Nâng dự trữ xăng dầu quốc gia, cách nào?
Theo giới chuyên gia, để nâng dự trữ xăng dầu quốc gia, cần lựa chọn cách tiếp cận linh hoạt hơn, theo hướng kết hợp giữa dự trữ quốc gia và dự trữ lưu thông tập trung.
Trong bối cảnh xung đột quân sự tại Trung Đông diễn biến phức tạp, Thủ tướng đã yêu cầu Bộ Công thương nghiên cứu các giải pháp nâng cao năng lực dự trữ xăng dầu, hướng tới mục tiêu đảm bảo mức dự trữ tối thiểu tương đương 90 ngày nhập khẩu.
Hiện nay, dự trữ xăng dầu của Việt Nam được hình thành từ ba nguồn chính: dự trữ thương mại tại các doanh nghiệp đầu mối (khoảng 20 ngày) và thương nhân phân phối (khoảng 5 ngày), dự trữ trong sản xuất tại hai nhà máy lọc dầu, cùng với dự trữ quốc gia. Tuy nhiên, riêng nguồn dự trữ quốc gia mới chỉ đáp ứng khoảng 7 ngày sử dụng.
Trong bối cảnh đó, bài toán đặt ra là làm thế nào để nâng quy mô dự trữ, bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia, trong khi nguồn lực ngân sách vẫn còn hạn chế?

Hiện dự trữ quốc gia để tại kho của doanh nghiệp đầu mối xăng dầu (Ảnh minh hoạ).
Chuyển từ "vai doanh nghiệp" sang chiến lược quốc gia
Trao đổi với PV Báo Xây dựng, TS Giang Chấn Tây, Giám đốc Công ty TNHH MTV Bội Ngọc cho biết, phần lớn lượng xăng dầu dự trữ tại Việt Nam hiện vẫn do các doanh nghiệp đầu mối thực hiện theo nghĩa vụ kinh doanh. Cách tiếp cận này giúp giảm áp lực cho ngân sách nhà nước, nhưng về bản chất vẫn là dự trữ mang tính thương mại, chưa đáp ứng yêu cầu của một hệ thống dự trữ năng lượng mang tính chiến lược.
Theo TS Giang Chấn Tây, để nâng cao khả năng ứng phó với biến động nguồn cung, Nhà nước cần chủ động xây dựng hệ thống kho dự trữ xăng dầu có quy mô đủ lớn, bảo đảm nguồn cung trong khoảng 60 ngày, tương đương khoảng 3,6 tỷ lít (khoảng 3,6 triệu m³ sức chứa).
Ông nhấn mạnh, giá trị cốt lõi của hệ thống dự trữ quốc gia không nằm ở chi phí đầu tư ban đầu mà ở khả năng "đệm" cho nền kinh tế trước các cú sốc năng lượng. Về vận hành, kho dự trữ có thể áp dụng nguyên tắc "nhập trước - xuất trước", kết hợp cơ chế luân chuyển thông qua mua - bán với các doanh nghiệp đầu mối, qua đó vừa tránh tồn trữ kéo dài, vừa đảm bảo chất lượng xăng dầu luôn ổn định.
Từ kinh nghiệm quốc tế, suất đầu tư trung bình cho kho xăng dầu vào khoảng 300 USD/m³ sức chứa. Với quy mô đề xuất, tổng mức đầu tư ước tính khoảng 1,1 tỷ USD, theo ông Tây, con số được đánh giá là không quá lớn nếu đặt trong tổng thể đầu tư hạ tầng quốc gia.
Tái cấu trúc nguồn lực: Từ quỹ tiền sang dự trữ vật chất
Ở góc nhìn chính sách, ông Bùi Ngọc Bảo, Chủ tịch Hiệp hội Xăng dầu Việt Nam cho rằng, với một nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam, việc dồn toàn bộ ngân sách để đạt mục tiêu dự trữ quốc gia tương đương 90 ngày là thách thức lớn. Do đó, cần lựa chọn cách tiếp cận linh hoạt hơn, theo hướng kết hợp giữa dự trữ quốc gia và dự trữ lưu thông tập trung.

Ông Bùi Ngọc Bảo, Chủ tịch Hiệp hội Xăng dầu Việt Nam.
Theo đó, bên cạnh phần dự trữ sử dụng ngân sách Nhà nước, cần hình thành một hệ thống dự trữ lưu thông nhưng được quản lý tập trung, thay vì phân tán tại các doanh nghiệp như hiện nay. Hệ thống này cần đặt dưới sự điều phối thống nhất của Bộ Công thương, nhằm nâng cao hiệu quả điều tiết trên phạm vi toàn quốc.
Đáng chú ý, theo ông Bảo, nguồn dự trữ lưu thông này nên được hình thành từ nguồn lực của Quỹ Bình ổn giá xăng dầu.
"Thay vì duy trì quỹ ở quy mô lớn dưới dạng tiền mặt - vốn chỉ phát huy hiệu quả trong ngắn hạn và gây áp lực trong quản lý, chúng ta có thể chuyển một phần sang dự trữ bằng hàng hóa thực, tức là xăng dầu. Cách làm này không chỉ góp phần bình ổn giá mà còn trực tiếp tăng cường an ninh năng lượng", ông Bảo đề xuất.
Theo ông, việc phân bổ linh hoạt giữa tiền và hàng, chẳng hạn duy trì khoảng 20-30% tiền mặt và 70-80% bằng hàng hóa trong những thời điểm giá thuận lợi, sẽ giúp tối ưu hiệu quả sử dụng Quỹ.
Cùng với đó, bài toán hạ tầng kho chứa có thể được giải bằng cơ chế xã hội hóa. Theo hướng này, Nhà nước khuyến khích doanh nghiệp đủ năng lực đầu tư xây dựng hệ thống bồn bể theo tiêu chuẩn, sau đó thuê lại để phục vụ mục tiêu dự trữ quốc gia.
Dù sử dụng chung hạ tầng, các bể dự trữ quốc gia vẫn phải được định danh riêng và đặt ra cơ chế giám sát chặt chẽ.
"Mô hình này không chỉ giúp giảm gánh nặng đầu tư công, mà còn tận dụng được nguồn lực xã hội, tương tự cách làm đã triển khai trong lĩnh vực hạ tầng giao thông. Qua đó, vừa đảm bảo tiến độ xây dựng hệ thống dự trữ, vừa nâng cao hiệu quả vận hành trong dài hạn", ông Bảo nhấn mạnh.