Việt Nam mới có hơn 40 báo cáo EPD được đăng ký trên hệ thống quốc tế, trong đó phần lớn thuộc lĩnh vực vật liệu xây dựng. Khi các chính sách về tăng trưởng xanh, dán nhãn năng lượng được triển khai mạnh mẽ, EPD chắc chắn sẽ trở thành xu hướng tất yếu, buộc doanh nghiệp phải chủ động chuyển đổi để nâng cao năng lực cạnh tranh. Báo Xây dựng trao đổi với bà Nguyễn Thị Tâm, Giám đốc Trung tâm thiết bị, môi trường và an toàn lao động (Viện Vật liệu xây dựng, Bộ Xây dựng).

Nhiều doanh nghiệp đã chủ động công bố EPD cho sản phẩm của mình.
Minh bạch hóa tác động môi trường
Thưa bà, EPD có vai trò thế nào trong lĩnh vực vật liệu xây dựng nước ta?
EPD có vai trò rất quan trọng đối với lĩnh vực vật liệu xây dựng ở Việt Nam hiện nay. Đây là công cụ giúp doanh nghiệp minh bạch hóa thông tin về tác động môi trường của sản phẩm trong suốt vòng đời, từ khai thác nguyên liệu, sản xuất, vận chuyển cho đến thải bỏ.
Việc áp dụng EPD giúp doanh nghiệp chứng minh sản phẩm thân thiện với môi trường, đáp ứng yêu cầu của các công trình xanh trong và ngoài nước, đồng thời tăng cơ hội tham gia chuỗi cung ứng quốc tế, đặc biệt tại các thị trường như EU và Mỹ, nơi EPD đang dần trở thành tiêu chuẩn bắt buộc.
Bên cạnh đó, quá trình xây dựng EPD giúp doanh nghiệp nhận diện được các khâu phát thải lớn để cải tiến công nghệ, tiết kiệm năng lượng và giảm chi phí sản xuất, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh.
Ở tầm quốc gia, EPD góp phần thực hiện cam kết phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050, hỗ trợ quản lý phát thải và thúc đẩy ngành vật liệu xây dựng phát triển theo hướng xanh và bền vững.

Bà Nguyễn Thị Tâm, Giám đốc Trung tâm thiết bị, môi trường và an toàn lao động.
Bà đánh giá sự vào cuộc của doanh nghiệp sản xuất vật liệu xây dựng trong nước với chứng nhận EPD như thế nào?
Để đạt được chứng nhận EPD, doanh nghiệp cần thực hiện đánh giá vòng đời sản phẩm (LCA) - quá trình thu thập và phân tích dữ liệu chi tiết về nguyên liệu, năng lượng và phát thải trong toàn bộ vòng đời sản phẩm.
Kết quả LCA sau đó phải được xác minh độc lập bởi bên thứ ba theo các tiêu chuẩn quốc tế như ISO 21930 và EN 15804, trước khi được công bố chính thức. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận kỹ thuật, môi trường và quản lý chất lượng, cùng với năng lực dữ liệu và tài chính nhất định.
Hiện nay, sự vào cuộc của các doanh nghiệp sản xuất vật liệu xây dựng đối với chứng nhận EPD đang ở giai đoạn khởi đầu, nhưng đã xuất hiện những tín hiệu tích cực. Một số doanh nghiệp lớn như Xi măng INSEE, Saint-Gobain, Jotun, Thép VAS, Thép Tung Ho, Cửa Quân Đạt… đã chủ động thực hiện công bố EPD cho sản phẩm của mình.
Tuy nhiên, mới chỉ khoảng hơn 40 báo cáo EPD của Việt Nam được đăng ký trên hệ thống quốc tế, trong đó phần lớn thuộc lĩnh vực vật liệu xây dựng.
Cần tháo gỡ vướng mắc, hoàn thiện khung pháp lý
Nguyên nhân nào khiến số lượng sản phẩm EPD ở nước ta khiêm tốn như vậy?
Nguyên nhân mà các sản phẩm vật liệu xây dựng nước ta có chứng nhận EPD hạn chế xuất phát từ một số khó khăn lớn mà doanh nghiệp đang phải đối mặt.
Thứ nhất, doanh nghiệp hiện phải dựa vào các tiêu chuẩn quốc tế như ISO 21930 hay EN 15804 để xác minh kết quả LCA trước khi được công bố EPD; trong khi những tiêu chuẩn này chưa được nội địa hóa ở nước ta, gây khó khăn trong quá trình áp dụng.
Thứ hai, việc thực hiện LCA và xác minh EPD bởi bên thứ ba đòi hỏi nhiều nguồn lực về tài chính, nhân lực và chuyên môn, điều mà các doanh nghiệp vừa và nhỏ thường khó đáp ứng.
Thứ ba, Việt Nam chưa có bộ dữ liệu về phát thải và tiêu thụ năng lượng đặc thù cho từng loại vật liệu, khiến doanh nghiệp phải sử dụng dữ liệu quốc tế vừa tốn kém, vừa làm giảm độ chính xác của kết quả đánh giá.
Cuối cùng, ở Việt Nam, EPD vẫn là hoạt động tự nguyện, chưa có cơ chế khuyến khích hoặc yêu cầu bắt buộc rõ ràng, nên nhiều doanh nghiệp chưa thấy được lợi ích trực tiếp trong ngắn hạn.
Tuy nhiên, khi các chính sách về tăng trưởng xanh, dán nhãn carbon và cam kết Net Zero 2050 được triển khai mạnh mẽ, EPD chắc chắn sẽ trở thành xu hướng tất yếu, buộc doanh nghiệp phải chủ động chuyển đổi để nâng cao năng lực cạnh tranh và hội nhập quốc tế.

Cần có chính sách khuyến khích tài chính, tín dụng xanh cho các doanh nghiệp sản xuất vật liệu xây dựng.
Cần những giải pháp gì để thúc đẩy các sản phẩm EPD thời gian tới?
Để thúc đẩy phát triển các sản phẩm có chứng nhận EPD thời gian tới, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp ở cả cấp Nhà nước và doanh nghiệp.
Đầu tiên, cần xây dựng và hoàn thiện khung pháp lý, tiêu chuẩn quốc gia về công bố EPD. Việt Nam đã ban hành TCVN ISO 14025 quy định các nguyên tắc chung về công bố môi trường sản phẩm. Tuy nhiên, để áp dụng cụ thể cho ngành vật liệu xây dựng, cần xây dựng thêm các tiêu chuẩn khác hài hòa với các tiêu chuẩn quốc tế như ISO 21930 và EN 15804.
Cần phát triển cơ sở dữ liệu LCA nội địa, giúp doanh nghiệp có nguồn dữ liệu chính xác, phù hợp điều kiện sản xuất trong nước, thay vì phải phụ thuộc vào dữ liệu quốc tế tốn kém và thiếu tương thích.
Bên cạnh đó, tổ chức các chương trình tập huấn, hướng dẫn thực hiện LCA/EPD, đồng thời có chính sách khuyến khích tài chính, tín dụng xanh cho các doanh nghiệp tiên phong xây dựng EPD. Lồng ghép EPD vào các chính sách phát triển công trình xanh và mua sắm công xanh.
Cuối cùng, tăng cường hợp tác quốc tế với các tổ chức và chương trình EPD toàn cầu nhằm chia sẻ kinh nghiệm, chuyển giao công nghệ và công nhận lẫn nhau về chứng nhận.
Nếu thực hiện tốt các giải pháp trên, Việt Nam có thể hình thành hệ sinh thái EPD hoàn chỉnh trong vài năm tới, giúp doanh nghiệp vật liệu xây dựng nâng cao năng lực cạnh tranh, giảm phát thải carbon và hướng tới phát triển bền vững.
Cảm ơn bà!
Bình luận bài viết (0)
Gửi bình luận