Xuất khẩu hàng trăm tỷ USD, vì sao Việt Nam vẫn giữ lại ít giá trị?
Việt Nam ngày càng hiện diện sâu trong chuỗi sản xuất toàn cầu, nhưng theo các chuyên gia, phần giá trị giữ lại sẽ khó tương xứng nếu doanh nghiệp chưa nắm công nghệ lõi, sở hữu trí tuệ và thương hiệu.
Một chiếc điện thoại có thể được lắp ráp ở một quốc gia, nhưng phần lớn lợi nhuận chưa chắc ở lại nơi đặt nhà máy. Giá trị lớn hơn thường nằm ở thiết kế, công nghệ, phần mềm, sở hữu trí tuệ, thương hiệu và khả năng tiếp cận thị trường.
Đây cũng là nghịch lý được nhiều chuyên gia đặt ra tại Diễn đàn Chiến lược thương hiệu và Cạnh tranh vừa tổ chức tại Hà Nội: Việt Nam đã trở thành mắt xích lớn của chuỗi sản xuất toàn cầu, nhưng "sản xuất được nhiều" chưa đồng nghĩa với "giữ lại được nhiều giá trị".

TS Trần Lê Hồng, Phó cục trưởng Cục Sở hữu trí tuệ, Bộ Khoa học và Công nghệ, cho rằng cần nhìn đổi mới sáng tạo, năng lực công nghệ, giá trị thương hiệu và lợi thế cạnh tranh quốc gia như một chuỗi liên kết, thay vì những yếu tố riêng rẽ.
Theo số liệu được dẫn tại diễn đàn, năm 2024, xuất khẩu điện tử, máy tính và linh kiện của Việt Nam đạt 72,5 tỷ USD; điện thoại và linh kiện đạt 53,8 tỷ USD. Trong tổng kim ngạch xuất khẩu 405,5 tỷ USD, khu vực FDI chiếm 290,9 tỷ USD, tương đương 71,7%.
Ở chiều khác, Việt Nam đứng thứ 44 về Chỉ số Đổi mới sáng tạo toàn cầu (GII) năm 2025, trong khi mức đầu tư cho nghiên cứu và phát triển (R&D) được tài liệu dẫn khoảng 0,5% GDP. Thương hiệu quốc gia Việt Nam được định giá 507 tỷ USD năm 2024, nhưng giá trị của các thương hiệu doanh nghiệp vẫn còn khoảng cách đáng kể.
Những con số này đặt ra câu hỏi: Sau hàng trăm tỷ USD hàng hóa xuất khẩu mỗi năm, Việt Nam thực sự giữ lại được bao nhiêu giá trị?
Công nghệ mạnh nhưng thương hiệu yếu vẫn có thể mắc "bẫy nhà cung cấp"
TS Trần Lê Hồng, Phó cục trưởng Cục Sở hữu trí tuệ, Bộ Khoa học và Công nghệ, cho rằng cần nhìn đổi mới sáng tạo, năng lực công nghệ, giá trị thương hiệu và lợi thế cạnh tranh quốc gia như một chuỗi liên kết, thay vì những yếu tố riêng rẽ.
Đổi mới sáng tạo trước hết phải được tích lũy thành năng lực công nghệ bên trong doanh nghiệp. Nếu R&D diễn ra đứt quãng hoặc doanh nghiệp chủ yếu thuê ngoài để phát triển sản phẩm, năng lực công nghệ nội tại khó được hình thành bền vững.
Khi làm chủ công nghệ, doanh nghiệp mới có khả năng tạo ra chất lượng ổn định và khác biệt có thể kiểm chứng. Nhưng theo ông Hồng, công nghệ tốt vẫn chưa đủ.
Nếu doanh nghiệp không truyền đạt được khác biệt tới khách hàng, không bảo hộ sở hữu trí tuệ và dấu hiệu nhận diện, họ có thể vẫn chỉ là nhà cung cấp đứng phía sau thương hiệu khác. Khi đó, doanh nghiệp tham gia tạo ra sản phẩm nhưng chưa chắc nắm quyền định giá và phần lợi nhuận lớn nhất.

Đổi mới sáng tạo trước hết phải được tích lũy thành năng lực công nghệ bên trong doanh nghiệp.
Ông gọi đây là trạng thái "công nghệ mạnh - thương hiệu yếu", một dạng "bẫy nhà cung cấp ẩn danh".
Chuỗi giá trị iPhone được đưa ra như một ví dụ. Dẫn nghiên cứu của Kraemer, Linden và Dedrick về iPhone 4, tham luận cho biết Apple giữ khoảng 58% giá bán lẻ dưới dạng lợi nhuận gộp, trong khi chi phí lao động lắp ráp tại Trung Quốc tương đương khoảng 1,8%.
Khoảng cách này cho thấy vấn đề không chỉ là quốc gia nào sản xuất nhiều hơn, mà còn là ai sở hữu thiết kế, công nghệ, bằng sáng chế, thương hiệu và thị trường.
Cà phê cũng được ông Hồng sử dụng để minh họa. Theo số liệu WIPO được dẫn trong tham luận, hơn 90% sáng chế liên quan đến cà phê tập trung ở chế biến và phân phối thay vì trồng trọt. Số đơn đăng ký nhãn hiệu liên quan tới cà phê tăng gấp ba trong giai đoạn 2000-2016.
Điều này có nghĩa quốc gia có lợi thế nguyên liệu hoặc sản xuất chưa chắc là nơi hưởng phần giá trị lớn nhất khi sản phẩm đến tay người tiêu dùng.
Với Việt Nam, ông Hồng chỉ ra ba khoảng cách đáng chú ý: Kết quả đổi mới sáng tạo tương đối cao trong điều kiện nguồn lực đầu tư còn hạn chế; xuất khẩu sản phẩm công nghệ cao lớn nhưng giá trị giữ lại chưa tương xứng; thương hiệu quốc gia phát triển nhanh hơn sức mạnh của nhiều thương hiệu doanh nghiệp.
Niềm tin cũng là một loại vốn
Ở góc nhìn rộng hơn, TS Võ Trí Thành, Viện trưởng Viện Chiến lược thương hiệu và Cạnh tranh, cho rằng thương hiệu có thể tồn tại ở nhiều cấp độ, từ quốc gia, địa phương đến doanh nghiệp và sản phẩm, nhưng điểm chung quan trọng nhất là niềm tin.
Theo ông, thương hiệu uy tín không chỉ giúp sản phẩm có khả năng bán với giá tốt hơn. Nó còn giúp doanh nghiệp, địa phương và quốc gia thu hút vốn, công nghệ, tri thức và con người.
Niềm tin còn làm giảm một loại chi phí ít được nhìn thấy là chi phí giao dịch.

Các đại biểu trong diễn đàn đều cho rằng: Sáng chế, nhãn hiệu, kiểu dáng, chỉ dẫn địa lý hay dấu hiệu chất lượng chỉ thực sự tạo ra giá trị khi chúng trở thành tài sản có khả năng khai thác thương mại.
Khi người mua chưa biết một sản phẩm, họ phải bỏ thời gian tìm kiếm, so sánh và kiểm chứng thông tin. Nhưng khi thương hiệu đã đủ uy tín, quá trình này được rút ngắn. Theo ông Thành, niềm tin vì vậy có thể chuyển hóa trực tiếp thành giá trị kinh tế.
Ông cho rằng xây dựng thương hiệu quốc gia không nên chỉ dừng ở việc lựa chọn hay công nhận những sản phẩm, doanh nghiệp tiêu biểu. Quan trọng hơn là xác định Việt Nam thực sự có những giá trị nào và truyền tải chúng ra thị trường quốc tế một cách chân thực, cô đọng.
"Những giá trị ấy cần được thể hiện một cách chân thực, không nhất thiết quá hoa mỹ nhưng phải cô đọng và có sức nặng", ông Thành nói.
Cách tiếp cận này cũng thay đổi câu hỏi dành cho doanh nghiệp: Thay vì chỉ đo mức độ nổi tiếng của một thương hiệu, cần nhìn vào năng lực tạo giá trị thực nằm phía sau tên tuổi đó.
Từ góc độ quản lý nhà nước, bà Hà Kiều Oanh, Phó trưởng phòng Phát triển năng lực Xúc tiến thương mại, Bộ Công thương, cho rằng trong môi trường hội nhập, đưa được hàng hóa đến người mua mới là bước đầu.
Doanh nghiệp còn phải chứng minh chất lượng, khả năng đổi mới, năng lực đáp ứng thị trường và độ tin cậy của chuỗi cung ứng. Vì vậy, thương hiệu không thể tách khỏi công nghệ, quản trị và chất lượng sản phẩm.
Theo bà Oanh, Chương trình Thương hiệu quốc gia Việt Nam hiện tập trung vào ba giá trị gồm chất lượng, đổi mới sáng tạo và năng lực tiên phong.
Bộ Công thương đang xây dựng Chiến lược Thương hiệu quốc gia Việt Nam đến năm 2035, tầm nhìn 2045. Tổ biên soạn được thành lập từ tháng 7/2026 để nghiên cứu, lấy ý kiến và hoàn thiện dự thảo trình cấp có thẩm quyền.
Theo đại diện Bộ Công thương, Nhà nước đóng vai trò xây dựng khuôn khổ, nâng cao năng lực, kết nối nguồn lực và quảng bá, nhưng doanh nghiệp mới là chủ thể trực tiếp đầu tư vào chất lượng, công nghệ và quản trị thương hiệu.
Do đó, thương hiệu quốc gia và thương hiệu doanh nghiệp phải hỗ trợ lẫn nhau, nhưng không thể thay thế cho nhau.
Từ làm ra đến sở hữu giá trị quan trọng nhất của sản phẩm
Theo TS Trần Lê Hồng, để thay đổi vị trí trong chuỗi giá trị, Việt Nam không chỉ cần tăng đầu tư cho R&D mà còn phải quan tâm nguồn tiền đến từ đâu và có thực sự hình thành năng lực nghiên cứu trong doanh nghiệp hay không.
Nghị quyết 57-NQ/TW đặt mục tiêu chi nghiên cứu và phát triển đạt 2% GDP vào năm 2030, trong đó kinh phí từ xã hội chiếm hơn 60%; đồng thời bố trí ít nhất 3% tổng chi ngân sách hằng năm cho khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số.
Ông Hồng cho rằng cùng với nguồn lực, chính sách đối với FDI cần chuyển dần từ trọng tâm thu hút vốn sang tăng liên kết, chuyển giao công nghệ thực chất và hoạt động R&D tại Việt Nam, nhất là với những dự án nhận ưu đãi cao.
Tuy nhiên, chuyển giao công nghệ sẽ khó hiệu quả nếu doanh nghiệp trong nước không đủ nhân lực, tài chính và năng lực nghiên cứu để tiếp nhận, cải tiến rồi tiến tới làm chủ công nghệ. Vì vậy, nâng năng lực hấp thụ công nghệ của doanh nghiệp Việt là điều kiện quan trọng.
Một thay đổi khác, theo ông, là cần nhìn sở hữu trí tuệ như hạ tầng của nền kinh tế, thay vì chủ yếu là thủ tục đăng ký và bảo hộ.
Sáng chế, nhãn hiệu, kiểu dáng, chỉ dẫn địa lý hay dấu hiệu chất lượng chỉ thực sự tạo ra giá trị khi chúng trở thành tài sản có khả năng khai thác thương mại. Khi doanh nghiệp sở hữu công nghệ, sở hữu trí tuệ và thương hiệu, họ có thêm quyền định giá; quyền định giá tạo biên lợi nhuận; lợi nhuận tiếp tục trở thành nguồn lực cho R&D.
Đây là vòng tuần hoàn giúp năng lực công nghệ chuyển thành lợi thế cạnh tranh.
Vì thế, bài toán của Việt Nam trong giai đoạn tới không chỉ là có thêm bao nhiêu nhà máy hay xuất khẩu thêm bao nhiêu tỷ USD sản phẩm công nghệ. Câu hỏi quan trọng hơn là bao nhiêu doanh nghiệp Việt có thể tự nghiên cứu, thiết kế sản phẩm, sở hữu sáng chế, xây dựng thương hiệu và bán sản phẩm dưới tên của chính mình.
Nếu phần lớn giá trị của một sản phẩm nằm ở nghiên cứu, thiết kế, sở hữu trí tuệ, phần mềm, thương hiệu và phân phối, việc tham gia chủ yếu ở khâu sản xuất, lắp ráp có thể làm kim ngạch xuất khẩu tăng rất nhanh nhưng chưa chắc tạo ra quyền định giá tương ứng.
Khoảng cách Việt Nam cần vượt qua vì thế không chỉ nằm giữa sản xuất ít và sản xuất nhiều, mà giữa "Made in Vietnam" với "Designed, Invented and Branded by Vietnam" - từ nơi làm ra sản phẩm trở thành nơi sở hữu phần giá trị quan trọng của sản phẩm.
Ba mắt xích để doanh nghiệp Việt giữ lại nhiều giá trị hơn
Công nghệ: Tích lũy năng lực R&D và từng bước làm chủ công nghệ, thay vì phụ thuộc chủ yếu vào việc mua hoặc thuê ngoài giải pháp.
Sở hữu trí tuệ: Khác biệt công nghệ phải được nhận diện, bảo hộ và chuyển thành tài sản có khả năng khai thác thương mại.
Thương hiệu: Chất lượng và khác biệt phải được thị trường nhận biết, tin tưởng, qua đó tạo quyền định giá và nâng giá trị gia tăng.
Theo các chuyên gia tại diễn đàn, ba mắt xích phải vận hành cùng nhau để đưa đổi mới sáng tạo từ phòng nghiên cứu ra thị trường và chuyển năng lực sản xuất thành lợi thế cạnh tranh.