Từ giá trị môi trường đến dòng vốn khí hậu: Việt Nam cần gì để thành nguồn lực?
Rừng, biển, đất nông nghiệp và kết quả giảm phát thải có thể giúp Việt Nam thu hút nguồn vốn xanh. Tuy nhiên, tài nguyên chỉ trở thành nguồn lực tài chính khi quyền sở hữu rõ ràng, kết quả được đo lường, xác minh và đáp ứng tiêu chuẩn của thị trường.
Khi bảo vệ môi trường tạo ra dòng tiền
Năm 2024, Việt Nam nhận 51,5 triệu USD từ Ngân hàng Thế giới cho 10,3 triệu tấn giảm phát thải được xác minh thông qua bảo vệ và phục hồi rừng tại khu vực Bắc Trung Bộ.
Khoản chi trả này cho thấy một giá trị môi trường có thể tạo ra dòng tiền thực tế. Tuy nhiên, tiền không tự sinh ra chỉ vì Việt Nam có rừng. Kết quả giảm phát thải phải được xác định theo đường cơ sở, đo đạc, báo cáo, thẩm định và có cơ chế chia sẻ lợi ích rõ ràng.
Đó cũng là cách tiếp cận mới của tài chính khí hậu. Thay vì chỉ định giá những gì được khai thác từ thiên nhiên, thị trường ngày càng quan tâm đến các kết quả bảo tồn, phục hồi hệ sinh thái, giảm phát thải và tăng khả năng chống chịu trước biến đổi khí hậu.

Bản đồ tài sản môi trường địa phương. (Ảnh có sử dụng AI)
Việt Nam có gần 15 triệu ha rừng, hơn 3.260km bờ biển, diện tích đất nông nghiệp lớn và tiềm năng năng lượng tái tạo đáng kể. Đây là nền tảng để phát triển các dự án carbon rừng, canh tác phát thải thấp, năng lượng sạch, phục hồi hệ sinh thái biển và kinh tế tuần hoàn.
Nhưng có tài nguyên không đồng nghĩa đã có tài sản để giao dịch hoặc dự án đủ điều kiện huy động vốn.
Không phải cứ có rừng, biển là có tín chỉ
Theo nghiên cứu của chuyên gia tài chính khí hậu TS Đỗ Hữu Lương, để tránh nhầm lẫn, cần phân biệt các tầng giá trị khác nhau. Bởi rừng, biển, đất, nước và đa dạng sinh học là vốn tự nhiên. Khả năng hấp thụ carbon, điều tiết nước, giảm xói lở hoặc bảo tồn hệ sinh thái là những dịch vụ và kết quả môi trường.
Chỉ khi các kết quả này được đo lường, báo cáo và xác minh theo tiêu chuẩn phù hợp, chúng mới có thể trở thành tín chỉ carbon, chứng chỉ năng lượng tái tạo hoặc cơ sở để xây dựng một dự án tài chính xanh.
Trái phiếu xanh và trái phiếu xanh dương lại là công cụ huy động vốn. Chúng không được hình thành trực tiếp từ rừng hoặc biển, mà được phát hành để tài trợ cho các dự án đáp ứng tiêu chí môi trường nhất định.
Tương tự, dữ liệu carbon và ESG có giá trị lớn nhưng không mặc nhiên là tài sản tài chính. Dữ liệu là hạ tầng thông tin để đánh giá rủi ro, xác minh tác động và giúp nhà đầu tư quyết định có rót vốn hay không.
Vì vậy, chuỗi chuyển hóa phải được hiểu đầy đủ: Vốn tự nhiên trở thành dịch vụ hoặc kết quả môi trường, có thể đo lường, xác minh, phát triển thành dự án hoặc tín chỉ đủ chuẩn, từ đó mới có cơ hội trở công cụ huy động vốn.

Rừng, biển, đất, nước và đa dạng sinh học là vốn tự nhiên. Khả năng hấp thụ carbon, điều tiết nước, giảm xói lở hoặc bảo tồn hệ sinh thái là những dịch vụ và kết quả môi trường.
Việt Nam còn thiếu những mắt xích nào?
Theo TS. Cấn Văn Lực, Thành viên Hội đồng Tư vấn chính sách tài chính - tiền tệ quốc gia, dòng vốn xanh toàn cầu ngày càng lớn nhưng chỉ chảy đến những nơi có dự án minh bạch, dữ liệu đáng tin cậy và khung pháp lý rõ ràng.
Việt Nam trước hết cần làm rõ quyền sở hữu và quyền hưởng lợi. Với carbon rừng, chẳng hạn, cần xác định quyền thuộc Nhà nước, chủ rừng, doanh nghiệp hay cộng đồng tham gia bảo vệ rừng; nguồn thu được phân chia thế nào và ai chịu trách nhiệm nếu kết quả giảm phát thải không được duy trì.
Tiếp đó là hệ thống dữ liệu và đo lường. Một dự án muốn tạo tín chỉ hoặc huy động vốn phải chứng minh được lượng phát thải giảm bao nhiêu, khả năng hấp thụ carbon kéo dài trong thời gian nào và có bị tính trùng với chương trình khác hay không.
Việt Nam cũng cần xây dựng danh mục dự án đủ chuẩn và có khả năng hoàn vốn. Không phải mọi dự án môi trường đều hấp dẫn nhà đầu tư. Nhiều dự án thích ứng khí hậu, bảo vệ rừng hoặc phục hồi đa dạng sinh học đem lại lợi ích xã hội lớn nhưng doanh thu trực tiếp thấp, do đó cần sự tham gia của vốn công, bảo lãnh, vốn ưu đãi hoặc tài chính hỗn hợp để giảm rủi ro.
Bên cạnh đó, cơ chế kiểm soát "tô xanh", bán trùng tín chỉ và thổi phồng tác động môi trường phải được thiết kế ngay từ đầu. Dòng vốn chỉ bền vững khi nhà đầu tư tin rằng kết quả được công bố là có thật và cộng đồng bảo vệ tài nguyên được hưởng lợi công bằng.
Từ cam kết Net Zero đến nguồn lực tăng trưởng
Ở góc nhìn quốc tế, GS. Nicholas Stern, tác giả nổi tiếng của Stern Review on the Economics of Climate Change, từng nhấn mạnh rằng biến đổi khí hậu không chỉ là thách thức môi trường mà còn là cơ hội tái cấu trúc mô hình tăng trưởng. Theo ông, những quốc gia đầu tư sớm vào kinh tế xanh sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh mới, trong khi những quốc gia chậm chuyển đổi sẽ phải đối mặt với chi phí kinh tế ngày càng lớn.
Báo cáo "Vietnam Country Climate and Development Report" của Ngân hàng Thế giới ước tính Việt Nam cần khoảng 368 tỷ USD đầu tư bổ sung đến năm 2040 để nâng cao khả năng chống chịu và thực hiện quá trình chuyển đổi phát thải thấp. Ngân sách Nhà nước khó có thể đáp ứng toàn bộ nhu cầu này nếu thiếu sự tham gia của khu vực tư nhân và các nguồn vốn quốc tế.
Trong bối cảnh đó, thị trường carbon, trái phiếu xanh, khoản vay xanh, quỹ khí hậu và các hình thức tài chính hỗn hợp có thể trở thành những kênh bổ sung nguồn lực quan trọng.
Việt Nam đã xây dựng lộ trình phát triển thị trường carbon trong nước, nhưng năng lực xây dựng dự án, đăng ký và kết nối với các tiêu chuẩn quốc tế vẫn là khoảng trống cần sớm được lấp đầy.
Các công nghệ thu giữ, lưu trữ và loại bỏ carbon cũng có thể mở ra hướng phát triển dài hạn, nhưng còn phụ thuộc vào chi phí, hạ tầng, khung pháp lý và khả năng thương mại hóa. Đây chưa thể được xem là nguồn vốn sẵn có trong ngắn hạn.
TS. Võ Trí Thành, Viện trưởng Viện Nghiên cứu Chiến lược thương hiệu và cạnh tranh, nhiều lần nhận định rằng chuyển đổi xanh đang trở thành "tấm vé" để doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu. Vì vậy, cùng với hoàn thiện thể chế, Việt Nam cần phát triển hệ sinh thái tài chính xanh, thị trường carbon và các công cụ huy động vốn dài hạn để hỗ trợ doanh nghiệp thích ứng.
Điều đáng chú ý là cuộc cạnh tranh giữa các quốc gia trong vài thập niên tới sẽ không còn chỉ là GDP hay kim ngạch xuất khẩu. Đó sẽ là cuộc cạnh tranh về khả năng tạo lập tài sản carbon, tài sản đa dạng sinh học, tài sản dữ liệu môi trường và năng lực huy động tài chính khí hậu.
Quốc gia nào hoàn thiện được hệ thống đo lường, xác minh, đăng ký và giao dịch trước sẽ thu hút được dòng vốn quốc tế trước. Ngược lại, nếu chậm xây dựng hạ tầng dữ liệu và thể chế, ngay cả những lợi thế tự nhiên lớn cũng có nguy cơ bị bỏ lỡ.
Cam kết phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 vì thế không chỉ là nghĩa vụ môi trường. Nếu được thực hiện bằng một hệ thống chính sách minh bạch và thị trường đáng tin cậy, quá trình chuyển đổi xanh có thể tạo ra sản phẩm, công nghệ, việc làm và các kênh huy động vốn mới.
Thiên nhiên không tự động trở thành tài sản và tài sản môi trường cũng không tự động tạo ra dòng tiền. Giá trị chỉ được hình thành khi Việt Nam xây dựng được thể chế đáng tin cậy và một cơ chế chia sẻ lợi ích công bằng.
Đó là điều kiện để Việt Nam biến lợi thế tự nhiên thành một nguồn lực mới cho tăng trưởng bền vững.