Doanh nghiệp Việt chủ động ứng phó, giảm thiểu rủi ro trong bối cảnh xung đột Trung Đông
Biến động địa chính trị tại Trung Đông đang gây áp lực lên giá năng lượng, logistics và chuỗi cung ứng, buộc doanh nghiệp Việt Nam phải nhanh chóng thích ứng để duy trì hoạt động và tăng sức chống chịu.
Những diễn biến căng thẳng tại Trung Đông thời gian gần đây, đặc biệt nguy cơ gián đoạn các tuyến vận tải chiến lược, đang tạo ra tác động lan tỏa đến nhiều lĩnh vực kinh tế. Tại Diễn đàn Kinh tế Việt Nam 2026 - Lần thứ I với chủ đề "Doanh nghiệp trước cú sốc địa chính trị toàn cầu: Ứng phó thế nào?" diễn ra sáng 26/3 ở TP.HCM, các chuyên gia đã phân tích rõ rủi ro, đồng thời đề xuất nhiều giải pháp giúp doanh nghiệp và nền kinh tế nâng cao khả năng chống chịu.

Quang cảnh Diễn đàn Kinh tế Việt Nam 2026 - Lần thứ I với chủ đề "Doanh nghiệp trước cú sốc địa chính trị toàn cầu: Ứng phó thế nào?".
Áp lực lan rộng đến nhiều ngành kinh tế
Theo ông Nguyễn Thành Nam, Phó cục trưởng Cục Quản lý và Phát triển thị trường trong nước (Bộ Công Thương), giá nhiên liệu và năng lượng tăng mạnh đã kéo theo chi phí logistics leo thang.
Trong nửa đầu tháng 3, cước phí vận tải quốc tế tăng 20 - 35%, trong khi chi phí vận chuyển nội địa tăng 15 - 20%. Thời gian vận chuyển kéo dài, thiếu container rỗng và phí bảo hiểm tăng cao đang gây áp lực lớn lên nguồn cung hàng hóa.
Từ góc độ nghiên cứu, ThS Nguyễn Trúc Vân, Giám đốc Trung tâm Mô phỏng và Dự báo Kinh tế - Xã hội TP.HCM cho biết, biến động hiện nay tác động mạnh đến cấu trúc của nhiều ngành hàng.
Cụ thể, nhóm nông sản và hàng tươi sống gặp khó khăn trong việc đảm bảo chất lượng do thời gian vận chuyển kéo dài; lĩnh vực cơ khí, điện tử chịu áp lực từ việc phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu như thép, nhựa; dệt may và thủy sản bị ảnh hưởng bởi sức mua giảm tại các thị trường lớn như EU; trong khi dịch vụ, du lịch chịu tác động khi chi phí vận tải hàng không tăng cao.



Các chuyên gia chia sẻ quan điểm tại diễn đàn.
Ở góc độ doanh nghiệp, ông Phùng Quốc Mẫn, Chủ tịch Hội Mỹ nghệ và Chế biến gỗ TP.HCM (HAWA) cho hay, ngành gỗ không thiếu đơn hàng nhưng đang đối mặt "cú sốc chi phí" khi giá vận chuyển và nguyên vật liệu phụ trợ tăng mạnh.
Trong khi đó, theo bà Trần Thụy Quế Phương, Phó tổng thư ký Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu thủy sản Việt Nam (VASEP), ngành thủy sản vốn phụ thuộc hơn 70% xuất khẩu, nay tiếp tục chịu áp lực từ những rào cản thương mại, chi phí tăng và biến động thị trường.
Ông Nguyễn Phi Lân, Vụ trưởng Vụ Dự báo, thống kê Ngân hàng Nhà nước cho rằng, rủi ro lớn nhất hiện nay là khả năng gián đoạn nguồn cung năng lượng, đặc biệt tại khu vực eo biển Hormuz. Nếu kịch bản này xảy ra, giá dầu có thể duy trì ở mức cao trong thời gian dài, kéo theo chi phí vận tải, sản xuất tăng và gây áp lực lạm phát.
Bên cạnh đó, thị trường tài chính quốc tế trở nên nhạy cảm hơn, dòng vốn có xu hướng dịch chuyển sang các tài sản an toàn như USD, làm gia tăng biến động tỉ giá và chi phí huy động vốn tại các nền kinh tế mới nổi.
Theo TS Nguyễn Nhật Minh, giảng viên Đại học RMIT Việt Nam, doanh nghiệp đang đối mặt áp lực kép khi chi phí gia tăng nhưng nhu cầu thị trường không tăng tương ứng. Điều này khiến nhiều doanh nghiệp khó điều chỉnh giá bán, trong khi đơn hàng có xu hướng rút ngắn và thời gian thanh toán kéo dài. Ngoài ra, rủi ro về vốn và thanh khoản cũng gia tăng khi dòng vốn toàn cầu trở nên thận trọng hơn.
Kịch bản tăng trưởng và khả năng kiểm soát
Trước bối cảnh trên, các cơ quan nghiên cứu đã xây dựng nhiều kịch bản tăng trưởng. Theo Trung tâm Mô phỏng và Dự báo Kinh tế - Xã hội TP.HCM, tăng trưởng kinh tế năm 2026 của Việt Nam theo kịch bản cơ sở dự kiến đạt 8,8 - 9,2%; kịch bản tích cực 9,2 - 9,4%; trong khi kịch bản tiêu cực có thể dưới 8,5%.

Xung đột Trung Đông đang đẩy chi phí tăng cao và làm gián đoạn chuỗi cung ứng, buộc doanh nghiệp chuyển nhanh sang trạng thái thích ứng và phòng ngừa rủi ro.
Riêng tại TP.HCM trong quý I, tăng trưởng theo kịch bản cơ sở được dự báo 8,08 - 9,04%; kịch bản tích cực từ 9,19 - 10,28%; và kịch bản tiêu cực khoảng 7,08 - 7,98%.
Dù vậy, các chuyên gia cho rằng giá dầu khó giảm ngay, tiếp tục tạo áp lực đối với nền kinh tế có độ mở lớn như Việt Nam.
Trước những thách thức, cộng đồng doanh nghiệp đã triển khai nhiều giải pháp ứng phó. Theo bà Lâm Thúy Ái, Phó chủ tịch Hội Doanh nhân Sài Gòn, doanh nghiệp đã áp dụng cơ chế giá linh hoạt theo từng đơn hàng, tối ưu chi phí vận chuyển, đa dạng hóa nguồn cung và xây dựng các kịch bản ứng phó theo từng cấp độ khủng hoảng.
Doanh nghiệp cũng tăng cường chia sẻ thông tin, chủ động tìm kiếm nguồn cung thay thế và mở rộng thị trường để duy trì dòng tiền.
Theo ông Phạm Văn Xô, Chủ tịch Hiệp hội Xuất nhập khẩu TP.HCM, doanh nghiệp cần tái cấu trúc chuỗi cung ứng, đa dạng hóa thị trường, đầu tư công nghệ và nâng cao tỷ lệ nội địa hóa để giảm phụ thuộc vào bên ngoài.
Ở góc độ quản trị, TS Nguyễn Nhật Minh cho rằng, doanh nghiệp cần chuyển từ quản trị ổn định sang quản trị biến động, coi rủi ro về hàng hóa, năng lượng, tỷ giá và logistics là một phần của chiến lược. Đồng thời, việc xây dựng phương án dự phòng, phát triển nguồn cung thay thế và nâng cao năng lực vận hành theo thời gian thực là yêu cầu cấp thiết.

Nhiều giải pháp được đề xuất nhằm nâng cao khả năng chống chịu của doanh nghiệp.
Về phía cơ quan quản lý, nhiều giải pháp đã và đang được triển khai nhằm bình ổn thị trường và hỗ trợ doanh nghiệp. Bộ Công Thương đã điều hành giá xăng dầu linh hoạt, sử dụng Quỹ bình ổn giá để hạn chế mức tăng; đồng thời làm việc với doanh nghiệp để tiết giảm chi phí và ổn định nguồn cung hàng hóa thiết yếu.
Ngân hàng Nhà nước tiếp tục điều hành chính sách tiền tệ theo hướng chủ động, linh hoạt; sử dụng các công cụ như lãi suất, tỷ giá, tín dụng để kiểm soát lạm phát và hỗ trợ tăng trưởng. Đồng thời, tăng cường chuyển đổi số trong hoạt động ngân hàng nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp tiếp cận vốn.
Ở góc độ chính sách vĩ mô, PGS.TS Trần Hoàng Ngân đề xuất, cần kiểm soát giá xăng dầu, giảm thuế phí, tăng cường quản lý thị trường và đẩy mạnh đầu tư công vào các lĩnh vực hạ tầng chiến lược.
Tăng "sức đề kháng" cho nền kinh tế
Theo TS Trần Quang Thắng, Viện trưởng Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế TP.HCM, để nâng cao khả năng chống chịu, cần tập trung vào hoàn thiện thể chế, làm chủ công nghệ lõi, thích ứng với các tiêu chuẩn xanh, quản trị tài chính linh hoạt và nâng cao khả năng thích nghi.
Trong khi đó, TS Trần Du Lịch, nguyên Viện trưởng Viện Kinh tế TP.HCM cho rằng, Việt Nam đã có kinh nghiệm ứng phó các cú sốc lớn trước đây và vẫn duy trì được sự ổn định tương đối. Tuy nhiên, trong bối cảnh mới, doanh nghiệp cần quản trị dòng tiền chặt chẽ, kiểm soát tồn kho và duy trì chuỗi cung ứng.
Theo bà Nguyễn Cẩm Trang, Phó cục trưởng Cục Xuất nhập khẩu (Bộ Công Thương), đa dạng hóa thị trường và nâng cấp chuỗi cung ứng là hai trụ cột quan trọng giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực chống chịu.
Cùng đó, việc phát triển logistics, hạ tầng năng lượng, thương mại số và các trung tâm cung ứng nguyên liệu sẽ góp phần đảm bảo chuỗi cung ứng vận hành thông suốt.
Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu nhiều biến động, các chuyên gia cho rằng khả năng thích ứng và chống chịu sẽ là yếu tố quyết định. Doanh nghiệp không chỉ cần tối ưu chi phí mà còn phải tái cấu trúc toàn diện, trong khi chính sách cần tiếp tục linh hoạt, đồng hành để hỗ trợ nền kinh tế vượt qua giai đoạn khó khăn.
