Nhận bản tin miễn phí
Thời sự Xây dựng Giao thông Kinh tế Pháp luật Chất lượng sống Văn hóa - Giải trí Thể thao Công nghệ Thế giới Đi ++ Video Multimedia
Báo Xây dựng - Tin tức trong ngày, tin mới nhất, tin nhanh 24h Vật liệu xây dựng

Chuyển đổi số là chiến lược dài hạn, cốt lõi của ngành xi măng

Chuyển đổi số là chiến lược dài hạn, cốt lõi của ngành xi măng

18/02/2026, 12:16

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế với yêu cầu giảm phát thải CO₂, bảo vệ môi trường ngày càng khắt khe, chuyển đổi số cùng đổi mới sáng tạo trở thành giải pháp cấp thiết, giúp ngành sản xuất xi măng nâng cao hiệu quả, đáp ứng tiêu chuẩn xanh.

Theo PGS.TS Lương Đức Long, Phó chủ tịch kiêm Tổng thư ký Hiệp hội Xi măng Việt Nam, hiện nay, ngành xi măng đang đối mặt với dư cung kéo dài, cạnh tranh nội địa gay gắt và các yêu cầu về bảo vệ môi trường.

Để vượt qua những khó khăn, doanh nghiệp sản xuất cần tiếp tục đầu tư công nghệ tiết kiệm năng lượng, chủ động tham gia các chương trình giảm phát thải, xây dựng lộ trình trung hòa carbon phù hợp với định hướng quốc gia và xem chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo là chiến lược dài hạn

Chuyển đổi số là chiến lược dài hạn, cốt lõi của ngành xi măng- Ảnh 1.

Hiện nay, nhiều dây chuyền sản xuất hiện đại, tiết kiệm nhiên liệu đã được các doanh nghiệp sản xuất xi măng áp dụng.

Tối ưu sản xuất, các chỉ số tiêu hao giảm mạnh

- Trước yêu cầu giảm phát thải và phát triển bền vững, ngành xi măng đã ứng dụng khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo trong sản xuất như thế nào, thưa ông?

Ngành xi măng Việt Nam vốn là một trong những ngành tiêu hao năng lượng và phát thải lớn, vì vậy việc ứng dụng khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo là con đường tất yếu.

Trong những năm gần đây, đặc biệt từ khi Bộ Xây dựng ban hành Kế hoạch hành động thực hiện Nghị quyết 57-NQ/TW và Nghị quyết 71/NQ-CP, các doanh nghiệp đã đồng loạt triển khai nhiều giải pháp.

Ở khâu khai thác nguyên liệu, công nghệ khai thác tầng bậc và thiết kế mỏ tối ưu giúp giảm bụi và khí thải. Việc sử dụng tro bay, xỉ lò cao hạt hóa, bùn giấy, rác thải sinh hoạt đã xử lý và rác thải công nghiệp làm nguyên, nhiên liệu thay thế vừa tiết kiệm chi phí vừa giảm gánh nặng môi trường.

Trong khâu gia công, các nhà máy đầu tư thiết bị nghiền hiệu suất cao, hệ thống lọc bụi hiện đại, đồng thời ứng dụng phần mềm mô phỏng để tối ưu phối liệu. Ở công đoạn nung clinker, khoảng 65% nhà máy đã lắp đặt hệ thống tận dụng nhiệt khí thải để phát điện, cung cấp trên 30% nhu cầu điện nội bộ.

Ngoài ra, chuyển đổi số cũng được đẩy mạnh với hệ thống DCS, SCADA, ERP, IoT và AI, giúp quản lý năng lượng, dự báo sản xuất và bảo trì thiết bị thông minh. Đây là bước tiến quan trọng đưa ngành xi măng tiến gần hơn tới mô hình nhà máy thông minh, xanh và bền vững.

Trong thời gian tới, việc mở rộng áp dụng lò nung giàu oxy, máy làm lạnh thế hệ 4 và tăng tỷ lệ phát điện từ nhiệt khí thải, vật liệu thay thế xi măng sẽ là giải pháp trọng tâm để giảm phát thải CO₂.

Chuyển đổi số là chiến lược dài hạn, cốt lõi của ngành xi măng- Ảnh 2.

PGS.TS Lương Đức Long, Phó chủ tịch kiêm Tổng thư ký Hiệp hội Xi măng Việt Nam.

- Những đổi mới này đã mang lại hiệu quả cụ thể như thế nào cho doanh nghiệp và toàn ngành?

Hiệu quả rất rõ rệt. Trước hết, tiêu hao nhiệt nung clinker đã giảm từ mức bình quân trên 850 kcal/kg clinker năm 2015 xuống còn khoảng 817 kcal/kg vào đầu năm 2025, thậm chí một số nhà máy tiên tiến đạt mức 730 kcal/kg.

Tiêu hao điện sản xuất xi măng cũng giảm mạnh, từ 100 - 120 kWh/tấn xuống còn 80 - 95 kWh/tấn, nhiều đơn vị dưới 80 kWh/tấn. Đặc biệt, tỷ lệ phát điện tận dụng nhiệt khí thải đạt bình quân 30 - 35% nhu cầu điện, giúp giảm phụ thuộc vào lưới điện quốc gia.

Hiện có 100% nhà máy xi măng đã sử dụng phế thải công nghiệp làm nguyên liệu sản xuất; có 16/61 nhà máy dùng rác thải làm nhiên liệu thay thế, trong đó có nhà máy sử dụng tới 40% nhiên liệu thay thế tính theo tổng nhiệt lượng. Về môi trường, phát thải bụi được kiểm soát dưới 50mg/Nm³, nhiều nhà máy đạt dưới 20 mg/Nm³, góp phần hình thành mô hình "nhà máy trong công viên".

Chuyển đổi số cũng giúp giảm 8 - 10% chi phí quản trị, tăng năng suất lao động, giảm nhân lực trực tiếp vận hành xuống dưới 0,08 công lao động/tấn xi măng, có đơn vị đạt 0,032 công lao động/tấn xi măng. Ngoài ra, việc kết nối dữ liệu với Cổng dữ liệu quốc gia giúp cơ quan quản lý và doanh nghiệp có cái nhìn tổng thể để điều hành hiệu quả.

Trong thời gian tới, ngành xi măng cần tiếp tục nhân rộng đổi mới dây chuyền sản xuất, đồng thời đặt mục tiêu giảm thêm 10 - 15% tiêu hao năng lượng và phát thải CO₂ để đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.

Chuyển đổi số là động lực cốt lõi của ngành xi măng

- Ông đánh giá thế nào về vai trò của chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo trong phát triển ngành xi măng giai đoạn tới?

Chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo chính là động lực cốt lõi cho sự phát triển bền vững của ngành xi măng Việt Nam. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, yêu cầu giảm phát thải CO₂ và bảo vệ môi trường ngày càng khắt khe, nếu không đổi mới, doanh nghiệp sẽ khó cạnh tranh.

Việc Bộ Xây dựng ban hành Kế hoạch chuyển đổi số ngành Xây dựng 2025 đã tạo cơ chế thuận lợi để doanh nghiệp mạnh dạn đầu tư công nghệ mới, tham gia hệ sinh thái số. Từ nay đến 2030, ngành xi măng đặt mục tiêu hiện đại hóa từng bước theo định hướng xây dựng nhà máy thông minh, tăng tỷ lệ điện từ nhiệt khí thải toàn ngành lên 30 - 35%, từng bước áp dụng hệ thống lò nung giàu oxy, sử dụng nhiên liệu thay thế nhằm giảm phát thải, góp phần xử lý chất thải của một số ngành công nghiệp và rác thải sinh hoạt.

Đồng thời, số hóa toàn bộ quy trình vận hành, logistics và tiêu thụ sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả quản trị, giảm chi phí và tăng năng lực cạnh tranh. Đây là con đường tất yếu để ngành xi măng phát triển xanh, bền vững và hội nhập sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Trong thời gian tới, việc kết hợp chuyển đổi số với kinh tế tuần hoàn sẽ là giải pháp chiến lược để ngành xi măng đạt mục tiêu trung hòa carbon.

Chuyển đổi số là chiến lược dài hạn, cốt lõi của ngành xi măng- Ảnh 3.

Các doanh nghiệp cần chủ động tham gia chương trình giảm phát thải, xây dựng lộ trình trung hòa carbon.

- Theo ông, đâu là những thách thức lớn nhất mà ngành xi măng Việt Nam phải đối mặt trong giai đoạn tới, và giải pháp nào để vượt qua?

Thách thức lớn nhất hiện nay là tình trạng dư cung kéo dài, khiến cạnh tranh nội địa gay gắt và giá bán chịu áp lực giảm. Bên cạnh đó, chi phí đầu vào như điện, than, nguyên liệu ngày càng tăng, trong khi yêu cầu về giảm phát thải và tuân thủ tiêu chuẩn môi trường ngày càng khắt khe.

Từ năm 2026, Liên minh châu Âu áp dụng cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) cũng gây áp lực cho xuất khẩu xi măng và clinker của Việt Nam. Để vượt qua, doanh nghiệp cần tiếp tục đầu tư công nghệ tiết kiệm năng lượng, tăng tỷ lệ sử dụng nguyên liệu thay thế, đẩy mạnh tận dụng nhiệt khí thải để phát điện.

Đồng thời, phải chủ động tham gia các chương trình giảm phát thải carbon, xây dựng lộ trình trung hòa carbon phù hợp với định hướng quốc gia. Về thị trường, cần đa dạng hóa xuất khẩu, mở rộng sang các khu vực châu Á, châu Phi, châu Mỹ, Úc nơi nhu cầu xây dựng vẫn tăng.

Cuối cùng, chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo phải được coi là chiến lược dài hạn, giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí, nâng cao năng lực quản trị và đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế. Trong thời gian tới, ngành xi măng cần phối hợp chặt chẽ với cơ quan quản lý để xây dựng bộ tiêu chuẩn phát thải phù hợp, tạo nền tảng cho phát triển xanh và bền vững.

Cảm ơn ông!

Đốt rác thay than, nhà máy xi măng tiết kiệm trăm tỷ đồngĐốt rác thay than, nhà máy xi măng tiết kiệm trăm tỷ đồng

Thay vì dùng than, việc biến rác thành nguyên liệu thay thế vừa giúp các nhà máy xi măng tiết kiệm cả trăm tỷ đồng mỗi năm, vừa góp phần giảm phát thải ra môi trường.

Bạn cần đăng nhập để thực hiện chức năng này!

Bạn không thể gửi bình luận liên tục. Xin hãy đợi
60 giây nữa.