Nghệ thuật “giữ lửa” của đầu bếp tàu viễn dương
Giữa trùng khơi mênh mông, nơi con tàu chao nghiêng theo sóng, "giữ lửa" không chỉ là chuyện của gian bếp mà còn là nghệ thuật của sự kiên nhẫn, thích nghi. Ở đó, mỗi bữa ăn không đơn thuần là dinh dưỡng, mà là hơi ấm đất liền mang theo hành trình.
Khi gian bếp chao nghiêng cùng con tàu
Bình minh vừa hé lên giữa biển khơi, tiếng sóng dội vào mạn tàu vang lên từng nhịp dồn dập. Trong gian bếp tàu Green Time, bếp trưởng Nguyễn Văn Vân bắt đầu một ngày làm việc mới. Công việc đã quen thuộc suốt từ năm 2022, khi anh gắn bó với những hải trình dài bất tận vượt đại dương.

Bếp ở trên tàu biển thường được thiết kế đặc biệt để phù hợp với điều kiện hành trình của tàu biển.
Gian bếp trên tàu không ồn ào như một căn bếp đất liền. Nó giống một "kho hậu cần thu nhỏ" được sắp đặt gọn gàng đến từng centimet: kho đông lạnh chứa thịt cá, rau xanh; kho đồ khô với đủ loại gia vị. Tất cả được tính toán kỹ lưỡng cho những chuyến đi kéo dài từ một tháng, thậm chí nửa năm, nơi không có chợ, không có siêu thị, chỉ có những gì đã chuẩn bị từ trước.
Nhưng nếu hỏi điều gì khiến nghề bếp trên biển khác biệt nhất, câu trả lời không nằm ở nguyên liệu, mà nằm ở ngọn lửa.
Trên đất liền, người đầu bếp quen với bếp gas, với ngọn lửa bùng lên giúp món ăn "chín nhanh, dậy mùi, giòn rụm".
Còn trên tàu viễn dương, vì an toàn cháy nổ, lửa được thay bằng điện. Bếp điện ổn định, an toàn, nhưng lại chậm, đều, không có những cú "bùng nhiệt" quen thuộc. Người đầu bếp buộc phải học cách kiên nhẫn, điều chỉnh nhịp nấu theo một kiểu thời gian khác, chậm hơn, chắc hơn và nhiều tính toán hơn.
"Chuyến đi đầu tiên năm 2022 là một ký ức không quên", anh Vân kể. Khi biển động mạnh, con tàu chao đảo như một món đồ chơi giữa dòng nước khổng lồ. Đứng vững đã khó, nói gì đến việc cầm dao hay bê một nồi canh nóng.
Có lúc chỉ một thao tác thái đồ ăn cũng phải cực kỳ cẩn thận để không bị thương. Giữa rung lắc, bếp không còn là nơi nấu nướng đơn thuần mà là một cuộc giữ thăng bằng liên tục.
"Sống chung với sóng"
Mọi thứ trong gian bếp đều được "thiết kế để sống chung với sóng". Dao thường được làm mũi bằng để giảm nguy hiểm khi tàu lắc mạnh. Kệ, tủ, bếp đều được cố định chặt. Nồi có thanh chắn giữ, bề mặt có giá chống trượt. Ngay cả tủ đồ cũng luôn có khóa, để không bất ngờ bật ra giữa một cú nghiêng tàu.
Dù vậy, sai sót vẫn có thể xảy ra bất cứ lúc nào. Anh Vân từng mất gần một tiếng để nấu nồi canh cho anh em. Nhưng đúng lúc vừa bưng ra, một con sóng lớn ập tới. Tất cả đổ xuống sàn.
"Tôi chỉ kịp dọn lại thật nhanh rồi nấu nồi khác. Đi biển lâu rồi mới hiểu, có những việc không thể chống lại, chỉ có thể bình tĩnh chấp nhận", anh nói.
Từ những lần như thế, người đầu bếp trên biển tự rút ra những "mẹo sống còn": lót khăn ướt dưới thớt để cố định khi thái đồ; chia nhỏ nồi canh để tránh trào. Và quan trọng hơn cả là học cách cảm nhận nhịp lắc của tàu để di chuyển theo nó, giữ trọng tâm cơ thể thay vì chống lại nó.
"Vân ơi, cố lên!" - anh Vân thường tự nhủ như vậy trong những lúc mệt nhất. Bởi anh biết, phía sau cánh cửa bếp là hàng chục con người đang chờ một bữa cơm nóng, mang chút hương vị của "nhà" giữa đại dương xa xôi.
Bài toán cân não
Nếu nấu ăn là nghệ thuật ứng biến, thì quản lý thực phẩm trên tàu là một bài toán cân não.

Anh Nguyễn Văn Vân đã có 4 năm làm đầu bếp trên tàu biển.
Những hải trình kéo dài từ châu Á sang châu Âu có thể mất hàng tuần đến hàng tháng. Mọi nhu yếu phẩm phải được tính toán chính xác ngay từ đầu, phối hợp giữa bếp trưởng và thuyền trưởng để quyết định lượng hàng, điểm tiếp tế và thời gian dự trữ. Giữa biển khơi, không có chỗ cho sự thiếu chuẩn bị.
Bếp trưởng Nguyễn Đình Kiên (Thanh Hóa), người từng nhiều năm đi tàu viễn dương cho biết: độ tươi của rau phụ thuộc rất lớn vào tay nghề đầu bếp. Có người chỉ giữ được rau một tuần, nhưng nếu kiểm soát tốt nhiệt độ kho lạnh và kiểm tra thường xuyên, rau có thể tươi tới 20 ngày.
"Nguyên tắc của tôi là rau dễ hỏng phải nấu trước, còn bí, bắp cải, những loại bền hơn thì để dành về sau", anh chia sẻ.
Có lần tàu neo tại Algeria nhưng không thể cập cảng tiếp tế. Gia vị thiếu, thực phẩm hạn chế, anh Kiên buộc phải điều chỉnh toàn bộ thực đơn, ưu tiên các món luộc đơn giản để tiết kiệm. "Khó mấy cũng không thể bỏ bữa của anh em. Đầu bếp là người giữ sức khỏe cho cả con tàu", anh nói.
Trên tàu, thực đơn không chỉ là chuyện ăn uống mà còn là "bài toán tâm lý". Ngày biển động, khi thuyền viên mệt mỏi vì say sóng, những món nhiều dầu mỡ hay có mùi tanh đều bị loại bỏ. Thay vào đó là những món nhẹ, dễ ăn: trứng luộc, mì tôm, đồ khô. Đôi khi, một bát mì nóng lại trở thành thứ "cứu cánh" đúng nghĩa, đơn giản nhưng giúp mọi người vượt qua cảm giác mệt rã rời giữa sóng gió.
Anh Kiên có thói quen "lục thùng rác" sau giờ ăn - không phải vì tò mò, mà để đọc "phản hồi thầm lặng" của thủy thủ đoàn. Món nào ăn ít, món nào bị bỏ lại, tất cả đều trở thành dữ liệu để điều chỉnh cho những bữa tiếp theo.
Trên con tàu có thể có người Ấn Độ, Việt Nam, Philippines hay châu Âu, bếp trưởng còn là người "dịch" ẩm thực giữa các nền văn hóa.
Anh Kiên từng chủ động hỏi thuyền viên Ấn Độ về cách nấu cà ri, điều chỉnh gia vị cho đúng khẩu vị. Ngược lại, anh giới thiệu các món Việt như gà kho gừng, gà xào sả ớt và nhận lại sự đón nhận đầy thích thú từ bạn bè quốc tế.
Giữa những khác biệt ấy, một bữa ăn ngon không chỉ là dinh dưỡng, mà còn là cách con người hiểu nhau hơn.
Vất vả, áp lực, cô đơn - đó là những điều không thể tránh khỏi trong căn bếp chông chênh giữa biển. Nhưng chỉ cần nhìn thấy anh em quây quần bên mâm cơm, nghe một câu đơn giản: "Hôm nay ăn ngon đấy", mọi mệt mỏi dường như tan biến.
Hành trình của những người đầu bếp tàu biển vẫn tiếp diễn, theo những con tàu đi qua hết đại dương này đến đại dương khác. Họ có thể say sóng, có thể kiệt sức giữa những cơn gió lớn, nhưng vẫn đứng vững trong gian bếp nhỏ. Bởi với họ, nấu ăn không chỉ là công việc. Đó là cách giữ lại hơi ấm của con người giữa nơi xa nhất có thể.