Khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo - động lực then chốt cho ngành vật liệu xây dựng
Sáng 17/1, Hội Vật liệu xây dựng Việt Nam tổ chức Hội thảo khoa học với chủ đề “Khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số với ngành vật liệu xây dựng”.
Hội thảo thu hút sự tham gia của các nhà quản lý, nhà khoa học, chuyên gia và doanh nghiệp đang trực tiếp nghiên cứu, sản xuất, ứng dụng công nghệ trong lĩnh vực vật liệu xây dựng.
Giảm phát thải, vật liệu xanh - trọng tâm của chuyển đổi ngành vật liệu xây dựng
Phát biểu khai mạc Hội thảo, ông Tống Văn Nga, Chủ tịch Hội Vật liệu xây dựng Việt Nam nhấn mạnh, trong thời kỳ đất nước bước vào giai đoạn phát triển mới, khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số có vai trò then chốt, mang tính đột phá đối với nền kinh tế nói chung và ngành vật liệu xây dựng nói riêng.

Toàn cảnh Hội thảo.
Theo ông Tống Văn Nga, việc thúc đẩy khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số đòi hỏi sự vào cuộc đồng bộ của các đơn vị, doanh nghiệp, doanh nhân trong toàn ngành.
Chủ tịch Hội Vật liệu xây dựng Việt Nam kỳ vọng hội thảo sẽ mang đến những thông tin khoa học, thực tiễn, góp phần định hướng cho quá trình chuyển đổi của ngành trong thời gian tới.
Một trong những nội dung trọng tâm của hội thảo là xu hướng giảm phát thải trong ngành vật liệu xây dựng. Trình bày tham luận tại Hội thảo, TS Vũ Văn Dũng, Phó viện trưởng Viện Vật liệu xây dựng cho biết, ngành Xây dựng hiện chiếm khoảng 37% lượng phát thải CO₂ toàn cầu, trong đó sản xuất xi măng đóng góp tỷ lệ lớn. Áp lực từ cam kết Net Zero vào năm 2050 buộc chuỗi giá trị ngành Xây dựng phải chuyển đổi mạnh mẽ theo hướng giảm phát thải.
TS Vũ Văn Dũng đồng thời chỉ ra cơ hội thị trường khi nhu cầu vật liệu bền vững đang tăng trưởng nhanh. Nhiều nhóm vật liệu có tiềm năng giảm phát thải cao đang được nghiên cứu, ứng dụng, như xi măng geopolymer, xi măng composite, bê tông tái chế, thép tái chế, gạch từ phế liệu công nghiệp và kính tiết kiệm năng lượng.
"Việc chuyển đổi sang các vật liệu này không chỉ mang lại lợi ích môi trường mà còn góp phần giảm chi phí vận hành công trình, nâng cao giá trị tài sản và thúc đẩy mô hình kinh tế tuần hoàn", TS Dũng nhận định.
Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi vẫn đối mặt với không ít thách thức như chi phí đầu tư ban đầu cao, hạ tầng sản xuất còn hạn chế và hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật chưa hoàn thiện. Để giải quyết, cần có chiến lược đồng bộ từ chính sách, nghiên cứu - tiêu chuẩn đến ứng dụng công nghệ.
Từ chuyển đổi số nhà máy đến kinh tế tuần hoàn
Từ góc độ doanh nghiệp sản xuất xi măng, đại diện Công ty Xi măng Xuân Thành đã chia sẻ kinh nghiệm ứng dụng công nghệ số trong quản lý và vận hành nhà máy.
Theo báo cáo, xi măng Xuân Thành hiện sở hữu các dây chuyền sản xuất hiện đại, với năng lực sản xuất đạt 16,8 triệu tấn/năm và định hướng phát triển xanh, bền vững.
Doanh nghiệp đã triển khai đồng bộ các giải pháp tự động hóa, số hóa sản xuất; hệ thống quản trị nguồn lực doanh nghiệp (ERP); cũng như ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong quản lý nhân sự và an ninh. Các giải pháp này giúp tối ưu hóa năng lượng, minh bạch dữ liệu, nâng cao hiệu quả quản trị và giảm phát thải trong quá trình sản xuất.
Chia sẻ mô hình sản xuất vật liệu xây dựng xanh theo hướng tuần hoàn khép kín, ThS Kiều Văn Mát, Chủ tịch HĐQT Công ty Cổ phần Sông Đà Cao Cường cho biết, doanh nghiệp đã tiên phong xử lý tro xỉ, thạch cao từ các nhà máy nhiệt điện và phân bón để tạo ra chuỗi sản phẩm vật liệu xây dựng xanh.
Các sản phẩm như bê tông khí chưng áp AAC, tấm ALC, vữa khô trộn sẵn, keo dán gạch và thạch cao nhân tạo không chỉ giúp xử lý hiệu quả chất thải công nghiệp mà còn giảm khai thác tài nguyên thiên nhiên, góp phần thực hiện mục tiêu Net Zero.
Bên cạnh đó, doanh nghiệp cũng chú trọng chuyển đổi năng lượng và chuyển đổi số trong quản lý, sản xuất nhằm tối ưu hóa năng suất và giảm phát thải.
Ở một hướng tiếp cận khác, Công ty Cổ phần Tư vấn - Xây dựng và Đầu tư Quang Nguyễn mang đến hội thảo góc nhìn thực tiễn về đổi mới sáng tạo trong sản xuất gạch không nung từ phế thải xây dựng.
Báo cáo chỉ rõ, phế thải xây dựng nếu được thu gom, phân loại và xử lý bằng công nghệ phù hợp có thể trở thành nguồn tài nguyên thứ cấp cho sản xuất vật liệu xây dựng bền vững.
Gạch không nung từ phế thải xây dựng giúp tiết kiệm tài nguyên, giảm phát thải CO₂, giảm chi phí sản xuất và phù hợp với nhiều loại công trình. Tuy nhiên, để mô hình này phát triển rộng rãi, cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống thu gom, tiêu chuẩn kỹ thuật và thay đổi nhận thức của thị trường.
Liên quan đến công cụ đo lường và minh bạch hóa tác động môi trường, ông Trần Ngọc Quỳnh (Công ty CIC) đã trình bày tham luận về Đánh giá vòng đời sản phẩm (LCA) và Tuyên bố sản phẩm môi trường (EPD).
Theo ông Trần Ngọc Quỳnh, LCA và EPD là công cụ quan trọng giúp doanh nghiệp vật liệu xây dựng đo lường phát thải, tối ưu hóa sản xuất, nâng cao năng lực cạnh tranh và đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe của các thị trường quốc tế.
Ngoài các tham luận chuyên sâu, hội thảo còn đề cập nhiều nội dung quan trọng như giới thiệu Nghị quyết 57-NQ/TW, Nghị quyết 71/NQ-CP về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gi; tổng hợp tình hình ngành vật liệu xây dựng năm 2025 và định hướng năm 2026; xu hướng nghiên cứu, ứng dụng giảm phát thải; vật liệu mới tiết kiệm năng lượng; bê tông siêu tính năng UHPC; sử dụng tro xỉ sản xuất vật liệu xây dựng; ứng dụng chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo và bảo đảm an toàn mạng trong ngành vật liệu xây dựng.
Hội thảo khẳng định vai trò trung tâm của khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số trong quá trình chuyển đổi xanh, bền vững của ngành vật liệu xây dựng, đồng thời mở ra nhiều gợi ý chính sách, công nghệ và mô hình thực tiễn cho doanh nghiệp trong giai đoạn tới.