"Dư địa xanh" trong mỗi chuyến bay
Theo Tổng công ty Quản lý bay Việt Nam (VATM), một trong những giải pháp mang lại hiệu quả rõ rệt nhưng ít được chú ý chính là quản lý bay xanh.
Không cần thay đổi máy bay hay công nghệ động cơ, việc tổ chức vùng trời khoa học và điều hành bay tối ưu có thể giúp cắt giảm đáng kể lượng nhiên liệu tiêu thụ và phát thải CO2 ngay trong quá trình khai thác.

Việc sử dụng SAF là một trong những giải pháp giảm phát thải carbon hiệu quả nhất của ngành hàng không (ảnh minh hoạ).
Ông Ngô Thế Vinh, Phó tổng giám đốc VATM cho biết, quản lý bay xanh không đơn thuần là tiết kiệm điện hay sử dụng năng lượng tái tạo tại các cơ sở điều hành. Giá trị lớn nhất nằm ở khả năng giảm những phần tiêu hao không cần thiết của mỗi chuyến bay thông qua tối ưu toàn bộ quy trình điều hành.
Theo ông Vinh, một chuyến bay an toàn và hiệu quả không chỉ phụ thuộc vào máy bay, phi công hay hãng hàng không mà còn được quyết định bởi cách vùng trời được thiết kế, đường bay được tổ chức, luồng không lưu được điều tiết, chất lượng thông tin khí tượng, thông báo hàng không và sự phối hợp giữa các đơn vị trong hệ sinh thái hàng không.
"Quản lý bay xanh không có nghĩa là bay chậm hơn hay cắt giảm dịch vụ, mà là tổ chức hệ thống thông minh hơn để tránh những phút chờ, đoạn bay vòng, các lần thay đổi độ cao hoặc thời gian lăn không cần thiết, trong khi an toàn luôn là giới hạn không thể đánh đổi", ông Vinh nhấn mạnh.
Phát triển các phương thức bay hiện đại
Theo lãnh đạo VATM, ngay từ trước mỗi chuyến bay, đơn vị cung cấp đầy đủ thông tin hàng không, khí tượng và luồng bay để các hãng xây dựng kế hoạch khai thác chính xác, tính toán lượng nhiên liệu phù hợp và hạn chế nguy cơ bay vòng hoặc chờ do thiếu thông tin.
Trong giai đoạn hành trình, việc tối ưu đường bay, sử dụng linh hoạt vùng trời và tăng cường phối hợp với các đơn vị liên quan giúp rút ngắn quãng đường bay. Tại khu vực sân bay, quản lý bay xanh được thể hiện qua việc giảm thời gian chờ trên không, hạn chế vòng bay chờ, tối ưu thứ tự cất - hạ cánh và giảm thời gian lăn nhờ sự phối hợp giữa kiểm soát không lưu, cảng hàng không, hãng bay và đơn vị phục vụ mặt đất.
Tổ chức Hàng không dân dụng Quốc tế (ICAO) đã xây dựng lộ trình đưa ngành hàng không toàn cầu đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050, đồng thời triển khai Cơ chế bù đắp và giảm phát thải carbon đối với các chuyến bay quốc tế (CORSIA).
Là quốc gia đã cam kết đạt Net Zero vào năm 2050, Việt Nam cũng chính thức tham gia giai đoạn tự nguyện của CORSIA từ ngày 1/1/2026 trước khi cơ chế này bước sang giai đoạn bắt buộc từ năm 2027.
Theo ông Vinh, chỉ vài phút chờ phát sinh trên một chuyến bay, khi nhân lên hàng chục nghìn chuyến mỗi năm sẽ tạo ra lượng nhiên liệu tiêu hao và phát thải rất lớn.
Để tiếp tục khai thác "dư địa xanh" này, VATM đang phát triển các phương thức bay hiện đại giúp tàu bay tiếp cận và rời sân bay ổn định hơn; nâng cao chất lượng quản lý luồng không lưu nhằm hạn chế ùn tắc; cải thiện chất lượng dự báo khí tượng; số hóa thông tin hàng không để dữ liệu được cung cấp nhanh, chính xác; đồng thời tăng cường phối hợp dân sự - quân sự và với các quốc gia lân cận nhằm sử dụng vùng trời linh hoạt, hiệu quả hơn.
Chính sách mở đường cho chuyển đổi xanh
Cùng với vai trò của cơ quan điều hành bay, các hãng hàng không cũng đang đẩy nhanh lộ trình chuyển đổi xanh để đáp ứng các quy định quốc tế ngày càng khắt khe.
Đại diện Vietnam Airlines cho biết, bên cạnh việc thực hiện đầy đủ nghĩa vụ của Cơ chế bù đắp và giảm phát thải carbon đối với các chuyến bay quốc tế (CORSIA), hãng tiếp tục tối ưu hành trình bay, khai thác đội tàu bay thế hệ mới, ứng dụng công nghệ hiện đại và triển khai đồng bộ các giải pháp tiết kiệm nhiên liệu.
Doanh nghiệp đồng thời thúc đẩy sử dụng nhiên liệu hàng không bền vững (SAF), quản lý chất thải, giảm nhựa dùng một lần và triển khai các chương trình phục hồi hệ sinh thái nhằm giảm dấu chân carbon.
Trong lĩnh vực dịch vụ, việc kiểm soát chặt tỷ lệ suất ăn thừa trên toàn mạng bay, kết hợp giảm sử dụng đồ nhựa dùng một lần và tăng vật liệu thân thiện với môi trường đã giúp giảm khoảng 18.000kg rác thực phẩm, tương đương 81 tấn CO2; loại bỏ 5,5 triệu bộ đồ nhựa dùng một lần, tương đương khoảng 40 tấn rác nhựa; đồng thời giảm 10,8 tấn giấy in.
Đáng chú ý, hãng đã sử dụng khoảng 2.200 tấn SAF nguyên chất để đáp ứng yêu cầu pha trộn tối thiểu trên các đường bay châu Âu theo quy định của RefuelEU Aviation, đồng thời triển khai các chuyến bay nội địa sử dụng SAF từ sân bay Đà Nẵng.
Vietjet cũng từng bước mở rộng việc sử dụng nhiên liệu hàng không bền vững trong khai thác. Sau những chuyến bay đầu tiên sử dụng SAF từ cuối năm 2024, hãng tiếp tục triển khai nhiên liệu này trên đội tàu bay hiện đại với nguồn cung do Petrolimex Aviation tra nạp.
Theo bà Vũ Thị Thanh, Trưởng phòng Khoa học công nghệ và Môi trường, Cục Hàng không Việt Nam, việc doanh nghiệp triển khai các giải pháp giảm phát thải đang được đặt trên nền tảng pháp lý ngày càng hoàn thiện.
Đặc biệt, lần đầu tiên SAF và CORSIA được đưa vào Luật Hàng không dân dụng Việt Nam năm 2025, tạo nền tảng pháp lý để xây dựng các nghị định, thông tư hướng dẫn cũng như các cơ chế triển khai trong thời gian tới.
Dù quá trình chuyển đổi xanh đã có nhiều bước tiến, giới chuyên gia cho rằng những thách thức lớn nhất hiện nay không còn nằm ở công nghệ mà ở chi phí và cơ chế chính sách.
Bà Nguyễn Thị Phương Hiền, Phó Giám đốc Học viện Chiến lược, bồi dưỡng cán bộ xây dựng (Bộ Xây dựng) cho rằng, cùng với SAF, đội tàu bay thế hệ mới và quá trình xanh hóa hạ tầng cảng hàng không sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong lộ trình giảm phát thải của ngành.
Tuy nhiên, về dài hạn, công nghệ chỉ là điều kiện cần, tài chính là nguồn lực thực hiện, còn chính sách mới là yếu tố quyết định. Một khung chính sách đủ mạnh và ổn định sẽ thúc đẩy đổi mới công nghệ, thu hút đầu tư và tạo động lực cho quá trình chuyển đổi xanh.
Dù Vietnam Airlines và Vietjet đã đưa SAF vào khai thác, rào cản lớn nhất hiện nay vẫn là giá nhiên liệu này cao gấp 2 - 4 lần Jet A-1 truyền thống. Vì vậy, việc mở rộng sử dụng SAF trong thời gian tới không chỉ phụ thuộc vào nỗ lực của doanh nghiệp mà còn cần các chính sách hỗ trợ phù hợp và năng lực chủ động sản xuất nhiên liệu bền vững trong nước.
Bình luận bài viết (0)
Gửi bình luận