Văn hóa

Vì sao website lậu vẫn “sống khỏe" dù bị xử lý liên tục?

-

Theo luật sư Nguyễn Thanh Hà, Việt Nam đã có khung pháp lý tương đối đầy đủ về xử lý vi phạm bản quyền số. Song thách thức lớn nhất hiện nay là tốc độ thực thi, xử lý xuyên biên giới, trách nhiệm người dùng và nền tảng trung gian.

Ngày 5/5, Phó thủ tướng Hồ Quốc Dũng ký Công điện số 38/CĐ-TTg yêu cầu mở đợt cao điểm xử lý vi phạm sở hữu trí tuệ trên phạm vi toàn quốc từ ngày 7-30/5. 

Theo chỉ đạo từ công điện, từ 7/5 đến hết 30/5, các lực lượng chức năng trên cả nước triển khai đợt cao điểm nhằm đấu tranh, ngăn chặn và xử lý hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ.

Vì sao website lậu vẫn “sống khỏe" dù bị xử lý liên tục?- Ảnh 1.

Rophim và hàng loạt website phim lậu xuất hiện tràn lan trong thời gian qua.

Báo Xây dựng đã có cuộc trao đổi với luật sư Nguyễn Thanh Hà, Chủ tịch công ty luật SBLAW (Đoàn Luật sư TP Hà Nội) về thực trạng vi phạm bản quyền nội dung số hiện nay, những "kẽ hở" khiến website lậu tồn tại dai dẳng cũng như các giải pháp để tăng tính răn đe trong xử lý vi phạm bản quyền trên không gian mạng.

Khi bản quyền số hiện không còn là câu chuyện riêng của ngành

Thưa luật sư Nguyễn Thanh Hà, Chủ tịch công ty luật SBLAW, Thủ tướng vừa chỉ đạo mở đợt cao điểm toàn quốc chống xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ, trong đó nhấn mạnh xử lý các website cung cấp trái phép phim, âm nhạc, trò chơi điện tử, chương trình truyền hình (sau đây gọi là nội dung) bằng cả tiếng Việt và tiếng nước ngoài. Theo ông, điều này cho thấy mức độ nghiêm trọng của tình trạng vi phạm bản quyền hiện nay ra sao?

Theo tôi, điều này cho thấy Chính phủ đang nhìn nhận vấn đề vi phạm bản quyền số ở mức độ rất nghiêm trọng và có tính hệ thống.

Trước đây, vi phạm bản quyền thường được nhìn nhận chủ yếu dưới góc độ dân sự hoặc là tranh chấp giữa các doanh nghiệp với nhau. 

Tuy nhiên hiện nay, quy mô và tác động của hành vi vi phạm trên môi trường số đã vượt xa phạm vi đó. Nhiều website vi phạm có lượng truy cập rất lớn, doanh thu quảng cáo cao, hoạt động xuyên biên giới và ảnh hưởng trực tiếp đến ngành công nghiệp sáng tạo, môi trường đầu tư cũng như uy tín quốc gia trong bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ.

Đặc biệt, việc chỉ đạo xử lý cả các website sử dụng tiếng Việt lẫn tiếng nước ngoài cho thấy cơ quan quản lý đã nhận diện rõ tính chất xuyên biên giới của hành vi vi phạm hiện nay. Nhiều nền tảng đặt máy chủ ở nước ngoài nhưng hướng đến người dùng Việt Nam, khai thác thị trường Việt Nam và thu lợi từ người dùng trong nước. 

Điều này khiến việc xử lý không còn đơn thuần là vấn đề kỹ thuật hay quản lý nội địa, mà đã trở thành bài toán về quản trị không gian số và hợp tác thực thi quốc tế.

Công điện 38 của Chính phủ phản ánh sự chuyển biến trong phương thức quản lý của Nhà nước đối với nội dung vi phạm bản quyền trên môi trường số. 

Nếu trước đây cách tiếp cận chủ yếu mang tính phản ứng, xử lý theo từng vụ việc hoặc dựa nhiều vào yêu cầu của chủ thể quyền, thì hiện nay đang có xu hướng chuyển sang quản lý chủ động, tập trung và có tính chiến dịch.

Ngoài ra, việc Chính phủ trực tiếp chỉ đạo cũng cho thấy vấn đề bản quyền số không còn được xem là câu chuyện riêng của ngành văn hóa hay ngành khoa học công nghệ, mà là một phần của chiến lược phát triển kinh tế số và môi trường đầu tư. 

Trong nền kinh tế sáng tạo, nếu tình trạng vi phạm bản quyền kéo dài thì doanh nghiệp nội dung, nhà sản xuất và các nền tảng hợp pháp rất khó cạnh tranh công bằng.

Tôi cho rằng đây là tín hiệu tích cực, bởi muốn phát triển công nghiệp văn hóa, trí tuệ nhân tạo (AI), nội dung số hay thu hút đầu tư công nghệ cao, trước hết phải xây dựng môi trường bảo vệ tài sản trí tuệ đủ mạnh, đủ tin cậy.

Vì sao website lậu vẫn “sống khỏe" dù bị xử lý liên tục?- Ảnh 2.

Luật sư Nguyễn Thanh Hà, Chủ tịch công ty luật SBLAW (Đoàn Luật sư TP Hà Nội).

Chuyển từ tư duy "hậu kiểm" sang chủ động kiểm soát vi phạm bản quyền  

Xin luật sư cho biết, pháp luật hiện hành đã có những chế tài nào để xử lý nội dung vi phạm bản quyền trên môi trường số? 

Theo tôi, pháp luật Việt Nam hiện nay về cơ bản đã có khung pháp lý tương đối đầy đủ để xử lý các hành vi vận hành website phim lậu, từ chế tài hành chính, dân sự cho đến hình sự. Tuy nhiên, vấn đề lớn nhất không hẳn nằm ở việc "thiếu luật", mà là ở hiệu quả thực thi, khả năng phát hiện vi phạm và tốc độ xử lý trên môi trường số.

Hiện nay, các hành vi xâm phạm quyền tác giả trên internet có thể bị xử phạt hành chính, buộc gỡ bỏ nội dung vi phạm, đình chỉ hoạt động, tịch thu tên miền hoặc trong trường hợp nghiêm trọng có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Bộ luật Hình sự. 

Về lý thuyết, mức chế tài không phải là thấp, đặc biệt đối với hành vi thu lợi bất chính lớn hoặc tổ chức vận hành hệ thống vi phạm có quy mô thương mại.

Tuy nhiên, trên thực tế, khả năng răn đe vẫn chưa thực sự tương xứng với lợi nhuận mà các website phim lậu có thể thu được. Nhiều website có lượng truy cập rất lớn, doanh thu quảng cáo đáng kể và có thể nhanh chóng thay đổi tên miền, chuyển máy chủ hoặc vận hành từ nước ngoài để né tránh xử lý. Trong khi đó, quá trình điều tra, thu thập chứng cứ điện tử và xử lý xuyên biên giới thường mất nhiều thời gian.

Ngoài ra, một khó khăn lớn là nhiều đối tượng vận hành web phim lậu hoạt động theo mô hình ẩn danh hoặc phân tán trách nhiệm qua nhiều bên khác nhau như lưu trữ dữ liệu, quảng cáo, trung gian thanh toán hay mạng xã hội dẫn nguồn truy cập. Điều này khiến việc xác định chủ thể chịu trách nhiệm pháp lý không phải lúc nào cũng dễ dàng.

Vậy đâu khoảng trống pháp lý lớn nhất khiến vấn nạn này tồn tại dai dẳng trong nhiều năm qua, thưa ông?

Theo tôi, khoảng trống pháp lý lớn nhất hiện nay không nằm ở việc "thiếu quy định", mà nằm ở cơ chế thực thi đối với các nền tảng số và hành vi vi phạm xuyên biên giới.

Pháp luật Việt Nam hiện đã có tương đối đầy đủ các quy định về quyền tác giả, quyền liên quan và xử lý hành vi xâm phạm trên môi trường mạng. Tuy nhiên, thực tế, tốc độ phát sinh vi phạm trên nền tảng số nhanh hơn rất nhiều so với khả năng phát hiện và xử lý của cơ quan chức năng cũng như chủ thể quyền.

Khoảng trống đầu tiên là cơ chế trách nhiệm của nền tảng trung gian. Hiện nay, nhiều hành vi vi phạm diễn ra trên mạng xã hội, nền tảng chia sẻ video, sàn thương mại điện tử hoặc các website đặt máy chủ ở nước ngoài. 

Tuy nhiên, trách nhiệm pháp lý của nền tảng trong việc chủ động ngăn chặn, gỡ bỏ hoặc kiểm soát nội dung vi phạm vẫn chưa thực sự rõ và đủ mạnh. Thực tế, nhiều chủ thể sở hữu bản quyền phải tự theo dõi, tự gửi yêu cầu gỡ bỏ và xử lý theo từng vụ việc, dẫn đến chi phí rất lớn và hiệu quả hạn chế.

Ngoài ra, nhiều website phim lậu, livestream vi phạm bản quyền hoặc nền tảng phát tán nội dung trái phép được vận hành từ nước ngoài nhưng nhắm trực tiếp đến người dùng Việt Nam. 

Trong những trường hợp này, việc xác định chủ thể vi phạm, thu thập chứng cứ và cưỡng chế thực thi gặp rất nhiều khó khăn. Đây là thách thức không chỉ của Việt Nam mà của nhiều quốc gia đang phát triển.

Pháp luật hiện nay chưa theo kịp một số mô hình vi phạm mới liên quan đến AI và nội dung số. Ví dụ như việc sử dụng tác phẩm để huấn luyện AI, sao chép giọng nói, hình ảnh, hoặc tạo nội dung phái sinh bằng công nghệ generative AI đang đặt ra nhiều tranh luận pháp lý mới về giới hạn sử dụng hợp lý và nghĩa vụ xin phép chủ thể quyền.

Trong bối cảnh vi phạm bản quyền ngày càng tinh vi, theo ông, pháp luật cần được thực thi theo hướng nào để đủ sức răn đe?

Để pháp luật thực sự có tính răn đe mạnh hơn, cần tập trung vào ba yếu tố. 

Thứ nhất là tăng hiệu quả thực thi thay vì chỉ tăng mức phạt. Trong môi trường số, tốc độ xử lý rất quan trọng. Nếu nội dung vi phạm tồn tại nhiều tháng trước khi bị xử lý, thiệt hại thực tế đã xảy ra và chế tài sau đó sẽ giảm ý nghĩa răn đe. 

Thứ hai, cần xử lý cả hệ sinh thái hỗ trợ website lậu, bao gồm dòng tiền quảng cáo, thanh toán và hạ tầng kỹ thuật. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy nhiều website vi phạm sẽ tự suy giảm nếu bị cắt nguồn doanh thu và mất khả năng tiếp cận người dùng. 

Thứ ba, cần đẩy mạnh các vụ việc xử lý điển hình và công khai kết quả xử lý để tạo tác động cảnh báo xã hội. Trong lĩnh vực môi trường số, tính răn đe không chỉ đến từ mức phạt mà còn đến từ khả năng cơ quan quản lý chứng minh rằng hành vi vi phạm có thể bị phát hiện và xử lý thực sự. 

Với xu hướng hiện nay, Việt Nam đang chuyển dần từ tư duy "quản lý hậu kiểm" sang chủ động kiểm soát không gian số mạnh hơn. Nếu kết hợp được giữa khung pháp lý hiện có, năng lực công nghệ và sự phối hợp với các nền tảng số, hiệu quả răn đe sẽ được cải thiện đáng kể trong thời gian tới.

Nội dung số cần môi trường cạnh tranh công bằng

Nhiều ý kiến cho rằng văn hóa "xem miễn phí" cũng là lý do khiến nội dung lậu có đất sống. Theo luật sư, ngoài chế tài pháp luật, cần làm gì để thay đổi nhận thức người dùng về bản quyền số?

Tôi cho rằng đây là một vấn đề rất quan trọng. Trong lĩnh vực bản quyền số, pháp luật chỉ là một phần của giải pháp. Nếu nhu cầu sử dụng nội dung miễn phí bằng mọi giá vẫn còn phổ biến thì các website lậu, ứng dụng lậu hay hành vi chia sẻ trái phép sẽ luôn có "đất sống".

Thực tế tại Việt Nam, nhiều người dùng vẫn chưa coi việc xem phim lậu, dùng phần mềm crack (bẻ khóa) hay tải nội dung không bản quyền là hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ. Một phần nguyên nhân đến từ việc môi trường số khiến hành vi vi phạm diễn ra quá dễ dàng, chi phí gần như bằng không và người dùng ít cảm nhận được hậu quả pháp lý trực tiếp.

Để thay đổi nhận thức, trước hết cần coi giáo dục về bản quyền số là một phần của văn hóa số và kỹ năng công dân số. 

Nội dung về quyền tác giả, quyền sở hữu trí tuệ và tôn trọng sáng tạo nên được đưa vào chương trình giáo dục từ sớm, đặc biệt trong bối cảnh thế hệ trẻ hiện nay tiếp cận nội dung số hàng ngày. Người dùng cần hiểu rằng mỗi bộ phim, bài hát, phần mềm hay tác phẩm số đều là kết quả của đầu tư tài chính, chất xám và lao động sáng tạo.

Cần tăng cường truyền thông theo hướng gần gũi và thực tế hơn. Trước đây, tuyên truyền về sở hữu trí tuệ thường mang tính pháp lý và khá khô khan. Trong khi đó, người dùng sẽ dễ thay đổi hành vi hơn nếu họ hiểu rằng việc sử dụng nội dung lậu không chỉ ảnh hưởng đến doanh nghiệp mà còn làm suy giảm động lực sáng tạo của nghệ sĩ, nhà sản xuất và ngành công nghiệp văn hóa nói chung.

Ngoài ra, cần nhìn nhận rằng người dùng sẽ khó từ bỏ nội dung lậu nếu dịch vụ hợp pháp chưa đủ thuận tiện hoặc chi phí chưa phù hợp. Vì vậy, song song với xử lý vi phạm, cần phát triển hệ sinh thái nội dung số hợp pháp với giá hợp lý, dễ tiếp cận và trải nghiệm tốt hơn. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy khi các nền tảng hợp pháp đủ hấp dẫn, tỷ lệ sử dụng nội dung lậu thường giảm đáng kể.

Cùng với đó, cần nâng cao nhận thức về rủi ro an ninh mạng từ các nền tảng lậu. Nhiều website lậu hiện nay gắn với quảng cáo độc hại, đánh cắp dữ liệu cá nhân hoặc phát tán mã độc. Khi người dùng hiểu rằng "miễn phí" đôi khi phải trả giá bằng dữ liệu cá nhân hoặc rủi ro bảo mật, họ sẽ cân nhắc hơn trong hành vi sử dụng nội dung vi phạm.

Về lâu dài, xây dựng văn hóa tôn trọng bản quyền cần được xem là một phần của quá trình xây dựng nền kinh tế sáng tạo và xã hội số văn minh. Khi người dân coi việc trả phí cho nội dung hợp pháp là điều bình thường, giống như trả tiền cho một sản phẩm hữu hình, thì thị trường nội dung số mới có thể phát triển bền vững.

Vì sao website lậu vẫn “sống khỏe" dù bị xử lý liên tục?- Ảnh 3.

Hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ tồn tại trên không gian mạng trong nhiều năm qua.

Công điện của Thủ tướng yêu cầu "không có vùng cấm, không có ngoại lệ" trong xử lý vi phạm sở hữu trí tuệ. Để làm được điều này cần thêm những giải pháp gì từ phía cơ quan quản lý và các nền tảng công nghệ, thưa luật sư?

Để thực hiện đúng tinh thần "không có vùng cấm, không có ngoại lệ", theo tôi cần có sự thay đổi đồng thời từ cả phía cơ quan quản lý nhà nước lẫn các nền tảng công nghệ. Hiện nay, phần lớn hành vi xâm phạm sở hữu trí tuệ đã dịch chuyển lên môi trường số.

Về phía cơ quan quản lý, trước hết cần xây dựng cơ chế phối hợp liên ngành mạnh và thực chất hơn. Hiện nay việc xử lý vi phạm sở hữu trí tuệ thường liên quan đến nhiều cơ quan như quản lý thị trường, công an, hải quan, thanh tra, Bộ Khoa học và Công nghệ, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch hay Bộ Công an đối với các hành vi trên không gian mạng. Nếu thiếu cơ chế chia sẻ dữ liệu và phối hợp nhanh, nhiều vụ việc sẽ bị kéo dài hoặc bỏ lọt.

Cần nâng cao năng lực công nghệ trong công tác thực thi. Các hành vi vi phạm hiện nay sử dụng rất nhiều công cụ số như livestream, AI, quảng cáo tự động, tài khoản ẩn danh hoặc máy chủ đặt ở nước ngoài. 

Vì vậy, cơ quan chức năng cũng phải đầu tư mạnh hơn vào công nghệ giám sát, truy vết dữ liệu số và phân tích giao dịch trực tuyến thay vì chỉ xử lý theo phương thức truyền thống.

Cần tăng tính minh bạch và tính răn đe trong xử lý. Tinh thần "không có vùng cấm" chỉ thực sự hiệu quả nếu việc xử lý được thực hiện công khai, đồng đều và không phân biệt quy mô doanh nghiệp hay mức độ ảnh hưởng của chủ thể vi phạm. 

Các nền tảng công nghệ cần chuyển từ vai trò "trung gian thụ động" sang "đồng trách nhiệm" trong bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ. Họ cần có cơ chế phát hiện và gỡ bỏ vi phạm nhanh hơn, đặc biệt với các trường hợp tái phạm nhiều lần.

Ngoài ra, các nền tảng cần tăng cường xác thực người bán, minh bạch thông tin tài khoản và lưu trữ dữ liệu phục vụ điều tra. 

Thực tế hiện nay nhiều đối tượng vi phạm có thể dễ dàng tạo tài khoản mới sau khi bị khóa, khiến việc xử lý không triệt để. Nếu không kiểm soát tốt vấn đề định danh và truy vết, thì môi trường số sẽ tiếp tục trở thành nơi "ẩn náu" của hàng giả và nội dung vi phạm bản quyền.

Tôi cho rằng trong giai đoạn tới, chìa khóa quan trọng nhất là phải coi bảo vệ sở hữu trí tuệ là trách nhiệm chung của Nhà nước, doanh nghiệp công nghệ và cả người tiêu dùng. 

Chỉ khi có sự phối hợp đồng bộ giữa ba chủ thể này, mới có thể tạo ra môi trường kinh doanh minh bạch và thúc đẩy đổi mới sáng tạo một cách bền vững.

Khoản 6, Điều 10, Nghị quyết về phát triển văn hóa Việt Nam được Quốc hội thông qua cuối tháng 4 có đề cập đến nội dung: Nhà nước bảo đảm cơ sở vật chất, kinh phí ứng dụng công nghệ số, giám sát, rà quét, đánh giá, xử lý thông tin xấu độc, tin giả, sai sự thật để bảo vệ an ninh văn hóa, bản quyền trên môi trường số và chủ quyền văn hóa số.