Nhận bản tin miễn phí
Báo Xây dựng - Tin tức trong ngày, tin mới nhất, tin nhanh 24h Xây dựng

Đào tạo quản lý đô thị trong thời đại công nghệ số: Cần lấy con người làm trung tâm

Đào tạo quản lý đô thị trong thời đại công nghệ số: Cần lấy con người làm trung tâm

-

Trong bối cảnh công nghệ đổi số và AI tác động mạnh mẽ đến quy hoạch, quản lý đô thị, TS.KTS Ngô Việt Hùng, Phó trưởng khoa Quản lý đô thị (Đại học Kiến trúc Hà Nội) đã chia sẻ về tư duy đào tạo nhân lực cốt lõi hiện nay.

Chuyển đổi số trong đào tạo: Lấy con người làm trung tâm

Trong bối cảnh chuyển đổi số đang làm thay đổi phương thức quy hoạch, quản lý và vận hành đô thị, công tác đào tạo liên quan đến lĩnh vực Quản lý phát triển đô thị và Quản lý xây dựng đang đứng trước những yêu cầu đổi mới nào, thưa ông?

TS.KTS Ngô Việt Hùng: Bối cảnh hiện nay đòi hỏi công tác đào tạo phải đổi mới toàn diện về nội dung, phương pháp và cách thức phát triển năng lực người học. Trước hết, đào tạo cần bảo đảm cho sinh viên nắm vững kiến thức nền tảng, chuyên môn cốt lõi, đồng thời cập nhật thường xuyên các kiến thức, công cụ và phương pháp mới của chuyển đổi số. Sinh viên phải có năng lực kết hợp giữa tư duy chuyên môn, kinh nghiệm thực tiễn và công cụ số để khai thác, phân tích, chia sẻ dữ liệu liên thông giữa các ngành và cơ quan, hướng tới quản lý đô thị tích hợp.

Đào tạo quản lý đô thị trong thời đại công nghệ số cần lấy con người làm trung tâm - Ảnh 1.

TS.KTS Ngô Việt Hùng, Phó Trưởng khoa Quản lý đô thị (Đại học Kiến trúc Hà Nội).

Phương pháp đào tạo cũng chuyển mạnh từ truyền thụ kiến thức đơn thuần sang phát triển năng lực thực hành, giải quyết vấn đề và ra quyết định trong các tình huống thực tế; đồng thời tăng cường liên kết giữa cơ sở đào tạo, cơ quan quản lý và doanh nghiệp.

Tuy nhiên, chuyển đổi số không nên bị "thần thánh hóa" hay xem là mục tiêu tự thân. Công nghệ và dữ liệu chỉ là phương tiện hỗ trợ con người nâng cao chất lượng, tính minh bạch và hiệu quả quản lý, chứ không thay thế được tư duy chuyên môn. Yêu cầu cốt lõi của đổi mới đào tạo vẫn là lấy con người làm trung tâm, xây dựng đội ngũ có nền tảng vững chắc, tư duy liên ngành, có khả năng hợp tác và ứng dụng công nghệ một cách phù hợp, có trách nhiệm.

Thu hẹp khoảng cách giữa giảng đường và thực tiễn

Từ thực tế giảng dạy, ông đánh giá khoảng cách giữa kiến thức quản lý đô thị trên giảng đường và yêu cầu giải quyết các vấn đề thực tế hiện nay như thế nào?

TS.KTS Ngô Việt Hùng: Tôi cho rằng không nên nhìn nhận đơn giản rằng luôn tồn tại "khoảng cách", hay coi việc sinh viên tốt nghiệp chưa thể làm việc ngay là bằng chứng chương trình đào tạo không đáp ứng xã hội. Các chương trình, giáo trình đều được các trường rà soát, cập nhật thường xuyên theo sự thay đổi của khoa học, công nghệ và thực tiễn.

Cần nhìn đúng bản chất của giáo dục đại học. Đại học không phải nơi đào tạo người học để ngay lập tức thực hiện thành thạo một công việc cụ thể tại một doanh nghiệp cụ thể. Sinh viên cần được trang bị phương pháp tư duy, kiến thức nền tảng và năng lực tự học để phát triển lâu dài. 

Việc một sinh viên mới tốt nghiệp cần thêm thời gian hướng dẫn, tập huấn để quen với quy trình, công nghệ đặc thù của tổ chức là quá trình chuyển tiếp tất yếu từ môi trường học tập sang môi trường nghề nghiệp, chứ không nên coi là doanh nghiệp phải "đào tạo lại".

Trong một thị trường lao động luôn biến động, công việc có thể thay đổi hoặc mất đi, điều quan trọng nhất là người học có nền tảng vững, biết cách tự học và sẵn sàng thích ứng. Vì vậy, sinh viên cũng cần thay đổi nhận thức: không nên coi tốt nghiệp đại học là đích đến của quá trình học tập, mà phải coi đó là điểm khởi đầu để bước vào thị trường lao động và bắt đầu một quá trình học tập mới. 

Sau khi tốt nghiệp, người lao động vẫn phải liên tục tự học, tự trau dồi, cập nhật kiến thức, tiếp cận những công nghệ và yêu cầu mới, đồng thời không ngừng làm mới năng lực của chính mình. 

Học tập suốt đời không còn là một lựa chọn, mà ngày càng trở thành điều kiện để người lao động có thể thích ứng và phát triển trong một thị trường nghề nghiệp luôn thay đổi. Do đó, hướng đi bền vững của các trường là đổi mới toàn bộ quá trình đào tạo theo triết lý giáo dục dựa trên chuẩn đầu ra và cải tiến liên tục. 

Chuẩn đầu ra bao gồm cả kiến thức cơ bản, kỹ năng chuyên môn, tư duy phản biện, khả năng tự học và tinh thần học tập suốt đời. Việc đánh giá sinh viên chú trọng vào năng lực vận dụng, giải quyết vấn đề và làm việc liên ngành thay vì chỉ kiểm tra khả năng ghi nhớ kiến thức.

Bộ năng lực thiết yếu của sinh viên quản lý đô thị thời kỳ số

Một sinh viên ngành Quản lý phát triển đô thị, Quản lý xây dựng trong thời kỳ chuyển đổi số cần được trang bị những năng lực nào, ngoài kiến thức chuyên ngành?

TS.KTS Ngô Việt Hùng: Ngoài kiến thức chuyên ngành, sinh viên trước hết cần được trang bị năng lực học tập và thích ứng. Trước tiên là năng lực tư duy và giải quyết vấn đề. Sinh viên cần có tư duy hệ thống, tư duy phản biện để nhìn nhận vấn đề đô thị trong mối quan hệ giữa kinh tế, xã hội, môi trường, hạ tầng và thể chế trước khi chọn công cụ hay giải pháp.

Tiếp theo là năng lực khai thác và sử dụng thông tin, dữ liệu. Sinh viên cần biết tìm kiếm, kiểm chứng, phân tích và chia sẻ dữ liệu. Quan trọng không phải là biết nhiều phần mềm, mà là hiểu dữ liệu nào cần thiết, sử dụng vào việc gì và chia sẻ như thế nào.

Ngoài ra, còn cần rèn luyện năng lực làm việc liên ngành và hợp tác. Quản lý đô thị đòi hỏi khả năng giao tiếp, phối hợp và chia sẻ thông tin với các chuyên gia nhiều lĩnh vực, cơ quan quản lý, doanh nghiệp và cộng đồng.

Tiếp nữa là năng lực sử dụng công nghệ một cách phù hợp. Các công cụ công nghệ số như AI cần được coi là công cụ hỗ trợ; BIM, GIS, CityEngine và các phần mềm khác cần được coi là phương tiện để khai thác và chia sẻ cơ sở dữ liệu phục vụ quản lý. Sinh viên cần hiểu nguyên lý để lựa chọn linh hoạt công cụ phù hợp với từng bài toán, tránh phụ thuộc hoặc làm phức tạp hóa quy trình.

Cuối cùng và quan trọng nhất là năng lực tự học và học tập suốt đời. Kiến thức ở đại học chỉ là nền tảng, khả năng tự cập nhật và sẵn sàng thay đổi mới giúp người học thích ứng với những yêu cầu chưa thể dự báo.

Như vậy, sinh viên không chỉ cần "biết sử dụng công nghệ", mà cần biết tư duy bằng kiến thức, hành động bằng dữ liệu, hợp tác liên ngành và liên tục tự học.

Thiết kế chương trình đào tạo linh hoạt trước sự phát triển của AI

Công nghệ, đặc biệt là AI, đang phát triển rất nhanh. Các trường cần làm thế nào để chương trình đào tạo không bị chậm hơn tốc độ thay đổi của công nghệ?

TS.KTS Ngô Việt Hùng: Không nên đặt mục tiêu chương trình phải chạy theo tốc độ phát triển của từng công nghệ, vì đây là cuộc đua nhà trường khó thắng. Điều quan trọng là thiết kế chương trình có độ ổn định về nền tảng nhưng đủ linh hoạt để cập nhật.

Tôi nghĩ các trường cần giữ vững kiến thức nền tảng cốt lõi - những giá trị giúp người học tự tiếp cận công nghệ mới. Chương trình cần được thiết kế theo hướng mở, tách biệt phần kiến thức cốt lõi tương đối ổn định với các nội dung, chuyên đề có tính cập nhật cao. Những công nghệ mới như AI có thể đưa vào qua các chuyên đề, bài tập dự án hoặc hoạt động học tập ngắn hạn mà không cần chờ chu kỳ sửa đổi toàn bộ chương trình.

Bên cạnh đó, cần chuyển trọng tâm từ "dạy một công nghệ cụ thể" sang "dạy cách tiếp cận và sử dụng công nghệ". Sinh viên cần hiểu bản chất, đánh giá giới hạn của AI, biết kiểm chứng thông tin và sử dụng công nghệ có trách nhiệm. 

Theo quan điểm cá nhân tôi, các trường cũng cần tăng cường kết nối với cơ quan quản lý và doanh nghiệp để cập nhật thực tiễn, đồng thời bản thân giảng viên phải là những người học liên tục.

Năng lực con người: Điều AI không thể thay thế trong quản lý đô thị

Theo ông, thế hệ KTS, nhà quy hoạch, nhà quản lý đô thị thời kỳ AI sẽ khác gì so với trước đây? Đâu là những năng lực công nghệ không thể thay thế ở người làm quản lý đô thị?

TS.KTS Ngô Việt Hùng: Thế hệ được đào tạo trong thời kỳ AI có ưu thế lớn về khả năng tiếp cận, xử lý dữ liệu, mô phỏng và đề xuất phương án nhanh chóng. Tuy nhiên, công nghệ không làm giảm yêu cầu chuyên môn. Người làm nghề càng phải có nền tảng vững để biết cung cấp dữ liệu phù hợp, đặt câu hỏi đúng và đánh giá kết quả do AI đưa ra.

Cần lưu ý AI hoạt động dựa trên dữ liệu và học máy. Nếu dữ liệu đầu vào thiếu hoặc sai lệch, AI có thể đưa ra kết quả không chính xác, thậm chí hư cấu thông tin. Do đó, người quản lý đô thị không được coi kết quả của AI là sự thật mặc nhiên mà phải có năng lực kiểm chứng, đối chiếu với bối cảnh thực tế.

Máy móc không có kinh nghiệm sống và kinh nghiệm nghề nghiệp. Quyết định quản lý đô thị đòi hỏi sự kết hợp giữa dữ liệu, kiến thức chuyên môn, kinh nghiệm thực tiễn và nhận định các yếu tố chưa thể lượng hóa. Nhiều phương án "đúng về dữ liệu" nhưng chưa chắc đã khả thi trong thực tế.

Những năng lực công nghệ không thể thay thế bao gồm: tư duy hệ thống và phản biện; khả năng hiểu và đánh giá bối cảnh; năng lực ra quyết định và chịu trách nhiệm; kinh nghiệm thực tiễn; kỹ năng giao tiếp, thương lượng, tạo đồng thuận; cùng đạo đức nghề nghiệp và trách nhiệm cộng đồng.

Thế hệ mới là thế hệ biết sử dụng AI nhưng không phụ thuộc vào AI. AI hỗ trợ làm nhanh hơn, nhưng quyết định cuối cùng về sự phát triển đô thị vẫn phải thuộc về con người, bởi đó là bài toán về lợi ích, giá trị và trách nhiệm xã hội.

Cảm ơn ông!

Bạn cần đăng nhập để thực hiện chức năng này!

Bạn không thể gửi bình luận liên tục. Xin hãy đợi
60 giây nữa.