Doanh nghiệp

Mở lối năng suất cho doanh nghiệp nhỏ và vừa trong bối cảnh chuyển đổi số

13/02/2026, 20:50

Trong bối cảnh chuyển đổi số, tự động hóa và trí tuệ nhân tạo đang định hình lại cấu trúc cạnh tranh toàn cầu, nâng cao năng suất.

Đặc biệt, ở khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME), tự động hóa và trí tuệ nhân tạo trở thành yêu cầu cấp thiết để Việt Nam duy trì tăng trưởng nhanh và bền vững.

Hiện nay, SME chiếm hơn 95% tổng số doanh nghiệp đang hoạt động, là lực lượng đông đảo nhất của nền kinh tế và sở hữu tiềm năng thúc đẩy năng suất một cách sâu rộng, bền vững. Vì vậy, mọi chiến lược nâng cao năng suất quốc gia nếu không đặt SME vào vị trí trung tâm sẽ khó tạo ra chuyển biến thực chất.

Mở lối năng suất cho doanh nghiệp nhỏ và vừa trong bối cảnh chuyển đổi số- Ảnh 1.

Ở khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME), tự động hóa và trí tuệ nhân tạo trở thành yêu cầu cấp thiết để Việt Nam duy trì tăng trưởng nhanh và bền vững. (Ảnh minh họa).

Sự ra đời của Nghị quyết 68-NQ/TW trong bối cảnh nền kinh tế bước vào giai đoạn chuyển đổi sâu rộng đã nhấn mạnh yêu cầu khơi thông tối đa các nguồn lực xã hội, tạo lập động lực tăng trưởng mới.

Theo ông Trần Hậu Ngọc, Phó chủ tịch Ủy ban Tiêu chuẩn đo lường chất lượng Quốc gia, Nghị quyết được Bộ Chính trị ban hành đã khẳng định rõ vai trò then chốt của khu vực kinh tế tư nhân, hướng tới hoàn thiện thể chế, tạo điều kiện thuận lợi để doanh nghiệp Việt Nam vươn lên, đóng góp vào giải quyết việc làm, nâng cao thu nhập người lao động và tăng trưởng kinh tế quốc gia.

Để hiện thực hóa tinh thần Nghị quyết, Việt Nam tiếp tục phối hợp chặt chẽ với Tổ chức Năng suất châu Á triển khai cách tiếp cận hợp tác mới về chiến lược năng suất (SPP Primer).

Cách tiếp cận này tập trung vào các trụ cột: Tăng cường phối hợp các bên liên quan; hỗ trợ hoạch định chiến lược; nâng cao năng lực triển khai; thúc đẩy sử dụng tri thức, dữ liệu và công cụ dựa trên bằng chứng. Trên cơ sở đó, chiến lược năng suất được định hình với hai trọng tâm lớn, tạo nền tảng bền vững cho phát triển dài hạn.

Trọng tâm thứ nhất là nâng cấp các ngành ưu tiên theo hướng gia tăng giá trị. Các lĩnh vực như điện tử, công nghệ thông tin, dệt may, chế biến thực phẩm, nông nghiệp và logistics cần được hỗ trợ nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Điều này không chỉ dừng ở mở rộng sản lượng, mà quan trọng hơn là thúc đẩy đổi mới sáng tạo, áp dụng tiêu chuẩn tiên tiến, tăng cường quản trị chất lượng và phát triển mạng lưới nhà cung ứng nội địa đủ năng lực tham gia sâu vào chuỗi cung ứng.

Khi tiêu chuẩn, công nghệ và năng lực quản trị được nâng cấp đồng bộ, giá trị gia tăng sẽ được giữ lại nhiều hơn trong nền kinh tế.

Trọng tâm thứ hai là xây dựng liên minh giữa Nhà nước, doanh nghiệp và cơ sở đào tạo. Sự liên kết này nhằm phát triển kỹ năng, lan tỏa công nghệ và hỗ trợ nâng cấp doanh nghiệp, đặc biệt là SME.

Trong bối cảnh công nghệ thay đổi nhanh chóng, khoảng cách về tri thức và kỹ năng có thể trở thành rào cản lớn nhất đối với năng suất.

Do đó, sự phối hợp chặt chẽ giữa chính sách, đào tạo và thực tiễn sản xuất sẽ góp phần hình thành hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, giúp doanh nghiệp không chỉ thích ứng mà còn chủ động dẫn dắt thay đổi.

Ở góc độ chuyên gia, PGS.TS Ngô Văn Quang, Trưởng khoa Kinh doanh số, Trường Kinh tế, Đại học Công Nghiệp Hà Nội cho rằng, quá trình chuyển đổi số đang cho thấy sự chênh lệch rõ rệt giữa doanh nghiệp lớn, doanh nghiệp FDI và khu vực SME.

Nhiều doanh nghiệp quy mô lớn đã tích hợp hệ thống ERP, tự động hóa dây chuyền, robot công nghiệp, quản trị chất lượng số hóa, phân tích dữ liệu và trí tuệ nhân tạo vào vận hành. Nhờ đó, năng suất được cải thiện liên tục, tạo lực kéo cho nền kinh tế.

Ngược lại, phần lớn SME mới dừng ở mức số hóa các hoạt động bề mặt. Các quy trình lõi như sản xuất, kho vận, quản lý chất lượng và lập kế hoạch chưa được số hóa toàn diện. Điều này khiến năng suất bình quân kéo chậm lại, đồng thời hạn chế khả năng tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Đáng chú ý, sự chậm lại không xuất phát từ thiếu quyết tâm, mà chủ yếu do hạn chế về nguồn lực tài chính, nhân lực và năng lực quản trị công nghệ.

"Vì vậy, cách tiếp cận nâng cao năng suất cho SME cần chuyển từ mô hình tự phát sang tiếp cận theo hệ sinh thái và chuỗi giá trị. Trước hết, cần chuẩn hóa "bộ khung chuyển đổi số theo ngành", giúp doanh nghiệp xác định rõ điểm khởi đầu, mức đầu tư phù hợp và lộ trình triển khai. Khi có định hướng rõ ràng, SME sẽ giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa nguồn lực vốn còn hạn chế", PGS Ngô Văn Quang nhấn mạnh.

Song song đó, việc hình thành mạng lưới chuyên gia tư vấn chiến lược và chuyển đổi số có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. SME không chỉ cần công nghệ, mà còn cần tầm nhìn và phương pháp triển khai bài bản.

Khi công nghệ được tích hợp hiệu quả vào vận hành, chuyển đổi số sẽ trở thành năng lực cạnh tranh cốt lõi thay vì chỉ là công cụ hỗ trợ.

Có thể khẳng định, với định hướng phát triển đúng đắn từ Nghị quyết 68-NQ/TW cùng sự hỗ trợ ngày càng toàn diện về thể chế và chính sách, khu vực kinh tế tư nhân đang bước vào giai đoạn phát triển mới. Nếu tận dụng tốt cơ hội chuyển đổi số, chuẩn hóa quản trị và tăng cường liên kết hệ sinh thái, doanh nghiệp SME Việt Nam không chỉ nâng cao năng suất nội tại mà còn góp phần nâng tầm năng suất quốc gia trong dài hạn.