nhiều hơn. Một yếu tố lý giải quan trọng là trạng thái kích thích nhận thức khi xem phim khiến não bộ khó "hạ nhịp" trước khi ngủ, tức đầu óc vẫn còn bận rộn với câu chuyện dang dở.
Thứ hai là khả năng tập trung. Mô hình năng lực giới hạn (limited capacity model) trong truyền thông cho thấy nguồn lực nhận thức để xử lý thông tin là hữu hạn, khi não bộ liên tục bị kéo qua lại giữa các kích thích mới, nguồn lực đó bị phân tán.
Với phim ngắn có nhịp dựng nhanh, liên tục đổi cảnh, đổi nhân vật, thêm nút thắt và kết thúc bỏ lửng, người xem liên tục bị kéo sự chú ý từ kích thích này sang kích thích khác. Phần lớn nguồn lực khi đó có thể được dành cho việc theo kịp diễn biến tức thời, thay vì suy ngẫm về ý nghĩa, kiểm tra tính hợp lý hay ghi nhớ sâu nội dung.
Điều này lý giải vì sao một người vẫn có thể xem liên tục nhiều tập phim ngắn dù sau đó khó kể lại rõ ràng mình vừa xem gì.
Khi trạng thái này lặp lại quá thường xuyên, đặc biệt trong thời gian học tập hoặc trước giờ ngủ, người xem có thể cảm thấy khó chuyển sang các hoạt động đòi hỏi tập trung bền vững như đọc tài liệu dài, viết bài, giải quyết vấn đề hoặc theo dõi một lập luận phức tạp.
Nói cách khác, vấn đề không chỉ là lượng thời gian dành cho màn hình, mà còn là kiểu nhịp độ và cấu trúc kích thích của nội dung đang cạnh tranh liên tục để chiếm lấy nguồn lực chú ý vốn có giới hạn của mỗi người.
Thứ ba là tác động đến việc học tập và năng lực tự điều chỉnh. Thiếu ngủ không chỉ khiến một người mệt mỏi vào sáng hôm sau, mà còn trực tiếp ảnh hưởng đến những chức năng nhận thức cần thiết cho quá trình học, như duy trì sự chú ý, tiếp nhận thông tin mới, ghi nhớ, xử lý vấn đề và ra quyết định.
Khi ngủ không đủ, người học dễ rơi vào trạng thái đọc nhưng không thực sự hiểu, nghe giảng nhưng khó theo dõi mạch lập luận, hoặc phải mất nhiều thời gian hơn để hoàn thành một nhiệm vụ vốn có thể xử lý nhanh hơn khi tỉnh táo.
Giấc ngủ cũng là giai đoạn quan trọng để não bộ củng cố những gì đã học. Vì vậy, thức khuya để tiếp tục xem nội dung giải trí có thể đồng nghĩa với việc người học vừa mất thời gian ôn tập, vừa làm giảm hiệu quả ghi nhớ kiến thức đã tiếp nhận trong ngày.
Các tổng quan nghiên cứu cho thấy thiếu ngủ làm suy giảm sự chú ý bền vững, trí nhớ làm việc, tốc độ xử lý thông tin và các chức năng điều hành như kiểm soát xung động, ra quyết định và tổ chức hành vi hướng đến mục tiêu.
Điều đáng lưu ý là tác động này thường diễn ra theo kiểu tích lũy, chứ không chỉ xuất hiện sau một đêm thức khuya. Nếu thói quen xem phim ngắn, lướt video hoặc sử dụng điện thoại kéo dài đến khuya lặp lại trong nhiều ngày, người trẻ có thể dần quen với cảm giác thiếu tỉnh táo mà không nhận ra chất lượng học tập, khả năng tập trung và tâm trạng của mình đang giảm sút.
Tôi tạm gọi đây là "vòng xoáy tập kế tiếp", nơi mỗi tập phim chỉ tồn tại để dẫn sang tập sau chứ không để kết thúc một câu chuyện. Giải trí đúng nghĩa là khi ta tắt màn hình và thấy mình được nạp lại năng lượng, còn khi ta tắt màn hình và thấy mình trống rỗng hơn, đó là lúc cần dừng lại.
Ai cũng cần chia sẻ trách nhiệm trước làn sóng nội dung AI
Theo ông, việc người trẻ liên tục tiếp xúc với dạng nội dung này có thể hình thành thói quen xem và nhu cầu tiếp nhận nội dung như thế nào?
Khi AI cho phép sản xuất nhanh hàng loạt phim ngắn theo các công thức quen thuộc, người trẻ có thể dần hình thành một thói quen thưởng thức với nhịp kể cực nhanh, xung đột được đẩy lên ngay lập tức và phần thưởng cảm xúc phải đến liên tục.
Một bộ phim hay một nội dung có nhịp kể chậm rãi, có khoảng lặng, có nhân vật phức tạp hoặc yêu cầu suy ngẫm có thể trở nên khó tiếp nhận hơn.
Điều này không nhất thiết vì người trẻ thiếu năng lực thưởng thức, mà vì môi trường nội dung đã huấn luyện họ kỳ vọng vào kích thích tức thì.
Đây là lúc cần phân biệt giữa sở thích văn hóa và hành vi được định hình bởi nền tảng. Người xem vốn có thể thích chuyện tình cảm, giả tưởng hay kiếm hiệp. Đó là những mô-típ đã tồn tại rất lâu trong văn học dân gian, tiểu thuyết chương hồi, phim truyền hình và cả truyện mạng.
Tuy nhiên, AI tạo sinh khiến các mô-típ này có thể được tái tổ hợp gần như không giới hạn, thay tên nhân vật, đổi bối cảnh, tăng mức độ kịch tính và tung ra với tốc độ vượt xa mô hình sản xuất phim truyền thống. Nếu đi cùng thuật toán đề xuất, mỗi lượt xem lại trở thành tín hiệu để hệ thống tiếp tục cung cấp những nội dung tương tự, tạo nên một vòng lặp: xem một mô-típ, được đề xuất thêm mô-típ ấy, ở lại lâu hơn, rồi tiếp tục nhận nhiều biến thể hơn.
Về mặt tâm lý hành vi, việc liên tục nhận các phần thưởng không hoàn toàn dự đoán được có thể tạo ra động lực quay lại kiểm tra xem tập sau có gì.
Trong thiết kế truyền thông số, cơ chế này thường được gọi là phần thưởng biến thiên. Nó đặc biệt hiệu quả khi kết hợp với lối kết thúc bỏ lửng ở một thời điểm căng thẳng như nhân vật sắp bị phát hiện thân phận, chuẩn bị trả thù hoặc đứng trước một bí mật mới. Khi phim bị cắt thành những đơn vị rất ngắn, mỗi đoạn vừa là một phần nội dung vừa là một lời mời gọi xem tiếp.
Về dài hạn, hệ quả có thể là một thói quen tiếp nhận nội dung ngày càng thiên về tốc độ và cường độ kịch tính.
Lý thuyết thói quen truyền thông (media habit) cho thấy khi một hành vi được lặp lại trong cùng một bối cảnh, như lúc nằm trên giường trước khi ngủ hay giờ nghỉ trưa, nó dần chuyển từ lựa chọn có ý thức sang phản xạ tự động, người dùng mở ứng dụng xem phim ngắn mà gần như không cần quyết định.
Càng tiêu thụ nhiều nội dung này, họ càng dễ thờ ơ trước những nội dung có chiều sâu và ngại suy ngẫm hơn. Không phải ngẫu nhiên, Từ điển Oxford chọn "brain rot - thối não", làm từ của năm 2024 để mô tả sự suy giảm trạng thái tinh thần do tiêu thụ quá nhiều nội dung vụn vặt kiểu này.
Tuy nhiên, không nên cực đoan cho rằng mọi nội dung ngắn hoặc nội dung do AI hỗ trợ đều làm suy giảm chất lượng thưởng thức. Vấn đề nằm ở sự mất cân bằng: nếu một người chỉ tiếp xúc với nội dung tối ưu để giữ chân, khả năng kiên nhẫn với các hình thức truyền thông dài hơn, sâu hơn và đa nghĩa hơn có thể bị suy giảm.
Tôi tạm gọi hiện tượng này là hình thành một "khẩu vị cảm xúc ăn liền". Giống như đồ ăn liền, vấn đề không nằm ở một lần thưởng thức, mà ở chỗ khi đã quen vị, người ta khó còn thấy ngon những bữa ăn cần thời gian để nấu.

Theo Sina, trong bối cảnh hiện nay, Trung Quốc đang chuyển từ giai đoạn khuyến khích ứng dụng AI sang giai đoạn vừa phát triển vừa kiểm soát. Cơ quan quản lý tập trung thúc đẩy phim ngắn trực tuyến phát triển theo hướng chất lượng cao, đại chúng và quốc tế hóa.
Trong bối cảnh đó, đâu là ranh giới giữa việc sử dụng AI để sáng tạo nội dung và việc dùng AI để sản xuất hàng loạt nội dung theo công thức nhằm tối đa hóa lượt xem? Chúng ta có cần đặt ra những nguyên tắc để bảo đảm chất lượng và trách nhiệm với người xem, thậm chí người trẻ cần trang bị kỹ năng gì để không bị cuốn theo những nội dung được thiết kế chủ yếu để giữ chân họ, thưa ông?
Ranh giới giữa sử dụng AI để sáng tạo và dùng AI để sản xuất hàng loạt nội dung theo công thức không nằm ở việc sản phẩm có được tạo bằng máy hay không. Ranh giới nằm ở mục tiêu, quy trình và trách nhiệm.
AI có thể là công cụ rất hữu ích để nhà sáng tạo phác thảo ý tưởng, thử nghiệm hình ảnh, hỗ trợ tiền kỳ, làm phụ đề, chuyển ngữ, tăng khả năng tiếp cận cho người khuyết tật hoặc giảm bớt những công việc kỹ thuật lặp lại.
Trong những trường hợp đó, AI mở rộng năng lực sáng tạo của con người, còn người làm nội dung vẫn chịu trách nhiệm về câu chuyện, thẩm mỹ, thông điệp, tính chính xác và tác động xã hội của sản phẩm.
Ngược lại, vấn đề xuất hiện khi AI được gắn vào một dây chuyền mà mục tiêu gần như duy nhất là tạo ra thật nhiều nội dung giống nhau để tối đa hóa thời gian xem, số lượt tải ứng dụng hoặc doanh thu quảng cáo.
Khi đó, nội dung không còn được đánh giá chủ yếu bằng giá trị văn hóa, giáo dục hay sự sáng tạo, mà bằng khả năng kích thích phản ứng tức thời và giữ người dùng ở lại lâu hơn. Các mô-típ có sẵn được sao chép, tăng cường kịch tính, cắt nhỏ thành hàng trăm đoạn, sau đó được thuật toán thử nghiệm và phân phối tới nhóm người dùng có khả năng tiếp tục xem cao nhất.
AI không chỉ hỗ trợ sản xuất mà trở thành một phần của hệ thống tối ưu hóa sự chú ý.
Điều quan trọng hơn là vai trò của các nền tảng mạng xã hội. Trước đây, biên tập viên, nhà sản xuất và đài truyền hình quyết định phần lớn nội dung nào được xuất bản và tiếp cận công chúng.
Trên các nền tảng này, thuật toán đã trở thành một người gác cổng mới, bởi nó quyết định nội dung nào xuất hiện nhiều hơn, được ưu tiên cho ai và theo chỉ số nào. Nếu chỉ số tối cao là lượt xem hoặc thời gian xem, hệ thống có xu hướng ưu ái nội dung gây sốc, dễ hiểu, nhiều cảm xúc và có khả năng tạo thói quen quay lại.
Các nghiên cứu về hệ thống gợi ý chỉ ra rằng chúng thường sử dụng các chỉ dấu như lượt nhấp, bình luận và thời gian xem để dự đoán mức độ tương tác. Vì vậy, tiêu chí thiết kế của nền tảng có ảnh hưởng trực tiếp đến môi trường nội dung mà người dùng nhìn thấy.
Theo tôi, cần có nguyên tắc chung cho cả nền tảng, nhà sản xuất và người dùng. Luật Trí tuệ nhân tạo có hiệu lực từ ngày 1/3/2026 đã đặt nền móng pháp lý với yêu cầu gắn nhãn nội dung do AI tạo ra, nhưng quy định chỉ thực sự phát huy tác dụng khi mỗi bên cùng chia sẻ trách nhiệm.
Với nền tảng, cần minh bạch hơn về việc nội dung có được tạo hoặc chỉnh sửa đáng kể bằng AI hay không, cung cấp công cụ kiểm soát tự chạy và thời gian xem dễ sử dụng, đồng thời không thiết kế trải nghiệm khiến người dùng, nhất là người chưa thành niên, khó dừng lại.
Với đơn vị sản xuất, cần tránh nội dung lừa dối, nội dung khai thác cảm xúc cực đoan, xâm phạm quyền hình ảnh, bản quyền hoặc tạo các hình mẫu xã hội độc hại chỉ để câu tương tác.
Với người trẻ, kỹ năng quan trọng nhất là năng lực hiểu truyền thông và AI: nhận biết mục tiêu thương mại phía sau một dòng nội dung (feed); hiểu rằng thuật toán không chỉ đọc sở thích mà còn liên tục định hình sở thích; biết kiểm tra nguồn gốc, thời gian mình đã xem và trạng thái cảm xúc sau khi xem.
Báo cáo năm 2024 của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khu vực châu Âu cũng khuyến nghị kết hợp giáo dục năng lực số, đối thoại trong gia đình và nhà trường, hỗ trợ sức khỏe tinh thần, cùng với trách nhiệm thiết kế từ các nền tảng để xây dựng môi trường số an toàn hơn cho thanh thiếu niên.
Mục tiêu không phải là biến người trẻ thành những người sợ AI hoặc từ chối công nghệ. Mục tiêu là giúp họ trở thành người dùng có quyền chủ động: dùng AI để học hỏi, sáng tạo và giải trí, thay vì để hệ thống đề xuất quyết định hộ thời gian, sự chú ý và cảm xúc của mình.
Xin cảm ơn ông về những chia sẻ!