Hướng đến sử dụng vật liệu, kết cấu xanh, bền vững
Hiệp hội Bê tông Việt Nam nhận định trong những năm tới, việc sử dụng vật liệu xanh, bền vững sẽ là xu hướng của thế giới.
Chiều 13/1, tại TP.HCM, Hội bê tông Việt Nam (VCA) tổ chức hội nghị tổng kết công tác năm 2025, trao đổi định hướng hoạt động năm 2026.

Hội nghị tổng kết năm 2025 của Hiệp hội Bê tông Việt Nam kết hợp với hội thảo khoa học.
Hội nghị tập trung rà soát thực trạng làm chủ công nghệ bê tông trong nước, nhận diện xu hướng công nghệ bê tông trên thế giới và các yêu cầu kỹ thuật mới đặt ra đối với những dự án hạ tầng quy mô lớn trong giai đoạn tới.
Tại hội nghị, TS Lê Quang Hùng - Chủ tịch Hội Bê tông Việt Nam báo cáo về “Thực trạng và phát triển công nghệ bê tông ở Việt Nam”, làm rõ nội hàm công nghệ bê tông, mức độ làm chủ thiết kế - thi công - vật liệu, xu hướng phát triển trên thế giới, cũng như các yêu cầu, thách thức và cơ hội đối với Việt Nam. Báo cáo nhấn mạnh, bê tông và bê tông cốt thép hiện là vật liệu chủ yếu, chiếm trên 70% kết cấu chịu lực của các công trình xây dựng.
Công nghệ bê tông không chỉ được hiểu theo nghĩa cường độ chịu lực, mà bao gồm đồng bộ hệ tiêu chuẩn kỹ thuật, thiết kế theo công năng và độ bền lâu, vật liệu chế tạo, cấu kiện đúc sẵn, công nghệ thi công, thiết bị - cơ khí, công tác bảo trì, sửa chữa, tái chế và giảm phát thải.
Theo báo cáo, Việt Nam về cơ bản đã làm chủ thiết kế và thi công nhiều dạng kết cấu bê tông lớn và phức tạp như nhà cao tầng đến khoảng 69 tầng (tương đương 275m), cầu có khẩu độ lớn 350 - 450m, các công trình thủy điện bê tông khối lớn, công trình ngầm và một số kết cấu đặc biệt.

Việc ứng dụng công nghệ mới trong thi công, đặc biệt là công nghệ của bê tông đường thuỷ đã góp phần rút ngắn tiến độ thi công cầu Rạch Miễu 2.
Tuy nhiên, báo cáo cũng chỉ ra những khoảng trống nhất định trong lĩnh vực bê tông siêu tính năng (UHPC) và số hóa trong thi công, kiểm soát độ bền lâu công trình, khi mức độ áp dụng còn hạn chế và chưa đồng đều.
Về thi công và công nghệ, báo cáo đánh giá Việt Nam đã bắt kịp trình độ thế giới trong thi công bê tông cường độ cao và bê tông khối lớn; đang tăng tốc trong lĩnh vực bê tông đúc sẵn và công nghiệp hóa xây dựng. Song vẫn còn chậm trong phát triển và ứng dụng UHPC cũng như các giải pháp số hóa, giám sát và quản lý chất lượng bê tông theo vòng đời công trình.
Báo cáo ước tính sản lượng bê tông năm 2025 của Việt Nam đạt khoảng 150 triệu m³, chủ yếu phục vụ các lĩnh vực dân dụng (45 - 55%), giao thông (20 - 30%), thủy lợi - thủy điện (5 - 10%), hạ tầng kỹ thuật (10 - 15%) và công nghiệp (10 - 15%).
Về nguồn vật liệu, báo cáo cho thấy, Việt Nam hiện chủ động được phần lớn các vật liệu chính phục vụ sản xuất bê tông như: xi măng, cát, đá, cốt thép và phụ gia hóa học. Tuy nhiên, một số vật liệu đặc thù phục vụ bê tông chất lượng cao, điển hình như silica fume, vẫn phải phụ thuộc vào nguồn nhập khẩu.
Hội nghị cũng phân tích các áp lực công nghệ lớn đang tác động đến ngành Xây dựng, bao gồm biến đổi khí hậu, biến động chi phí vật liệu và chuỗi cung ứng, quá trình đô thị hóa nhanh, nhu cầu đầu tư hạ tầng quy mô lớn, tình trạng thiếu hụt và già hóa lực lượng lao động, cùng với yêu cầu hiện đại hóa quy trình sản xuất - thi công.
Trên cơ sở đó, báo cáo nhận định xu hướng phát triển công nghệ bê tông trên thế giới đang chuyển mạnh theo bốn hướng chính: nâng cao tính năng và độ bền lâu, đẩy mạnh chuyển đổi số, phát triển bê tông xanh - bền vững và thúc đẩy công nghiệp hóa xây dựng.

Các công trình nhà ở cao tầng, khu đô thị hiện đại ở TP.HCM đang áp dụng các giải pháp hướng đến phát triển bền vững.
Liên quan đến mục tiêu giảm phát thải, báo cáo nêu rõ các nhóm giải pháp đang được quan tâm gồm giảm hàm lượng clinker trong xi măng, tăng cường sử dụng phụ gia khoáng và vật liệu thay thế (SCM), tái chế phế thải xây dựng, phát triển các loại xi măng mới như LC3, tối ưu hóa năng lượng và nhiên liệu trong sản xuất, cũng như từng bước chuẩn bị năng lực cho các giải pháp thu giữ và khoáng hóa CO₂ (CCUS). Báo cáo cho rằng, trong điều kiện Việt Nam, cần ưu tiên tận dụng phụ gia khoáng trong nước, đẩy mạnh tái chế phế thải xây dựng và phát triển hệ tiêu chuẩn theo tính năng để mở rộng ứng dụng nhanh, đồng thời chuẩn bị lộ trình dài hạn cho các công nghệ CCUS.
Trong khuôn khổ hội nghị, TS Lê Minh Long, Phó vụ trưởng Vụ Khoa học công nghệ, Môi trường và Vật liệu xây dựng (Bộ Xây dựng) trình bày về định hướng hoàn thiện hệ thống tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật trong lĩnh vực bê tông. Nội dung trình bày nhấn mạnh yêu cầu chuyển dịch từ cách tiếp cận tiêu chuẩn truyền thống, chủ yếu dựa trên thành phần và chỉ tiêu đầu vào, sang hệ thống tiêu chuẩn dựa trên tính năng, gắn với yêu cầu sử dụng, môi trường làm việc và vòng đời công trình.
Theo TS Lê Minh Long, trong bối cảnh bê tông ngày càng được sử dụng cho các công trình quy mô lớn, điều kiện làm việc phức tạp và yêu cầu tuổi thọ dài, việc chỉ kiểm soát cường độ nén là chưa đủ. Hệ thống tiêu chuẩn cần bổ sung và làm rõ các chỉ tiêu về độ bền lâu, khả năng chống xâm thực, chống nứt, kiểm soát thấm, kiểm soát nhiệt thủy hóa, cũng như các chỉ tiêu liên quan đến phát thải và tác động môi trường trong suốt vòng đời công trình. Đây là cơ sở để bảo đảm chất lượng công trình không chỉ tại thời điểm nghiệm thu, mà trong suốt quá trình khai thác, vận hành.
Bài trình bày của TS Lê Minh Long cũng chỉ ra rằng, xu hướng phát triển bê tông bền vững và giảm phát thải đang đặt ra yêu cầu phải điều chỉnh cách xây dựng và áp dụng tiêu chuẩn. Việc sử dụng xi măng hàm lượng clinker thấp, phụ gia khoáng, vật liệu tái chế hoặc các loại bê tông mới như bê tông cường độ cao, bê tông siêu tính năng sẽ không thể triển khai hiệu quả nếu hệ tiêu chuẩn vẫn tiếp cận theo hướng “định lượng thành phần” cứng nhắc. Thay vào đó, tiêu chuẩn theo tính năng cho phép đánh giá sản phẩm bê tông dựa trên kết quả đáp ứng yêu cầu kỹ thuật thực tế, tạo dư địa cho đổi mới công nghệ nhưng vẫn bảo đảm kiểm soát rủi ro chất lượng.

TS Phan Hữu Duy Quốc, Chủ tịch HĐQT Tổng công ty Xây dựng số 1 - CC1 giới thiệu về những giải pháp mới trong ngành xây dựng, có thể áp dụng vào các dự án trong điểm như đường sắt cao tốc Bắc - Nam, đường cao tốc.
TS Lê Minh Long nhấn mạnh vai trò của tiêu chuẩn kỹ thuật như một công cụ quản lý nhà nước quan trọng trong bối cảnh chuyển từ tiền kiểm sang hậu kiểm. Khi thủ tục hành chính được cắt giảm, hệ thống tiêu chuẩn và quy chuẩn cần đủ rõ, đủ chặt để làm cơ sở cho thiết kế, thi công, nghiệm thu và thanh tra, kiểm tra. Đồng thời, tiêu chuẩn cũng là căn cứ pháp lý để phân định trách nhiệm giữa các chủ thể tham gia hoạt động xây dựng khi xảy ra sự cố hoặc tranh chấp về chất lượng công trình.
Trên cơ sở đó, bài trình bày đặt ra yêu cầu tiếp tục rà soát, cập nhật và xây dựng mới các tiêu chuẩn bê tông theo hướng hài hòa với thông lệ quốc tế, đồng thời phù hợp với điều kiện vật liệu, trình độ công nghệ và thực tiễn thi công tại Việt Nam. Việc hoàn thiện hệ thống tiêu chuẩn theo tính năng được xác định là nền tảng kỹ thuật quan trọng để thúc đẩy phát triển bê tông bền lâu, bê tông xanh và đáp ứng yêu cầu quản lý chất lượng trong các dự án hạ tầng, công nghiệp và đô thị trong giai đoạn tới.
Đại diện FRTech Việt Nam trình bày chuyên đề về ứng dụng cốt GFRP trong kết cấu bê tông, nhấn mạnh vai trò của loại vật liệu này trong việc nâng cao độ bền lâu của công trình, đặc biệt trong môi trường xâm thực và đối với các cấu kiện bê tông đúc sẵn. Báo cáo giới thiệu các kết quả thử nghiệm về khả năng bám dính giữa cốt GFRP và bê tông, đồng thời nêu các nhóm cấu kiện và công trình có thể xem xét áp dụng như kè biển, cống hộp, tường chắn, dầm - cọc, bản mặt cầu đúc sẵn và một số cấu kiện đường sắt.
Bài trình bày của Fico-YTL với chủ đề “Xi măng và bê tông xanh” nhấn mạnh thách thức giảm carbon hàm chứa trong ngành xây dựng, trong bối cảnh xi măng chiếm khoảng 6% phát thải CO₂ toàn cầu và chịu trách nhiệm tới 88 - 90% lượng phát thải của bê tông. Doanh nghiệp chia sẻ các thực hành trong sử dụng nhiên liệu thay thế, tận dụng tro bay và xỉ trong sản xuất xi măng, qua đó giảm phát thải và hướng tới mục tiêu Net Zero trong dài hạn.
Kỹ sư Nguyễn Ngọc Lân trình bày chuyên đề về bê tông tiền chế cho kết cấu nhà công nghiệp, tập trung làm rõ đây là xu hướng tất yếu trong bối cảnh phát triển mạnh các khu công nghiệp, logistics và kho vận, cùng với yêu cầu ngày càng cao về tiến độ, tải trọng và hiệu quả vận hành công trình.
Theo bài trình bày, mô hình nhà công nghiệp hiện nay đang dịch chuyển theo hướng nhà xưởng nhiều tầng, nhịp lớn, chiều cao thông thủy cao và tải trọng sàn lớn, trong khi nguồn nhân công xây dựng ngày càng khan hiếm. Trong bối cảnh đó, bê tông tiền chế cho phép chuyển phần lớn khối lượng thi công từ công trường sang nhà máy, qua đó giảm phụ thuộc vào lao động thủ công, kiểm soát tốt hơn chất lượng và rút ngắn thời gian xây dựng.

Ông Phan Khắc Long, Chủ tịch HĐQT Công ty Phan Vũ cho rằng những bất cập trong các quy định hiện nay khiến các doanh nghiệp người thực việc thực như bê tông Phan Vũ đang gặp khó.
Bài trình bày làm rõ các cấu kiện bê tông tiền chế chủ yếu được sử dụng trong nhà công nghiệp, bao gồm cột, dầm, kèo mái, sê nô, cầu thang và đặc biệt là sàn bê tông dự ứng lực dạng hollow core. Các cấu kiện này được sản xuất công nghiệp với chiều dày đa dạng, đáp ứng yêu cầu thiết kế linh hoạt, cho phép vượt nhịp lớn hơn so với sàn bê tông toàn khối thông thường, từ đó tối ưu không gian sử dụng và giảm số lượng cột trong nhà xưởng.
Theo phân tích kỹ thuật, giải pháp sàn hollow core có thể mở rộng nhịp sàn từ khoảng 6,5×6m theo thiết kế truyền thống lên khoảng 8×10m, giúp tăng hiệu quả bố trí dây chuyền sản xuất, kho bãi và thiết bị. Việc sản xuất cấu kiện trong điều kiện nhà máy giúp bảo đảm chất lượng ổn định, năng suất cao và hạn chế sai lệch trong quá trình thi công.
Bài trình bày cũng nhấn mạnh ưu điểm của bê tông tiền chế ở góc độ vận hành công trình, bao gồm tiến độ thi công nhanh, mức độ an toàn cao, giảm rủi ro tại công trường và nâng cao hình ảnh tổng thể của dự án. Giải pháp được tiếp cận theo chuỗi đồng bộ từ thiết kế - sản xuất - lắp đặt - hoàn thiện, phù hợp với yêu cầu phát triển các dự án nhà công nghiệp, kho logistics và một số công trình dân dụng quy mô lớn trong giai đoạn tới.
Trong khi đó, Sika tập trung phân tích bài toán phát thải carbon trong bê tông cho rằng dù xi măng OPC chỉ chiếm khoảng 12% theo thể tích trong cấp phối, nhưng lại đóng góp phần lớn lượng phát thải CO₂ của bê tông. Theo Sika, hướng tiếp cận chủ đạo hiện nay là phát triển xi măng hàm lượng clinker thấp, giảm lượng xi măng trong bê tông và tối ưu cấp phối, trong đó phụ gia đóng vai trò quan trọng để vẫn bảo đảm cường độ, độ bền và tính công tác của bê tông. Doanh nghiệp cũng đưa ra các ví dụ về tiềm năng giảm phát thải thông qua tối ưu cấp phối và giảm lượng xi măng sử dụng.

Trong ảnh là việc thi công hệ thống cọc của điện gió hướng đến phát triển bền vững.
Kết luận hội nghị, báo cáo tổng kết xác định vai trò của Hội Bê tông Việt Nam trong giai đoạn tới là tiếp tục tham gia chuẩn hóa kỹ thuật và tiêu chuẩn, từng bước xây dựng tiêu chuẩn cho các sản phẩm bê tông mới như UHPC, bê tông xanh và bê tông đặc thù, đồng thời góp phần chuẩn hóa quy trình kiểm định và giám sát chất lượng bê tông đối với các dự án và công trình quy mô lớn.
Riêng với các lĩnh vực mới như điện gió, đặc biệt là điện gió ngoài khơi, báo cáo lưu ý yêu cầu vật liệu bê tông không chỉ đáp ứng cường độ mà còn phải bảo đảm chống nứt, kiểm soát nhiệt thủy hóa, hạn chế thấm clo và ổn định kết cấu trong thời gian 50 - 100 năm, phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế như IEC, DNV và ISO offshore.
Báo cáo nhận định Việt Nam đã triển khai được các công trình điện gió trên bờ, nhưng đối với điện gió ngoài khơi vẫn chưa làm chủ công nghệ bê tông, cần có sự chuẩn bị bài bản và dài hạn, trong đó có năng lực sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn chuyên dụng.