Việt Nam đã tăng 15 bậc, lên vị trí 71/193 quốc gia trong Chỉ số Phát triển Chính phủ điện tử (EGDI) năm 2024 của Liên Hợp Quốc. Nhưng để tiến thêm 21 bậc, vào Top 50 thế giới vào năm 2030, thách thức không còn đơn thuần là đầu tư thêm máy chủ hay đưa nhiều ứng dụng lên Cloud "đám mây".
Bài toán lớn hơn là làm thế nào để dữ liệu, năng lực tính toán AI và các nền tảng dùng chung có thể vận hành trong một kiến trúc thống nhất, đủ khả năng mở rộng từ Trung ương tới địa phương.

Hướng đến mục tiêu đưa Việt Nam vào Top 50 EGDI¹ toàn cầu vào năm 2030, Chính phủ đã ban hành ba quyết định chiến lược về chuyển đổi số, kiến trúc quốc gia số và trí tuệ nhân tạo (AI), qua đó nâng vị thế của Cloud từ một lựa chọn ở cấp dự án trở thành nguyên tắc ưu tiên trong kiến trúc quốc gia số.
Trong bối cảnh đó, hàng loạt chính sách mới được ban hành năm 2026 đang định hình lại vai trò của Cloud trong khu vực công: từ công cụ phục vụ từng dự án riêng lẻ thành một phần của hạ tầng chiến lược quốc gia.
Cloud First thay tư duy đầu tư máy chủ phân tán
Quyết định 1266/QĐ-TTg ngày 14/7/2026 phê duyệt Chiến lược quốc gia về chuyển đổi số giai đoạn 2026-2030 xác định hạ tầng số là "hạ tầng thiết yếu, hạ tầng chiến lược của quốc gia", làm nền tảng cho dữ liệu, AI, chính phủ số, kinh tế số và xã hội số.
Theo đó, sau hai tuần, Quyết định 1425/QĐ-TTg về Khung kiến trúc tổng thể quốc gia số phiên bản 1.0 tiếp tục cụ thể hóa định hướng này.
Kiến trúc quốc gia số được tổ chức thành bốn lớp, gồm hạ tầng số và an ninh mạng; dữ liệu và nền tảng lõi; ứng dụng và nghiệp vụ dùng chung; kênh tương tác và đo lường hiệu quả. Hạ tầng số nằm ở lớp nền của toàn bộ hệ thống.
Đáng chú ý, khung kiến trúc đưa ra nguyên tắc "Cloud First" - ưu tiên sử dụng hạ tầng, nền tảng điện toán đám mây, đồng thời ưu tiên dùng chung hạ tầng đã có thay vì tiếp tục đầu tư phân tán.
Điều này đồng nghĩa một thay đổi đáng kể về tư duy đầu tư công nghệ. Thay vì mỗi cơ quan, dự án mua một hệ thống máy chủ rồi tự vận hành, mô hình mới hướng tới sử dụng hạ tầng dùng chung hoặc thuê dịch vụ theo nhu cầu. Cơ quan Nhà nước có thể triển khai ứng dụng nhanh hơn, mở rộng tài nguyên linh hoạt và giảm áp lực quản lý vòng đời thiết bị.
Theo khung kiến trúc, Trung ương đảm nhiệm xây dựng, vận hành các nền tảng dùng chung, trong khi địa phương kết nối và khai thác. Các bộ, ngành, địa phương có sáu tháng từ khi văn bản được ban hành để hoàn thành khung kiến trúc số của mình, chậm nhất vào cuối tháng 1/2027.
Trung tâm dữ liệu quốc gia đã vận hành từ giữa 2026. Cổng Dịch vụ công Quốc gia cũng được chuyển về hợp nhất từ tháng 5, cùng định hướng hội tụ các hệ thống gắn với cơ sở dữ liệu quốc gia dùng chung.
Trong cấu trúc mới, Cloud dịch vụ có thể đảm nhiệm phần nhu cầu còn lại như các ứng dụng nghiệp vụ chuyên ngành, môi trường phát triển - kiểm thử, sao lưu, dự phòng thảm họa và đặc biệt là năng lực tính toán phục vụ AI.
Khi AI buộc Cloud phải thay đổi
Nếu giai đoạn trước, yêu cầu lớn với Cloud là lưu trữ và vận hành ứng dụng, sự xuất hiện của AI khiến tiêu chuẩn về hạ tầng thay đổi đáng kể.
Chiến lược chuyển đổi số đặt mục tiêu đến năm 2030, 100% cơ sở dữ liệu dùng chung ở cấp quốc gia, bộ, ngành và địa phương được chuẩn hóa, kết nối, phân quyền và sẵn sàng khai thác cho AI. Toàn bộ Trung tâm điều hành thông minh (IOC) cấp tỉnh cũng được định hướng tích hợp AI để phân tích, dự báo và hỗ trợ ra quyết định.
Theo báo cáo KPMG Global Tech Report 2026 dựa trên khảo sát 115 lãnh đạo, nhà quản lý và người ra quyết định về công nghệ trong khu vực Chính phủ công trên toàn cầu thì 48% tổ chức dịch vụ công trên thế giới kỳ vọng đưa AI vào vận hành thực tế trong vòng 12 tháng, song 43% thừa nhận gặp trở ngại lớn khi chuyển từ thử nghiệm sang triển khai ở quy mô lớn.
Với khu vực công, điểm nghẽn còn nằm ở khả năng phân quyền dữ liệu, hạ tầng mạng, an toàn thông tin và khả năng cấp phát tài nguyên tính toán tức thời.

Theo UN E-Government Survey 2024, Việt Nam đã tăng 15 bậc, vươn lên vị trí 71/193 quốc gia, lần đầu tiên bước vào nhóm có Chỉ số Phát triển Chính phủ điện tử (EGDI) ở mức rất cao.
Quyết định 1671/QĐ-TTg ngày 28/8/2026 phê duyệt Chiến lược quốc gia về trí tuệ nhân tạo đến năm 2030 vì thế đã tách hạ tầng AI thành một trụ cột chiến lược, bao gồm Cloud, Hybrid/Multi-cloud cho AI, Edge AI, trung tâm dữ liệu AI và nền tảng điều phối năng lực tính toán quốc gia.
Mục tiêu đến năm 2030, tổng năng lực hạ tầng tính toán AI do Nhà nước, doanh nghiệp trong và ngoài nước đầu tư tại Việt Nam đạt khoảng 560 EFLOPS BF16 hoặc 1.100 EFLOPS FP8, với tổng công suất điện khoảng 500MW.
Điều này cũng đặt ra yêu cầu mới với hạ tầng Cloud: Không chỉ cung cấp CPU, lưu trữ và mạng như trước mà phải có năng lực tính toán hiệu năng cao (HPC), GPU theo nhu cầu, đồng thời kết nối được tài nguyên tính toán với dữ liệu và môi trường phát triển AI.
Thị trường đã bắt đầu phản ứng với xu hướng này. FPT từng công bố kế hoạch đầu tư 200 triệu USD xây dựng AI Factory hợp tác với Nvidia, sử dụng hàng nghìn GPU H100/H200. Đến tháng 3/2026, doanh nghiệp cho biết tiếp tục triển khai hệ thống Nvidia HGX B300 phục vụ các tác vụ AI thế hệ mới như reasoning và agentic AI.
Tuy nhiên, một cụm GPU riêng lẻ chưa đồng nghĩa với một hạ tầng AI hoàn chỉnh. Giá trị chỉ hình thành khi năng lực tính toán hiệu năng cao được kết nối đồng bộ với dữ liệu, công cụ phát triển, mạng và môi trường vận hành an toàn.
Bài toán chủ quyền dữ liệu
Cùng với năng lực tính toán, chủ quyền dữ liệu trở thành điều kiện quan trọng khi Cloud được đưa sâu hơn vào khu vực công.
Chiến lược chuyển đổi số đặt ra yêu cầu về tự chủ công nghệ, chủ quyền số, chủ quyền dữ liệu và an ninh dữ liệu.
Một số quốc gia châu Á đã phân loại cách sử dụng Cloud theo mức độ nhạy cảm của dữ liệu. Hàn Quốc áp dụng chương trình đánh giá bảo mật CSAP với các nhà cung cấp Cloud cho khu vực công, kèm yêu cầu về lưu trữ trong nước và mã hóa tùy cấp độ hệ thống.
Malaysia cho phép dữ liệu công khai sử dụng public cloud, trong khi dữ liệu hạn chế được định hướng sang private cloud hoặc sovereign cloud. Với dữ liệu mật, yêu cầu kiểm soát hạ tầng còn chặt chẽ hơn.
Tại Việt Nam, chính sách mới khuyến khích huy động nguồn lực doanh nghiệp và hợp tác công - tư trong phát triển hạ tầng tính toán chuyên dụng, nhưng đồng thời đặt ra các yêu cầu về an toàn, an ninh, chủ quyền dữ liệu và khả năng kết nối, chia sẻ, dùng chung.
Một số nhà cung cấp trong nước đã đầu tư theo hướng này. Theo thông tin từ FPT Cloud, nền tảng Cloud phục vụ chính phủ điện tử của doanh nghiệp được Bộ Công an thẩm định, phê duyệt đáp ứng yêu cầu an toàn hệ thống thông tin cấp độ 4; đồng thời áp dụng các tiêu chí về an ninh mạng, máy chủ, ứng dụng, dữ liệu, giám sát và ứng phó sự cố.
Tuy nhiên, chủ quyền Cloud không nên chỉ được nhìn từ câu hỏi máy chủ đặt ở đâu hay nhà cung cấp mang quốc tịch nào. Hạ tầng phục vụ khu vực công còn phải được đánh giá bằng những chỉ số có thể kiểm chứng như khả năng kiểm soát truy cập, bảo vệ dữ liệu, giám sát và ứng phó sự cố, duy trì hoạt động khi xảy ra thảm họa.
Việt Nam còn cách Top 50 EGDI toàn cầu 21 bậc. Khoảng cách này khó có thể được rút ngắn chỉ bằng việc tăng số trung tâm dữ liệu hay công suất tính toán, bởi EGDI còn được cấu thành từ hạ tầng viễn thông, dịch vụ trực tuyến và vốn con người.
Ba quyết định chiến lược được ban hành trong năm 2026 đã đặt Cloud và AI vào lớp nền của kiến trúc quốc gia số. Phần khó hơn bắt đầu từ đây: Biến hạ tầng, dữ liệu và năng lực tính toán thành những dịch vụ công nhanh hơn, thông minh hơn và người dân thực sự cảm nhận được.
Bình luận bài viết (0)
Gửi bình luận