Kiến trúc trong kỷ nguyên công nghệ: Mở rộng không gian sáng tạo
Công nghệ đang thay đổi quy hoạch kiến trúc, mở rộng không gian sáng tạo cho các kiến trúc sư. Tại Hội thảo Archinnovation, các chuyên gia đã chia sẻ những xu hướng mới nhất. Cùng khám phá cách công nghệ định hình tương lai kiến trúc.
Ngày 16/4, tại Trường Đại học Việt Đức (TP.HCM) đã diễn ra Hội thảo khoa học quốc tế "Archinnovation - Kiến trúc trong kỷ nguyên công nghệ", do Hội Kiến trúc sư Việt Nam phối hợp tổ chức. Đây là một trong những nội dung hoạt động tại Liên hoan Sinh viên Kiến trúc toàn quốc lần thứ XV diễn ra từ ngày 15/4 đến 18/4.

Ông Hà Thúc Viên - Phó hiệu trưởng Trường Đại học Việt Đức phát biểu tại Hội thảo khoa học quốc tế "Archinnovation - Kiến trúc trong kỷ nguyên công nghệ".
Phát biểu tại hội thảo, ông Hà Thúc Viên - Phó hiệu trưởng Trường Đại học Việt Đức nhấn mạnh, hội thảo không chỉ là diễn đàn học thuật mà còn là không gian kết nối giữa đào tạo, nghiên cứu và thực tiễn hành nghề. Trong bối cảnh các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo, mô phỏng số, nền tảng dữ liệu phát triển nhanh chóng cùng với tác động ngày càng rõ nét của biến đổi khí hậu, ngành kiến trúc đang đứng trước yêu cầu cấp thiết phải đổi mới toàn diện.
Theo đó, đào tạo kiến trúc không thể dừng lại ở việc truyền đạt kiến thức chuyên môn, mà cần trang bị cho sinh viên năng lực sử dụng công nghệ có trách nhiệm, tư duy phản biện, khả năng làm việc liên ngành cũng như ý thức về trách nhiệm xã hội và môi trường. Dù công nghệ phát triển đến đâu, kiến trúc vẫn hướng đến phục vụ con người và phát triển bền vững.
Hội thảo quy tụ hơn 40 tham luận, chia thành ba nhóm chủ đề chính gồm: kiến trúc bền vững, công nghệ tiên tiến trong kiến trúc và quy hoạch đô thị bền vững. Các nghiên cứu tập trung vào những vấn đề mang tính thời sự như biến đổi khí hậu, áp lực dân số đô thị và yêu cầu chuyển đổi số trong ngành xây dựng.
Công nghệ mở rộng biên độ sáng tạo trong kiến trúc
Một trong những điểm nhấn của hội thảo là các nghiên cứu ứng dụng công nghệ mới, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo, vào thực hành kiến trúc và thiết kế.
Đáng chú ý, nghiên cứu liên ngành của nhóm tác giả Trần Hồng Ngọc, Lưu Minh Khang và TS. Lê Thị Thúy Hằng (Đại học Việt Đức) đã tiếp cận việc kết hợp thị giác máy tính với thiết kế thông qua ứng dụng học sâu (deep learning). Nghiên cứu phát triển và so sánh hai mô hình AI tiên tiến là YOLOv8 và RT-DETR, có khả năng nhận diện đồng thời nhiều chi tiết như áo, quần, mũ, kính, giày với độ chính xác cao thông qua định vị khung bao và gán nhãn lớp.
Nhóm tác giả đồng thời tích hợp mạng nơ-ron Feature Pyramid Network (FPN) nhằm cải thiện khả năng nhận diện ở nhiều tỷ lệ kích thước khác nhau trong cùng một khung hình. Đây là yêu cầu quan trọng khi xử lý hình ảnh thực tế có độ phức tạp cao.
Không dừng lại ở bài toán kỹ thuật, nghiên cứu còn mở ra hướng ứng dụng mới trong thiết kế nội thất và thời trang số. Theo đó, khả năng nhận diện chi tiết trang phục có thể trở thành nền tảng cho các hệ thống thiết kế thông minh, nơi AI không chỉ nhận diện mà còn hiểu được mối quan hệ giữa con người, trang phục và không gian. Trong thiết kế nội thất, công nghệ này có thể hỗ trợ tự động gợi ý phương án màu sắc, chất liệu và bố cục dựa trên phong cách cá nhân.

Diễn giả trình bày tại Hội thảo khoa học quốc tế "Archinnovation - Kiến trúc trong kỷ nguyên công nghệ".
Ở lĩnh vực bảo tồn di sản, nhóm nghiên cứu của Trường Đại học Kiến trúc TP.HCM do KTS Võ Chí An dẫn đầu đề xuất quy trình phục dựng công trình kết hợp mô hình hóa 3D, trí tuệ nhân tạo và thực tế ảo (VR). Cách tiếp cận này cho phép thu thập, phân loại tài liệu lịch sử, xác thực thông tin và tái hiện các chi tiết kiến trúc bị hư hại.
Công nghệ thực tế ảo giúp người dùng trải nghiệm không gian di sản theo hình thức nhúng chìm mà không cần tiếp cận trực tiếp công trình, đặc biệt hữu ích đối với các di tích xuống cấp hoặc cần hạn chế khách tham quan. Đây được xem là giải pháp vừa bảo tồn vừa khai thác giá trị di sản trong dài hạn.
Cùng hướng tiếp cận, TS Lê Xuân Trường (Đại học Mở Hà Nội) đề xuất chiến lược chuyển đổi số các không gian tín ngưỡng tại khu Phố cổ Hà Nội, đặc biệt là các công trình chưa được xếp hạng di tích. Nghiên cứu cho rằng số hóa là con đường khả thi để lưu giữ các giá trị văn hóa phi vật thể, đồng thời tạo nền tảng phát triển công nghiệp văn hóa trong kỷ nguyên số.
Trong lĩnh vực đào tạo, nhóm nghiên cứu của Trường HUTECH trình bày kết quả tích hợp công nghệ photogrammetry và quét 3D vào môi trường VR/AR. Kết quả cho thấy sinh viên học trong môi trường số hóa từ dữ liệu thực tế có khả năng nhận thức không gian tốt hơn, đánh giá phương án thiết kế chính xác hơn và giảm sai lệch trong quá trình triển khai.
Rủi ro pháp lý cùng mục tiêu phát triển bền vững
Bên cạnh các cơ hội từ công nghệ, nhiều tham luận cũng chỉ ra những thách thức lớn đối với ngành kiến trúc trong giai đoạn hiện nay.
ThS Trần Hoàng Liên (Đại học Nguyễn Tất Thành) nêu nghịch lý: AI đang được ứng dụng ngày càng rộng rãi trong thiết kế và đào tạo kiến trúc, nhưng hệ thống pháp lý và chuẩn mực đạo đức liên quan vẫn chưa hoàn thiện. Các vấn đề về quyền tác giả, trách nhiệm pháp lý và ranh giới đạo đức khi có sự tham gia của máy móc đang là khoảng trống tiềm ẩn nhiều rủi ro.
Nhiều ý kiến tại hội thảo đồng tình rằng tốc độ phát triển công nghệ đang vượt xa khả năng hoàn thiện thể chế, đặt ra yêu cầu cấp thiết phải xây dựng khung pháp lý phù hợp.
Ở góc độ giáo dục, nhóm tác giả Bùi Thị Thúy Ngọc và Nguyễn Thị Minh Châu (Đại học Quốc gia Hà Nội) cho rằng đào tạo kiến trúc đang đối mặt với áp lực kép: vừa phải nâng cao năng lực công nghệ số, vừa phải gìn giữ bản sắc văn hóa. Theo đó, trí tuệ nhân tạo cần được định vị là công cụ phục vụ bản sắc, thay vì làm suy giảm những giá trị cốt lõi của kiến trúc Việt Nam.
Trong bối cảnh Việt Nam cam kết đạt phát thải ròng bằng không vào năm 2050, tham luận của ThS Ngô Hồng Năng (Đại học Xây dựng Miền Tây) đề xuất lộ trình chuyển đổi số cho ngành Kiến trúc - Kỹ thuật - Xây dựng - Vận hành (AECO), với Mô hình thông tin công trình (BIM) là nền tảng cốt lõi.
Theo nghiên cứu, khi BIM được tích hợp với thiết kế tạo sinh, công nghệ robot, in 3D và hệ thống Smart Grid, có thể hình thành vòng lặp dữ liệu khép kín, giúp tối ưu hóa hiệu suất môi trường của công trình từ giai đoạn thiết kế đến vận hành.
Liên quan đến bài toán đô thị, TS Hứa Trần Minh Trí (Đại học Việt Đức) nhận định TP.HCM đang đối mặt với áp lực lớn về nhà ở khi tốc độ đô thị hóa nhanh, trong khi nguồn cung nhà ở xã hội còn hạn chế. Trên cơ sở đó, ông đề xuất khung đổi mới nhà ở thuê bền vững phân lớp (LSRI), gồm ba trục: tích hợp công nghệ, đảm bảo sức khỏe và bền vững, cùng yếu tố hành vi xã hội.

Đô thị TP.HCM dần hình thành nét riêng nhờ những kiến trúc riêng biệt.
Xu hướng đến các giải pháp như ứng dụng BIM, hệ thống cảm biến môi trường, trí tuệ nhân tạo trong vận hành, thiết kế gần gũi thiên nhiên và phát triển các mô hình chia sẻ không gian sống phù hợp với người trẻ.
Ở góc độ quản trị đô thị, nghiên cứu của nhóm tác giả đến từ Đại học Luật Hà Nội và Đại học Xây dựng Hà Nội kiến nghị hoàn thiện khung pháp lý để đảm bảo người dân được tiếp cận thông tin rủi ro thiên tai theo thời gian thực. Việc tích hợp GIS, bản sao số đô thị và AI vào hệ thống cảnh báo sớm được xem là điều kiện quan trọng để nâng cao năng lực ứng phó với biến đổi khí hậu.
Các ý kiến tại hội thảo thống nhất rằng, kiến trúc trong kỷ nguyên công nghệ không chỉ là câu chuyện ứng dụng kỹ thuật mới, mà còn là quá trình tái định hình vai trò của kiến trúc sư. Từ người thiết kế đơn thuần, kiến trúc sư đang trở thành nhân tố kết nối giữa công nghệ, con người và môi trường sống.
Trong bối cảnh chuyển đổi sâu rộng, công nghệ có thể thay đổi cách thức thiết kế, nhưng con người vẫn là yếu tố quyết định ý nghĩa của kiến trúc. Đây được xem là thông điệp xuyên suốt của hội thảo, đặt nền tảng cho những định hướng phát triển của ngành trong thời gian tới.
