FDI 2025 bứt phá bất chấp biến động toàn cầu
Theo số liệu từ Cục Thống kê (Bộ Tài chính) cho thấy, thu hút đầu tư nước ngoài trong 11 tháng năm 2025 tiếp tục ghi nhận những con số tích cực với số vốn đăng ký đạt gần 33,7 tỷ USD, vốn thực hiện đạt 23,6 tỷ USD – mức cao nhất trong vòng 5 năm qua... Dự báo, vốn thực hiện cả năm 2025 sẽ vượt 25,5 tỷ USD.

Dòng vốn FDI thực hiện đã phục hồi mạnh từ năm 2022 và duy trì quỹ đạo tăng trưởng ổn định.
Kết quả trên cho thấy xu hướng giải ngân vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) giai đoạn 2019-2025 phản ánh rõ sức hút bền vững của Việt Nam trong bản đồ dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu. Sau giai đoạn suy giảm nhẹ vào năm 2020–2021 do tác động của đại dịch và đứt gãy chuỗi cung ứng, dòng vốn FDI thực hiện đã phục hồi mạnh từ năm 2022 và duy trì quỹ đạo tăng trưởng ổn định. Điều này cho thấy Việt Nam không chỉ thu hút tốt các dự án mới mà quan trọng hơn là khả năng chuyển hóa cam kết đầu tư thành dòng vốn thực tế chảy vào sản xuất, tạo tác động trực tiếp đến tăng trưởng, việc làm và xuất khẩu.
Dữ liệu cũng ghi nhận xu hướng đáng chú ý: FDI giải ngân tăng đều qua từng năm, đi kèm với sự chuyển dịch tích cực trong cơ cấu. Các ngành công nghệ cao và giá trị gia tăng lớn như điện tử, thiết bị công nghệ, trung tâm dữ liệu, năng lượng tái tạo hay cơ khí chính xác ngày càng chiếm tỷ trọng lớn hơn. Theo các chuyên gia, đây là hệ quả của chiến lược "Trung Quốc +1" đang được nhiều tập đoàn toàn cầu triển khai, trong đó Việt Nam trở thành điểm đến ưu tiên nhờ vị trí chiến lược, hạ tầng công nghiệp cải thiện, mạng lưới FTA rộng và lực lượng lao động cạnh tranh.
Đáng chú ý, hàng loạt dự án mở rộng từ các nhà đầu tư đã gắn bó nhiều năm như Samsung, LG, cùng doanh nghiệp đến từ Nhật Bản, châu Âu, Mỹ và Đài Loan, cho thấy mức độ tin cậy cao vào môi trường đầu tư Việt Nam.
Trong bối cảnh kinh tế thế giới nhiều biến động, việc dòng vốn tiếp tục tăng ổn định là tín hiệu tích cực, phản ánh kỳ vọng dài hạn của nhà đầu tư, đặc biệt tại các lĩnh vực chiến lược như bán dẫn, công nghệ số, công nghiệp xanh và chuyển đổi năng lượng. Những cải cách về thủ tục, cùng việc thực thi các luật và nghị định mới về đầu tư, đất đai, năng lượng cũng tạo "đòn bẩy" quan trọng giúp dòng vốn giải ngân nhanh hơn.

Lĩnh vực điện dự báo thu hút mạnh vốn FDI trong thời gian tới.
Bước sang năm 2026, Hiệp hội Doanh nghiệp đầu tư nước ngoài (VAFIE) nhận định, triển vọng FDI sẽ phụ thuộc vào tiến độ triển khai các dự án quy mô lớn đã đăng ký và khả năng tiếp tục nâng cấp hạ tầng chiến lược như điện, logistics, khu công nghiệp, nhân lực số và quy hoạch đô thị. Nếu duy trì nhịp cải cách hiện nay, Việt Nam hoàn toàn có thể đạt mức giải ngân FDI mới, tiệm cận hoặc vượt 26-27 tỷ USD, qua đó củng cố vai trò trong chuỗi cung ứng khu vực và thúc đẩy quá trình công nghiệp hóa trong giai đoạn tới.
Thu hút FDI thế hệ mới: Chuyển từ ưu đãi thuế sang ưu tiên chất lượng
TS. Phan Hữu Thắng, Chủ tịch Liên chi hội Tài chính Khu công nghiệp Việt Nam, nguyên Cục trưởng Cục Đầu tư nước ngoài (Bộ KH&ĐT – nay là Bộ Tài chính) nhận định, sau hơn ba thập kỷ, khu vực FDI đã trở thành động lực tăng trưởng quan trọng, nhưng mô hình thu hút truyền thống dựa vào chi phí rẻ và lắp ráp gia công đã không còn phù hợp khi cạnh tranh khu vực ngày càng gay gắt và xu hướng toàn cầu chuyển mạnh sang công nghệ cao, kinh tế xanh. Ông cho rằng Việt Nam cần bước sang giai đoạn thu hút FDI theo chất lượng, ưu tiên công nghệ lõi, R&D và phát triển KCN xanh, thay vì dựa vào ưu đãi thuế.
Theo ông, Chính phủ nên sớm hoàn thiện Chiến lược FDI 2025-2035 và bộ tiêu chí quốc gia cho FDI thế hệ mới, đồng thời mở rộng ưu đãi đặc thù cho công nghệ cao và bán dẫn. Các bộ, ngành cần hoàn chỉnh khung pháp lý về khu công nghiệp xanh, xây dựng cơ sở dữ liệu FDI thời gian thực; còn địa phương phải chủ động quỹ đất, nhân lực và xúc tiến chuyên ngành.

Cần có chiến lược thu hút FDI với tiêu chí rõ ràng về công nghệ, ESG và lan tỏa chuỗi.
Ở góc nhìn thể chế, ông Phạm Tiến Đạt, Viện Chiến lược và Chính sách Tài chính, (Bộ Tài chính) nhấn mạnh, hạn chế lớn nhất hiện nay là năng lực hấp thụ của nền kinh tế - từ thể chế, công nghệ, hạ tầng đến chất lượng nhân lực và mức độ liên kết nội địa. Vì vậy, muốn nâng chất lượng FDI, Việt Nam phải cải cách đồng bộ, chuyển từ thu hút theo lượng sang tối ưu hiệu quả và lan tỏa công nghệ.
Ông đề xuất chuyển cơ chế cấp phép sang "hợp đồng chính sách" với tiêu chí rõ ràng về công nghệ, ESG và lan tỏa chuỗi; ưu đãi phải gắn với kết quả R&D và nội địa hóa. Đồng thời, cần tăng đầu tư cho hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, thúc đẩy trung tâm chuyển giao công nghệ theo PPP, hỗ trợ đào tạo kép và đồng tài trợ R&D cho doanh nghiệp Việt.
Về hạ tầng, ông cho rằng việc quy hoạch KCN theo mô hình cụm liên kết, đảm bảo điện – logistics – năng lượng tái tạo và đẩy mạnh số hóa sẽ quyết định khả năng đón dòng vốn chất lượng cao. Huy động vốn cho hạ tầng qua PPP và trái phiếu cũng cần được đẩy mạnh.
Cuối cùng, liên kết FDI - nội địa phải trở thành tiêu chí trung tâm. Chính sách ưu đãi cần khuyến khích doanh nghiệp FDI mua sắm trong nước, chia sẻ công nghệ và tham gia R&D chung; đồng thời vận hành Quỹ nâng cấp nhà cung ứng và công bố định kỳ chỉ số liên kết để đo hiệu quả lan tỏa.
Bình luận bài viết (0)
Gửi bình luận