Cơ hội lớn nhưng "cửa vào" ngày càng hẹp
Phát biểu khai mạc, ông Lê Hoàng Tài, Phó cục trưởng Cục Xúc tiến thương mại, Bộ Công thương nhấn mạnh phát triển thương mại Việt – Mỹ theo hướng cân bằng, hài hòa và bền vững là lợi ích lâu dài của cộng đồng doanh nghiệp hai nước. Việt Nam không chỉ củng cố kim ngạch xuất khẩu mà hướng tới hợp tác chất lượng cao; nâng cao giá trị gia tăng, đa dạng hóa thị trường và tăng cường nhập khẩu máy móc, công nghệ từ Mỹ. Ở chiều ngược lại, Việt Nam tiếp tục tạo điều kiện thuận lợi để doanh nghiệp Hoa Kỳ mở rộng đầu tư và tham gia sâu vào các chuỗi giá trị.
Theo ông Đỗ Ngọc Hưng, Trưởng Cơ quan Thương vụ Việt Nam tại Hoa Kỳ, quy mô thương mại song phương đã bước sang giai đoạn mới. Sau một phần tư thế kỷ kể từ Hiệp định BTA, kim ngạch hai chiều tăng từ 1,4 tỷ USD (năm 2001) lên gần 209,5 tỷ USD (năm 2025). Riêng 6 tháng đầu năm 2026, thương mại hai chiều đạt khoảng 132,4 tỷ USD, trong đó xuất khẩu của Việt Nam sang Mỹ tăng hơn 40%, đưa Việt Nam trở thành đối tác thương mại lớn thứ 5 của Hoa Kỳ.
Tuy nhiên, mối quan hệ này cũng đối mặt với thách thức khi Mỹ tăng cường kiểm tra tính minh bạch và khả năng tuân thủ. Bên cạnh đó, nội lực xuất khẩu vẫn chênh lệch lớn: trong 7 tháng đầu năm 2026, khu vực FDI chiếm trên 80% tổng kim ngạch xuất khẩu (xuất siêu gần 8 tỷ USD), trong khi khu vực trong nước chỉ chiếm khoảng 19,9% và nhập siêu khoảng 28,5 tỷ USD.
Hội thảo phát triển kinh doanh xuất nhập khẩu với thị trường Hoa Kỳ, ngày 18/8.
Điều này cho thấy câu chuyện không còn đơn thuần là tăng kim ngạch xuất khẩu. Quan trọng hơn là doanh nghiệp Việt phải nâng năng lực tham gia chuỗi cung ứng, tăng tỷ lệ nội địa hóa và tạo ra nhiều giá trị gia tăng hơn ngay trong nước.
"Muốn thương mại phát triển bền vững, doanh nghiệp phải tuân thủ đầy đủ các quy định", ông Đỗ Ngọc Hưng nhấn mạnh. Theo ông, tăng trưởng xuất khẩu cũng cần lan tỏa tới doanh nghiệp trong nước thông qua mạng lưới nhà cung cấp, chuyển giao công nghệ, nâng cao tiêu chuẩn quản trị và mở rộng khả năng tiếp cận trực tiếp hệ thống phân phối quốc tế của Hoa Kỳ.
Ông Vũ Tú Thành, quyền Giám đốc điều hành khu vực ASEAN kiêm Trưởng đại diện tại Việt Nam của Hội đồng Kinh doanh Hoa Kỳ - ASEAN, cho rằng ngay cả khi Việt Nam đạt mục tiêu xuất khẩu 300 tỷ USD/năm sang Hoa Kỳ thì con số này cũng chỉ tương đương khoảng 10% tổng lượng nhập khẩu của thị trường này.
Nhưng để biến dư địa thành đơn hàng, doanh nghiệp phải đáp ứng được những điều kiện ngày càng cao. Các mặt hàng Việt Nam đang có lợi thế tại Hoa Kỳ gồm điện tử, máy móc, dệt may, da giày, đồ gỗ, thủy sản, nông sản và hàng tiêu dùng. Riêng tại lĩnh vực dệt may, da giày, Việt Nam đã vươn lên vị trí hàng đầu về tỷ trọng nhập khẩu vào Hoa Kỳ, vượt cả Trung Quốc và Mexico.
Tuy nhiên, theo ông Hưng, nhà nhập khẩu ngày càng quan tâm đến năng lực sản xuất thực chất, giá trị tạo ra tại Việt Nam và khả năng cung cấp dữ liệu đầy đủ để phục vụ thẩm định, kiểm tra và tuân thủ.
Không thể chỉ "giỏi làm hàng"
Một trong những rủi ro lớn nhất đối với doanh nghiệp Việt khi bước vào Hoa Kỳ là chưa hiểu đầy đủ luật chơi.
Bà Đinh Diệu Linh, Giám đốc điều hành Công ty tư vấn thuế SGB CPA tại Hoa Kỳ, cho biết trong khoảng 3 năm trở lại đây đã hỗ trợ trên dưới 1.000 doanh nghiệp Việt Nam đầu tư, kinh doanh tại Hoa Kỳ. Theo bà, doanh nghiệp Việt thường gặp khó khăn do hệ thống thuế liên bang, thuế tiểu bang, tín dụng và chuẩn mực kế toán tại Mỹ khác đáng kể so với Việt Nam.
Đáng chú ý là bài toán vốn lưu động. Nhiều doanh nghiệp Việt đang gia công cho các hệ thống lớn như Walmart, Target, Costco, Home Depot hay Lowe’s. Trong khi đó, thời gian thanh toán tại Hoa Kỳ có thể kéo dài 60-120 ngày. Nếu cộng thêm chi phí kho bãi, vận chuyển hàng từ Việt Nam sang Mỹ, doanh nghiệp rất dễ rơi vào tình trạng doanh thu tăng nhưng dòng tiền lại thiếu hụt.
Chi phí chuyển tiền quốc tế cũng là khoản mà doanh nghiệp cần lưu ý. Mỗi giao dịch có thể chỉ vài chục USD nhưng nếu phát sinh thường xuyên, tổng chi phí sẽ trở thành gánh nặng đáng kể. Bên cạnh đó là rủi ro thuế, kế toán và các khoản khấu trừ có thể ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền doanh nghiệp.
Một vấn đề khác là sự khác biệt giữa hệ thống kế toán hai nước. Doanh nghiệp phải vừa đáp ứng yêu cầu pháp luật Hoa Kỳ, vừa bảo đảm hồ sơ, dòng tiền và nghĩa vụ tại Việt Nam. Nếu không xây dựng hệ thống ngay từ đầu, việc xử lý sai lệch về báo cáo và thuế có thể tạo ra rủi ro lớn.
Theo bà Linh, không phải doanh nghiệp nào cũng nên lập công ty tại Mỹ. Có doanh nghiệp phù hợp với mô hình xuất khẩu trực tiếp từ Việt Nam; có doanh nghiệp cần đầu tư, thành lập công ty tại Hoa Kỳ để tham gia đấu thầu, mở rộng hệ thống phân phối và chủ động dòng tiền. Quan trọng là phải lựa chọn cấu trúc phù hợp với mô hình kinh doanh, sau đó thiết lập hệ thống ngân hàng, kế toán, thuế và chuyển lợi nhuận về Việt Nam một cách hợp pháp.
Thực tế từ chương trình hỗ trợ doanh nghiệp xuất khẩu sang Hoa Kỳ cũng cho thấy mức độ sẵn sàng còn hạn chế. Trong hơn 200 doanh nghiệp được chương trình của ông Trần Lịch, Giám đốc VISIA, tiếp xúc, chỉ khoảng 15% doanh nghiệp đủ điều kiện sẵn sàng bước vào giai đoạn chuyên sâu, trong khi 85% chưa sẵn sàng. Các vấn đề phổ biến gồm tối ưu quy trình, nghiên cứu và phát triển sản phẩm, phát triển thị trường, tài chính, pháp chế - tuân thủ và chiến lược số.
Quy mô cũng là một rào cản. Theo ông Lịch, với thị trường Hoa Kỳ, doanh nghiệp quá nhỏ sẽ gặp khó ngay từ khả năng đáp ứng đơn hàng. Từ kinh nghiệm thực tế, ông cho rằng doanh nghiệp có doanh thu dưới 1 triệu USD cần cân nhắc kỹ khi quyết định thâm nhập thị trường Mỹ.
Ông Trần Lịch cho rằng doanh nghiệp Việt còn một điểm yếu rất căn bản: sản xuất tốt nhưng chưa thực sự hiểu người tiêu dùng Mỹ.
Ông dẫn một ví dụ đáng chú ý: có sản phẩm phở được sản xuất tại Việt Nam nhưng khi vào thị trường Hoa Kỳ lại mang thương hiệu Thái Lan. Câu chuyện cho thấy doanh nghiệp Việt có thể làm ra sản phẩm, nhưng phần giá trị lớn hơn lại nằm ở khâu thương hiệu, nghiên cứu thị trường và phân phối.
Bài toán vì thế không chỉ là "đưa hàng sang Mỹ", mà là xây dựng năng lực để đứng vững tại thị trường này.
Minh bạch xuất xứ, xây thương hiệu để đi đường dài
Để tránh rủi ro bị cáo buộc gian lận xuất xứ hay chuyển tải, ông Đỗ Ngọc Hưng cho rằng doanh nghiệp Việt cần nâng cao tỷ lệ nội địa hóa và giá trị gia tăng trong nước. Ông Vũ Tú Thành cảnh báo việc phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu bên ngoài khiến doanh nghiệp gặp rào cản khắt khe về xuất xứ, nhưng nếu tự chủ nguyên liệu lại đối mặt với áp lực chi phí. Bên cạnh xuất xứ, đáp ứng tiêu chuẩn xanh cũng là yêu cầu bắt buộc để doanh nghiệp cạnh tranh tại Mỹ, EU và Nhật Bản.
Nhằm hỗ trợ doanh nghiệp tuân thủ quy định, các cơ quan quản lý Mỹ đang tăng cường hiện diện tại Việt Nam: Hải quan Hoa Kỳ (CBP) đã mở văn phòng đại diện, trong khi FDA dự kiến mở văn phòng khu vực. Đây vừa là sức ép vừa là cơ hội để doanh nghiệp minh bạch hóa và chuẩn hóa chuỗi cung ứng ngay từ đầu.
Ngoài ra, tập trung vào thị trường ngách giá trị cao là một hướng đi triển vọng. Theo ông Thành, doanh nghiệp không thể "qua mặt" Hoa Kỳ bằng cách nhập nhèm xuất xứ vì chế tài xử phạt rất nặng. Thay vì tìm cách lách luật, các doanh nghiệp cần chủ động đầu tư vào công nghệ, nguyên liệu, quản trị chuỗi cung ứng, sở hữu trí tuệ và năng lực truy xuất nguồn gốc.
Dù dư địa tại thị trường Mỹ còn rất lớn, thể hiện qua việc các tập đoàn bán lẻ như Costco, Amazon, Walmart hay ngành dệt may, da giày Mỹ đã ký đơn hàng kéo dài đến năm 2027, doanh nghiệp Việt bắt buộc phải thay đổi tư duy tiếp cận. Đó là chuyển từ gia công sang làm chủ thương hiệu, từ bán hàng thuần túy sang xây dựng thị trường, từ tập trung sản lượng sang nâng cao giá trị gia tăng, và từ xử lý hồ sơ thụ động sang thiết lập hệ thống tuân thủ ngay từ đầu.
Thị trường Hoa Kỳ rộng mở nhưng được kiểm soát bằng tiêu chuẩn ngày càng khắt khe. Để phát triển bền vững và thực sự nâng cao sức cạnh tranh trên toàn cầu, doanh nghiệp không thể chỉ quan tâm đến sản lượng bán ra, mà phải chứng minh được giá trị gia tăng tạo ra tại Việt Nam, quyền sở hữu thương hiệu cùng tính minh bạch của toàn bộ chuỗi cung ứng.
Bình luận bài viết (0)
Gửi bình luận