Hơn 5.000 người thương vong mỗi năm liên quan thị lực: Cảnh báo không thể phớt lờ
Thị lực kém đang trở thành “nguy cơ thầm lặng” phía sau hàng nghìn vụ tai nạn giao thông mỗi năm. Với hơn 5.000 ca thương vong có thể liên quan, các chuyên gia cảnh báo không thể tiếp tục xem nhẹ yếu tố này trong quản lý an toàn đường bộ.
3,5% tai nạn giao thông liên quan thị lực
Sáng 24/3, Học viện Chiến lược, bồi dưỡng cán bộ xây dựng phối hợp với Tổ chức Asia Injury Prevention Foundation (AIP Foundation) tổ chức hội thảo kỹ thuật với chủ đề: “Thúc đẩy lồng ghép tăng cường chăm sóc thị lực vào chính sách an toàn đường bộ tại Việt Nam”.

Quang cảnh Hội thảo kỹ thuật với chủ đề: "Thúc đẩy lồng ghép tăng cường chăm sóc thị lực vào chính sách an toàn đường bộ tại Việt Nam".
Phát biểu khai mạc, ông Hoàng Thế Tùng, Phó Vụ trưởng Vụ Vận tải và An toàn giao thông (Bộ Xây dựng) cho biết, đây là chủ đề thiết thực, có ý nghĩa khoa học, chính sách và thực tiễn sâu sắc trong bối cảnh Việt Nam đang nỗ lực nâng cao hiệu lực, hiệu quả công tác bảo đảm trật tự, an toàn giao thông, hướng tới một hệ thống giao thông an toàn hơn cho mọi người dân.
Theo ông Tùng, an toàn giao thông đường bộ là vấn đề liên ngành, liên lĩnh vực, đòi hỏi cách tiếp cận toàn diện từ kết cấu hạ tầng, phương tiện, tổ chức giao thông, thực thi pháp luật, cấp cứu sau tai nạn đến yếu tố con người. Trong đó, sức khỏe người lái xe, đặc biệt là thị lực, là điều kiện nền tảng nhưng chưa được quan tâm đúng mức trong quá trình xây dựng và triển khai chính sách.
Ông nhấn mạnh, thị lực không chỉ là khả năng nhìn rõ biển báo hay quan sát phương tiện phía trước, mà còn liên quan trực tiếp đến khả năng phát hiện nguy cơ từ xa, nhận biết chuyển động, đánh giá khoảng cách, phản ứng với điều kiện ánh sáng thay đổi, quan sát ngoại vi và xử lý các tình huống phức tạp trong môi trường giao thông hỗn hợp.
Điều này đặc biệt quan trọng tại Việt Nam - nơi mô tô, xe gắn máy chiếm tỷ trọng lớn trong nhu cầu đi lại. Với đặc trưng giao thông hỗn hợp, mật độ phương tiện cao và không gian tương tác phức tạp giữa ô tô, xe máy, xe đạp, người đi bộ và các phương tiện thô sơ, chỉ một hạn chế nhỏ về thị lực cũng có thể làm gia tăng đáng kể nguy cơ va chạm, tai nạn.
Vì vậy, việc lồng ghép chăm sóc thị lực vào chính sách an toàn đường bộ là hướng đi cần thiết, cần được nghiên cứu và trao đổi nghiêm túc. Đây không chỉ là vấn đề y tế hay khám sức khỏe đơn lẻ, mà cần được nhìn nhận như một phần của quản trị an toàn giao thông hiện đại, dựa trên bằng chứng, phòng ngừa rủi ro và bảo vệ người tham gia giao thông một cách chủ động.
Chia sẻ về việc xây dựng bằng chứng liên quan giữa thị lực và an toàn giao thông, bà MoiYoun (Đại học Yonsei) cho rằng thị lực là yếu tố rủi ro “có thể đo lường và thay đổi được”, có liên hệ trực tiếp với kết quả an toàn giao thông đường bộ.
Theo nghiên cứu Đánh giá nhanh tật khúc xạ (RARE) triển khai tại Cà Mau, Đồng Tháp và Vĩnh Long với hơn 5.200 thanh thiếu niên, thị lực kém - đặc biệt là tật khúc xạ chưa được điều chỉnh - góp phần đáng kể vào gánh nặng tai nạn giao thông.
Từ các mô hình ước tính, khoảng 3,5% số ca thương vong do tai nạn giao thông có liên quan đến vấn đề thị lực, tương đương hơn 5.000 trường hợp có thể phòng ngừa mỗi năm nếu được phát hiện và can thiệp kịp thời. Con số này đáng chú ý trong bối cảnh các yếu tố như rượu, bia chiếm khoảng 6,5%, cho thấy thị lực là một “nguy cơ thầm lặng” nhưng không kém phần nghiêm trọng.

Ông Lê Văn Đạt, Phó Giám đốc, Học viện Chiến lược bồi dưỡng cán bộ xây dựng phát biểu tham luận tại Hội thảo.
Sớm đưa yếu tố thị lực vào chính sách an toàn đường bộ
Bà MoiYoun cũng nhấn mạnh cách tiếp cận mới về thị lực: Không chỉ dừng ở khả năng nhìn rõ mà còn bao gồm năng lực nhận biết và xử lý thông tin thị giác trong môi trường giao thông phức tạp.
Các nghiên cứu hành vi cho thấy người có thị lực kém thường gặp khó khăn trong việc phát hiện sớm nguy cơ, ước lượng khoảng cách - tốc độ và phản ứng kịp thời trước tình huống bất ngờ. Những hạn chế này càng gia tăng trong điều kiện ánh sáng yếu hoặc khi di chuyển bằng xe máy.
Một số nghiên cứu cũng chỉ ra rằng nhiều người lái xe dù đạt tiêu chuẩn tối thiểu khi cấp giấy phép, nhưng năng lực thị giác thực tế vẫn chưa đáp ứng yêu cầu an toàn, đặt ra yêu cầu đổi mới cách tiếp cận trong quản lý thị lực.
Ở góc độ y tế, bác sĩ Phạm Thị Hải Yến (Bệnh viện Mắt Trung ương) cảnh báo tật khúc xạ, đặc biệt là cận thị, đang gia tăng nhanh chóng và trở thành vấn đề sức khỏe cộng đồng đáng lo ngại.
Tại các đô thị lớn như Hà Nội và TP.HCM, tỷ lệ trẻ em mắc tật khúc xạ đã vượt 50%, trong đó cận thị chiếm chủ yếu. Xu hướng này phù hợp với dự báo toàn cầu: đến năm 2050, khoảng một nửa dân số thế giới sẽ bị cận thị.
Không chỉ ảnh hưởng đến học tập và chất lượng cuộc sống, thị lực kém còn làm gia tăng nguy cơ mắc các bệnh lý nghiêm trọng như bong võng mạc, thoái hóa hoàng điểm - những bệnh có thể gây suy giảm thị lực vĩnh viễn.
Đáng chú ý, thị lực kém cũng làm tăng nguy cơ tai nạn giao thông, đặc biệt với người điều khiển xe máy và trong điều kiện ban đêm - nhóm chiếm tỷ lệ lớn trong cơ cấu tai nạn tại Việt Nam.
Ở góc độ chính sách, ông Lê Văn Đạt, Phó Giám đốc Học viện Chiến lược, bồi dưỡng cán bộ xây dựng cho biết Việt Nam đã có nền tảng pháp lý tương đối đầy đủ về tiêu chuẩn sức khỏe người lái xe, trong đó có quy định về thị lực.
Tuy nhiên, hệ thống hiện nay vẫn còn hạn chế, như chỉ kiểm tra ngưỡng tối thiểu tại thời điểm cấp giấy phép mà chưa có cơ chế theo dõi trong suốt quá trình sử dụng.
Các khoảng trống chính gồm: Chưa đánh giá đầy đủ các chức năng thị giác (thị trường, độ nhạy tương phản, thị lực trong điều kiện thiếu sáng); chưa có cơ chế khám sức khỏe định kỳ, đặc biệt với người điều khiển xe máy.
Chất lượng khám và điều chỉnh thị lực chưa đồng đều; dữ liệu sức khỏe chưa được liên thông với hệ thống quản lý giấy phép lái xe. Ngoài ra, việc thiếu cơ chế phát hiện sớm bệnh lý mắt tiến triển khiến nhiều người vẫn tham gia giao thông khi không còn đủ điều kiện thị lực.
Từ đó, ông Đạt đề xuất chuyển từ cách tiếp cận “kiểm tra để cấp phép” sang “quản lý sức khỏe theo vòng đời giấy phép lái xe”. Theo đó, cần tiếp cận an toàn giao thông một cách chủ động, liên tục, thay vì chỉ tập trung ở khâu đầu vào.
Một số giải pháp được đưa ra gồm: tổ chức khám thị lực định kỳ, đặc biệt với nhóm nguy cơ cao; chuẩn hóa quy trình đo và điều chỉnh tật khúc xạ; xây dựng và liên thông cơ sở dữ liệu sức khỏe người lái xe; tích hợp nội dung thị lực vào đào tạo và truyền thông an toàn giao thông.
Về dài hạn, cần tiến tới quản lý chức năng thị giác theo nguy cơ, phân tầng đối tượng và lồng ghép chăm sóc mắt vào chính sách an toàn giao thông quốc gia.
Tại hội thảo, các chuyên gia thống nhất rằng cải thiện thị lực là giải pháp hiệu quả, chi phí hợp lý và có tác động bền vững trong giảm tai nạn giao thông. Trong bối cảnh phương tiện gia tăng nhanh, đặc biệt là xe máy, việc bảo đảm mỗi người lái xe có thị lực tốt không chỉ là trách nhiệm cá nhân mà còn là yêu cầu cấp thiết để xây dựng hệ thống giao thông an toàn, bền vững.
Đảm bảo người lái xe “nhìn rõ” không chỉ giúp bảo vệ bản thân mà còn góp phần bảo vệ an toàn cho cộng đồng trên mỗi cung đường.