Nhận bản tin miễn phí
Báo Xây dựng - Tin tức trong ngày, tin mới nhất, tin nhanh 24h Đời sống

Dữ liệu khoa học mới nhất đối với các sản phẩm nicotine không khói

Dữ liệu khoa học mới nhất đối với các sản phẩm nicotine không khói

-

Các sản phẩm nicotine thay thế đang được một số quốc gia tiên tiến trong đó có Hoa Kỳ cân nhắc trong chiến lược giảm tác hại bên cạnh cai hoàn toàn thuốc lá điếu.

Khi nỗ lực giảm tỷ lệ hút thuốc lá điếu truyền thống vẫn đối mặt với nhiều rào cản, các sản phẩm nicotine thay thế đang được một số quốc gia tiên tiến trong đó có Hoa Kỳ cân nhắc trong chiến lược giảm tác hại bên cạnh cai hoàn toàn thuốc lá điếu. Nguồn dữ liệu khoa học ngày càng mở rộng trên toàn cầu nhằm hỗ trợ cơ quan quản lý hoạch định chính sách phù hợp.

Từ nguy cơ ung thư đến hỗ trợ cai thuốc: Những bằng chứng mới nhất

Trong vài năm trở lại đây, cộng đồng khoa học quốc tế liên tục cập nhật dữ liệu để đánh giá và so sánh mức độ rủi ro giữa các sản phẩm thuốc lá, nicotine không khói với thuốc lá điếu đốt cháy truyền thống. Chẳng hạn, một nhóm nghiên cứu tại Ý đã xây dựng phương pháp đánh giá thuốc lá nung nóng (TLNN) dựa trên thành phần có trong khí hơi được tạo ra và những tác động tiềm tàng đối với sức khỏe. Cách tiếp cận này giúp các nhà khoa học và cơ quan quản lý có thêm cơ sở để xem xét mức độ nguy cơ của các sản phẩm nicotine thế hệ mới.

Dữ liệu khoa học mới nhất đối với các sản phẩm nicotine không khói - Ảnh 1.

Giá trị MOE (biên độ phơi nhiễm an toàn tiềm năng) của thuốc lá nung nóng cao hơn thuốc lá điếu, cho thấy thuốc lá nung nóng có rủi ro gây ung thư thấp hơn đáng kể.

Dưới góc độ tác động của thuốc lá đối với các bệnh liên quan đến hút thuốc, nghiên cứu đăng trên tạp chí Archives of Toxicology cho thấy, dựa trên sự khác biệt về mức độ phơi nhiễm với các chất gây ung thư trong khí hơi aerosol, nguy cơ ung thư trong suốt vòng đời của người sử dụng TLNN được ước tính thấp hơn so với người hút thuốc lá điếu. Tuy vậy, các nhà nghiên cứu nhấn mạnh rằng tác động sức khỏe dài hạn của sản phẩm này vẫn cần được tiếp tục theo dõi bằng các nghiên cứu dịch tễ học quy mô lớn và kéo dài nhiều năm trước khi có thể đưa ra kết luận chắc chắn.

Không chỉ tập trung vào người sử dụng, các nghiên cứu gần đây còn xem xét ảnh hưởng của việc tiếp xúc thụ động với khí hơi (aerosol) từ các sản phẩm không khói. Một nghiên cứu thực hiện tại Nhật Bản trên phụ nữ đang cho con bú cho thấy chưa ghi nhận sự khác biệt đáng kể ở một số thành phần chính của sữa mẹ giữa nhóm có và không có tiếp xúc với khí hơi từ TLNN. Dù vậy, các tác giả lưu ý rằng cần thêm những nghiên cứu với quy mô lớn hơn để có thể đưa ra kết luận chắc chắn hơn.

Bên cạnh đó, cuộc thảo luận về vai trò của các sản phẩm thay thế trong hỗ trợ cai thuốc lá cũng đang tiếp tục được mở rộng. Tháng 7/2026, tạp chí y khoa JAMA công bố khuyến nghị của các nhà khoa học thuộc Mạng lưới Nghiên cứu Điều trị của Hiệp hội Nghiên cứu Nicotine và Thuốc lá Quốc tế (SRNT). Tài liệu này cho rằng thuốc lá điện tử có chứa nicotine có thể giúp một số người trưởng thành bỏ thuốc lá điếu hiệu quả hơn so với một số liệu pháp thay thế nicotine hiện nay. Tuy nhiên, các chuyên gia nhấn mạnh rằng người hút thuốc cần được cung cấp đầy đủ thông tin về cả lợi ích và rủi ro của từng lựa chọn để có thể đưa ra quyết định phù hợp với tình trạng của mình.

Sự dịch chuyển từ thuốc lá điếu sang các sản phẩm có rủi ro thấp hơn

Cũng trong nhiều năm qua, giới nghiên cứu đã theo dõi sát sao cách người trưởng thành sử dụng các sản phẩm nicotine và đặt vấn đề liệu sự xuất hiện của các sản phẩm không khói có làm thay đổi xu hướng hút thuốc lá điếu hay không. Những dữ liệu dân số được công bố gần đây đang cung cấp thêm góc nhìn về sự chuyển dịch này.

Theo một nghiên cứu đăng trên tạp chí JNCI Cancer Spectrum, phân tích dữ liệu của người trưởng thành tại Hoa Kỳ trong giai đoạn 2015-2023 cho thấy tỷ lệ những người chỉ sử dụng thuốc lá điếu đã giảm dần theo thời gian. Trong khi đó, tỷ lệ sử dụng đồng thời thuốc lá điếu và các sản phẩm nicotine không khói vẫn duy trì ở mức thấp và tương đối ổn định trong suốt giai đoạn nghiên cứu.

Dữ liệu khoa học mới nhất đối với các sản phẩm nicotine không khói - Ảnh 2.

Tỷ lệ tiêu thụ thuốc lá điếu sụt giảm mạnh tại Nhật Bản dù có sự hiện diện của thuốc lá nung nóng.

TS Arielle Selya, nhà nghiên cứu tại công ty tư vấn chính sách y tế công cộng và dược phẩm Pinney Associates cho biết, các yếu tố di truyền, tâm lý và môi trường mới là nguyên nhân cốt lõi quyết định nhu cầu dùng các sản phẩm chứa nicotine. Khi xem xét tổng thể các biến số, chưa có cơ sở cho thấy sản phẩm thuốc lá không khói hay nicotine thay thế trở thành "cầu nối" dẫn đến hành vi lệ thuộc vào thuốc lá truyền thống.

Cựu Ủy viên FDA Scott Gottlieb từng nhiều lần bày tỏ quan điểm rằng chính sách quản lý cần căn cứ vào mức độ nguy cơ khác biệt giữa các sản phẩm chứa nicotine, qua đó không làm gián đoạn động lực chuyển đổi của người hút thuốc sang những sản phẩm có tiềm năng giảm tác hại đối với sức khỏe hơn. Theo ông, một hành lang pháp lý hiệu quả cần đáp ứng đồng thời cả hai mục tiêu: Vừa ngăn chặn giới trẻ tiếp xúc với nicotine, vừa khuyến khích người hút trưởng thành cai thuốc lá điếu, dạng sản phẩm gây ra nhiều gánh nặng bệnh tật trong cộng đồng.

Trên thực tế, trái với lo ngại rằng sản phẩm nicotine không khói có thể dẫn đến hành vi hút thuốc lá điếu, đặc biệt là ở giới trẻ, các dữ liệu nghiên cứu dân số gần đây lại phản ánh một kịch bản theo chiều hướng khác.

Nhiều quốc gia như Mỹ, Canada, New Zealand, Đài Loan và đặc biệt là Nhật Bản - nơi đã có sự hiện diện của các sản phẩm nicotine không khói - vẫn ghi nhận tỷ lệ hút thuốc lá điếu tiếp tục giảm mạnh.

Đáng chú ý, dữ liệu khảo sát của FDA Hoa Kỳ chỉ ra tỷ lệ sử dụng thuốc lá ở thanh thiếu niên 11-17 tuổi ở nước này đã lao dốc trong những năm gần đây, góp phần phủ nhận dự đoán rằng sản phẩm nicotine mới sẽ kéo theo xu hướng hút thuốc lá điếu gia tăng.

Các nghiên cứu dịch tễ học, dữ liệu dân số và đánh giá rủi ro hiện đang góp phần làm rõ hơn vai trò của các sản phẩm nicotine không khói trong chiến lược giảm tác hại thuốc lá. Tuy nhiên, việc các bằng chứng này được phản ánh vào chính sách đến đâu còn phụ thuộc vào cách mỗi quốc gia tiếp cận và sử dụng dữ liệu khoa học trong quá trình xây dựng quy định.

Bạn cần đăng nhập để thực hiện chức năng này!

Bạn không thể gửi bình luận liên tục. Xin hãy đợi
60 giây nữa.