Giáo dục

Sinh viên đại học bắt buộc phải biết dùng AI để tốt nghiệp

-

Từ năm 2026, năng lực số và trí tuệ nhân tạo (AI) trở thành yêu cầu bắt buộc trong chuẩn đầu ra của mọi chương trình đào tạo đại học, theo quy định mới của Bộ Giáo dục và Đào tạo (GD&ĐT).

Chuẩn đầu ra phải có AI và năng lực số

Bộ Giáo dục và Đào tạo (GD&ĐT) vừa ban hành Thông tư số 54/2026 quy định về chương trình đào tạo các trình độ của giáo dục đại học. Đây được xem là khung pháp lý cốt lõi, thống nhất toàn bộ quy trình từ xây dựng, thẩm định, ban hành đến bảo đảm chất lượng đào tạo ở cả ba trình độ: đại học, thạc sĩ và tiến sĩ.

Sinh viên đại học bắt buộc phải biết dùng AI để tốt nghiệp - Ảnh 1.

Bộ Giáo dục và Đào tạo yêu cầu các trường đại học đưa các kỹ năng này vào chuẩn đầu ra, giúp sinh viên sẵn sàng thích ứng và thành công trong thị trường lao động tương lai.

Quy định mới cụ thể hóa Luật Giáo dục đại học sửa đổi, đồng thời đồng bộ hóa các yêu cầu về mục tiêu, điều kiện đầu vào, chuẩn đầu ra, khối lượng học tập, phương pháp giảng dạy và đội ngũ giảng viên. Bộ GD&ĐT kỳ vọng sự thay đổi này sẽ giúp các trường chủ động thiết kế chương trình riêng phù hợp với thế mạnh, nhưng vẫn đảm bảo kiểm soát chặt chẽ chất lượng đầu ra.

Điểm mới quan trọng nhất trong quy định lần này là yêu cầu các trường phải lượng hóa chuẩn đầu ra thành các tiêu chí cụ thể, có thể quan sát, đánh giá và đo lường được. Đây sẽ là thước đo trực tiếp để các trường thiết kế môn học, kiểm tra, đánh giá, cải tiến chương trình, công nhận kết quả học tập và cấp văn bằng.

Tiêu chuẩn đầu ra đối với từng bậc học được định hướng rõ ràng: ở bậc đại học, sinh viên bắt buộc phải đạt yêu cầu về năng lực số, có kiến thức liên quan đến trí tuệ nhân tạo (AI), năng lực ngoại ngữ, khả năng thích ứng và học tập suốt đời. Ngoài khối kiến thức giáo dục đại cương và chuyên ngành, các nội dung này phải được bổ sung bắt buộc vào chương trình học.

Bậc thạc sĩ, học viên phải thể hiện được năng lực nghiên cứu, đổi mới sáng tạo, ứng dụng và phát triển tri thức mới vào thực tiễn.

Bậc tiến sĩ, người học phải đạt đến trình độ nghiên cứu độc lập, có khả năng đề xuất công nghệ hoặc giải pháp mới, tạo ra các công bố khoa học hoặc sản phẩm ứng dụng từ kết quả nghiên cứu, đồng thời đủ năng lực hướng dẫn nghiên cứu khoa học.

Bộ GD&ĐT chốt số lượng tín chỉ tối thiểu cho các bậc học: Chương trình đại học tiêu chuẩn (bậc 6) cần ít nhất 120 tín chỉ; các ngành chuyên sâu đặc thù từ 150 tín chỉ trở lên; thạc sĩ tối thiểu 45 tín chỉ và tiến sĩ là 90 tín chỉ.

Cấu trúc chương trình học phải liên kết chặt chẽ giữa mục tiêu và phương pháp đánh giá, phân định rõ phần bắt buộc và tự chọn để người học tự xây dựng lộ trình cá nhân. Các trường cũng phải định hình rõ hai hướng đi: Chương trình hướng nghiên cứu phải tăng cường hoạt động khoa học; còn hướng ứng dụng phải đẩy mạnh thực hành, thực tập, làm dự án thực tế tại doanh nghiệp.

Mở rộng mô hình liên ngành, tăng tỷ lệ tiến sĩ đứng lớp

Để đáp ứng xu hướng giáo dục hiện đại, Thông tư mới mở rộng không gian cho các mô hình đào tạo linh hoạt như: liên ngành, xuyên ngành, song ngành (học hai ngành song song), ngành chính - ngành phụ và chương trình tích hợp liên thông giữa các bậc học.

Tuy nhiên, để tránh tình trạng các trường tự ý ghép ngành lỏng lẻo, Bộ đưa ra các quy định kiểm soát rất chặt chẽ về khối lượng học tập:

Chương trình liên ngành, xuyên ngành: cấu trúc môn học bắt buộc phải đảm bảo sự tích hợp, kết nối giữa các lĩnh vực và ứng dụng chuyên môn; chuẩn đầu ra phải phản ánh rõ năng lực liên ngành của người học.

Chương trình song ngành: người học phải đáp ứng chuẩn đầu ra của cả hai ngành. Trong đó, phần khối lượng học tập riêng biệt của ngành thứ hai (không tính các học phần học chung hoặc tương đương) phải đạt ít nhất 30 tín chỉ.

Chương trình ngành chính - phụ: phần khối lượng học tập riêng của ngành phụ tối thiểu là 15 tín chỉ.

Chương trình tích hợp (liên thông các giai đoạn): phải đảm bảo tính liên thông tuyệt đối, xác định rõ điều kiện chuyển tiếp và chuẩn đầu ra từng giai đoạn. Tổng khối lượng học tập không được thấp hơn 90% tổng số tín chỉ tối thiểu của hai trình độ tương ứng cộng lại.

Sự cởi mở này tạo cơ sở pháp lý vững chắc để các trường phát triển chương trình đa dạng, đáp ứng nhu cầu thực tế của thị trường lao động mà không lo ngại việc thiếu chuẩn chung.

Đi đôi với quyền tự chủ, các trường đại học phải chịu trách nhiệm giải trình, đối sánh chương trình với chuẩn nghề nghiệp trong và ngoài nước, và bắt buộc phải thông qua hội đồng thẩm định trước khi ban hành.

Bên cạnh nhân lực, hạ tầng kỹ thuật cũng được chuẩn hóa. Các trường phải đảm bảo đủ cơ sở thực hành, thư viện, học liệu số và hệ thống công nghệ thông tin. Mỗi môn học bắt buộc có giáo trình cập nhật, đảm bảo tính khoa học, không vi phạm sở hữu trí tuệ và tuân thủ các quy định về an ninh quốc phòng, thuần phong mỹ tục.

Riêng các khối ngành đặc thù có tác động xã hội lớn như Sức khỏe, Sư phạm, Nghệ thuật, Thể thao, Ngôn ngữ hiếm và Dân tộc thiểu số, Bộ sẽ áp dụng các tiêu chí khắt khe hơn về đội ngũ, cơ sở thực hành và giấy phép hành nghề.

Bộ Giáo dục và Đào tạo siết chặt quy định định lượng đối với đội ngũ giảng viên cơ hữu để đảm bảo chất lượng giảng dạy thực tế:

Bậc đại học, giảng viên có trình độ tiến sĩ phải trực tiếp giảng dạy tối thiểu 50% khối lượng kiến thức cơ sở ngành, chuyên ngành và chuyên sâu.

Bậc thạc sĩ và chuyên sâu (bậc 7), giảng viên cơ hữu phải trực tiếp đứng lớp ít nhất 75% khối lượng kiến thức ngành và chuyên sâu.

Bậc tiến sĩ, giảng viên bắt buộc phải có bằng tiến sĩ, duy trì nghiên cứu, có công bố khoa học hàng năm và đáp ứng đủ chuẩn hướng dẫn, đánh giá luận án.