PPP cần trở thành công cụ bổ sung nguồn lực
Trong khuôn khổ Tuần lễ ngành nước Việt Nam 2026, ngày 17/9, Hội Cấp thoát nước Việt Nam tổ chức tọa đàm "Thúc đẩy đầu tư tư nhân và PPP trong ngành nước".

TS Nguyễn Ngọc Điệp nhận định, nhu cầu đầu tư cho cấp nước, thoát nước, xử lý nước thải và bảo vệ nguồn nước ngày càng lớn, trong khi ngân sách Nhà nước có giới hạn.
TS Nguyễn Ngọc Điệp, Chủ tịch Hội Cấp thoát nước Việt Nam nhận định: "Ngành nước là hạ tầng thiết yếu, liên quan trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng, phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Nhu cầu đầu tư cho cấp nước, thoát nước, xử lý nước thải và bảo vệ nguồn nước ngày càng lớn, trong khi ngân sách Nhà nước có giới hạn. Vì vậy, hợp tác công - tư (PPP) cần được xem là một công cụ bổ sung nguồn lực và nâng cao chất lượng dịch vụ công.
"Việc huy động và sử dụng hiệu quả các nguồn lực đầu tư được đặt ra như một yêu cầu quan trọng, trong đó khu vực tư nhân có thể đóng góp về vốn, công nghệ và năng lực quản trị", ông Điệp nhận định.
Theo ông Điệp, để PPP khả thi, dự án phải xác định rõ nhu cầu và tiêu chuẩn dịch vụ; cơ chế giá, phí và hỗ trợ của Nhà nước phải đủ dự báo; rủi ro phải được giao cho bên có khả năng quản lý tốt nhất; quá trình lựa chọn nhà đầu tư và thực hiện hợp đồng cũng phải minh bạch.
Thành công của PPP cần được đánh giá bằng chất lượng dịch vụ, chi phí trong toàn bộ vòng đời dự án và lợi ích của người dân.
Cùng với việc hoàn thiện cách thức huy động nguồn lực, ngành Nước cũng cần chuyển từ cách tiếp cận từng công trình sang phát triển đồng bộ hệ thống.
Một dự án chỉ bền vững khi nguồn nước, nhà máy, mạng lưới truyền tải, phân phối và cơ chế tài chính được tính toán thống nhất.
Trong bức tranh đó, vốn công cần được sử dụng có trọng tâm, tập trung vào chuẩn bị dự án, đầu tư các hạng mục công ích, hỗ trợ khu vực khó khăn và giảm rủi ro mà thị trường không thể tự xử lý. Trên nền tảng này, có thể huy động vốn thương mại, tài chính xanh, tài chính khí hậu và nguồn lực của các định chế phát triển.
"Với vai trò đại diện cho cộng đồng doanh nghiệp ngành nước, Hội Cấp thoát nước Việt Nam sẽ tiếp tục kết nối cơ quan quản lý, doanh nghiệp, nhà đầu tư, tổ chức tài chính và các đối tác quốc tế; đồng thời tổng hợp những vướng mắc từ thực tiễn để kiến nghị hoàn thiện chính sách", ông Điệp khẳng định.
Giải bài toán của ngành nước
Tham luận tại hội thảo, GS.TS Vũ Minh Khương (Trường Chính sách công Lý Quang Diệu, Đại học Quốc gia Singapore) cho biết, kinh nghiệm từ một số quốc gia cho thấy, việc huy động khu vực tư nhân không chỉ nhằm bổ sung nguồn vốn, mà còn có thể tạo thêm năng lực quản trị, công nghệ và động lực để giải quyết những thách thức lớn của ngành nước.

Theo GS.TS Vũ Minh Khương, việc huy động khu vực tư nhân không chỉ nhằm bổ sung nguồn vốn, mà còn có thể tạo thêm năng lực quản trị, công nghệ và động lực để giải quyết những thách thức lớn của ngành Nước.
"Vấn đề đặt ra không chỉ là làm thế nào có thêm nguồn lực đầu tư, mà quan trọng hơn là xác định đúng bài toán cần giải quyết và thiết kế cơ chế để Nhà nước, doanh nghiệp cùng tham gia".
Chia sẻ kinh nghiệm của Hàn Quốc về chuẩn bị các dự án đầu tư ngành Nước, GS.TS Vũ Minh Khương cho biết, các dự án được rà soát, tính toán về tính khả thi, hiệu quả và hình thức đầu tư trước khi quyết định thực hiện. Cách làm này tạo ra một quỹ dự án được chuẩn bị tương đối đầy đủ, qua đó giúp quá trình lựa chọn hình thức đầu tư có cơ sở hơn.
Với khu vực tư nhân, vấn đề không đơn thuần là đưa vốn vào dự án. Khu vực này còn có khả năng học hỏi, tính năng động và những năng lực khác, bổ sung cho nguồn lực của Nhà nước.
Một mô hình được GS.TS Vũ Minh Khương nhắc tới là BTL (xây dựng - chuyển giao - thuê dịch vụ). Trong đó, tư nhân xây dựng nhà máy, sau đó chuyển giao cho Nhà nước và tiếp tục được thuê lại để vận hành trong một thời gian nhất định. Cách thức này đặt ra yêu cầu về cam kết dòng tiền và hiệu quả đầu tư, đồng thời gắn trách nhiệm vận hành với khu vực tư nhân.
Theo cách tiếp cận này, Nhà nước có thể đặt hàng dựa trên giá trị mà dự án tạo ra. "Với những bài toán về nước, từ nhà máy nước đến xử lý nước thải, mục tiêu là xác định rõ giá trị cần đạt được và cơ chế để Nhà nước chi trả tương ứng", GS.TS Khương nhấn mạnh.
Tương tự, với việc xử lý những dòng sông ô nhiễm, thay vì chỉ đầu tư từng hạng mục riêng lẻ, có thể đặt hàng khu vực tư nhân giải quyết tổng thể bài toán, từ xử lý nước thải đến làm sạch dòng sông.
"Khi bài toán được đặt ra rõ ràng, doanh nghiệp có thể huy động nguồn lực trong nước và quốc tế để thực hiện. Nhà nước đóng vai trò đặt hàng, hỗ trợ và xây dựng cơ chế để doanh nghiệp có thể tham gia giải quyết vấn đề", GS.TS Vũ Minh Khương nhấn mạnh.
Từ những ví dụ này cho thấy PPP được nhìn nhận như một phương thức để Nhà nước và tư nhân cùng giải quyết các bài toán lớn, trong đó yếu tố tài chính là một phần, còn động lực tạo ra giá trị và để lại di sản cho tương lai cũng đóng vai trò quan trọng.
Phối hợp để chuyển đổi xanh, chia sẻ rủi ro
Đề cập đến chuyển đổi xanh và chuyển đổi số trong các nhà máy xử lý nước thải, Ths Bùi Đức Hiếu, Giám đốc Văn phòng Việt Nam của Organica Water cho rằng, khoảng 90% các nhà máy xử lý nước thải ở Việt Nam chưa tích hợp hệ thống đo lường điện tử; dữ liệu chưa được số hóa đầy đủ. Chi phí đầu tư hạ tầng ban đầu cũng còn khá cao và nhân lực am hiểu cả về công nghệ và môi trường còn thiếu.

ThS Bùi Đức Hiếu đánh giá, khoảng 90% các nhà máy xử lý nước thải ở Việt Nam chưa tích hợp hệ thống đo lường điện tử; dữ liệu chưa được số hóa đầy đủ.
Để chuyển đổi, ông Hiếu cho rằng, đây không phải là sứ mệnh riêng của một doanh nghiệp mà cần sự phối hợp của các bên liên quan, gồm chủ đầu tư, cơ quan quản lý, đơn vị tư vấn và nhà thầu.
Yêu cầu đối với công trình cũng cần được nâng lên. Nhà máy xử lý nước thải không chỉ đáp ứng tiêu chuẩn pháp lý mà còn cần hướng tới những giá trị gia tăng khác. Trong đó, chủ đầu tư giữ vai trò quan trọng, điểm bắt đầu của toàn bộ quá trình. Các nhà thầu cũng cần có tầm nhìn chung về công nghệ, nguyên lý chuyển đổi xanh và số hóa phù hợp với điều kiện từng địa phương.
Với vai trò nhà cung cấp công nghệ, Organica Water tập trung vào thiết kế lõi công nghệ, chia sẻ kinh nghiệm từ các dự án trên thế giới, hỗ trợ hoàn thiện thiết kế nguyên lý, vận hành, đào tạo và chạy thử.
"Đây là hướng công nghệ mà doanh nghiệp mong muốn có thể được áp dụng nhiều hơn tại Việt Nam, qua đó góp phần thay đổi cách nhìn và diện mạo của các công trình xử lý nước thải trong đô thị", ông Hiếu bày tỏ.
Đề cập đến nguồn lực cho cấp nước và an ninh nguồn nước liên vùng Đồng bằng sông Cửu Long, ông Lều Mạnh Huy, Giám đốc Công ty CP Đầu tư ngành nước DNP, thẳng thắn: "Đừng hỏi nhà nước hay tư nhân".

Theo ông Lều Mạnh Huy, PPP là một công cụ để chia sẻ rủi ro giữa Nhà nước và tư nhân trong trường hợp Nhà nước cần mua dịch vụ dài hạn.
Theo ông Huy, PPP là một công cụ để chia sẻ rủi ro giữa Nhà nước và tư nhân trong trường hợp Nhà nước cần mua dịch vụ dài hạn.
Lấy ví dụ về dự án cấp nước sông Hậu, ông Huy đề xuất một kiến trúc gồm nhiều dự án độc lập nhưng đồng bộ về kỹ thuật và tiến độ. Theo đó, phần nguồn và truyền tải do tư nhân đầu tư; phần kết nối trong khu vực đô thị là dự án độc lập của công ty cấp nước; khu vực nông thôn được Nhà nước triển khai bằng đầu tư công và huy động các nguồn lực hỗn hợp.
Ba dự án độc lập về tài chính và pháp lý nhưng cần một kế hoạch tổng thể, tiến độ thống nhất và cơ chế phối hợp. Cách tiếp cận này có thể hình thành một hệ sinh thái đầu tư, trong đó các dự án có thể tiếp cận nguồn vốn và tín dụng xanh; đồng thời áp dụng các giải pháp công nghệ thông minh, đặc biệt là tiết kiệm năng lượng.
Ông Huy cũng mong muốn dự án có sự tham gia của các chuyên gia về khí hậu, tài chính, chính sách và tài nguyên nước, qua đó chuyển vai trò từ một đơn vị cấp nước hoặc nhà đầu tư thông thường sang nhà phát triển hạ tầng kết nối nguồn nước và tạo cam kết dài hạn với địa phương.
Bình luận bài viết (0)
Gửi bình luận