Chuyển đổi số không đơn thuần là "đưa giấy tờ lên phần mềm"
Trong bối cảnh sản xuất ngày càng mở rộng và môi trường lao động ngày càng phức tạp, câu chuyện về an toàn, vệ sinh lao động (ATVSLĐ) đang đứng trước một yêu cầu cấp bách: Phải thay đổi. Không chỉ là thay đổi cách làm, mà là thay đổi toàn bộ tư duy quản lý.

Trong bối cảnh sản xuất ngày càng hiện đại và rủi ro lao động ngày càng phức tạp, chuyển đổi số trong an toàn, vệ sinh lao động được xem là xu hướng tất yếu.
Thực tế cho thấy, chính những "điểm nghẽn" tồn tại lâu nay trong phương thức quản lý truyền thống đang khiến doanh nghiệp khó kiểm soát rủi ro, thậm chí tụt lại phía sau trong kỷ nguyên số. Đây cũng là lý do đặt ra yêu cầu cấp thiết phải nhìn nhận lại vai trò của công nghệ số trong lĩnh vực này.
Theo Nguyễn Anh Thơ - Viện trưởng Viện Khoa học An toàn và Vệ sinh lao động, trong nhiều năm qua, công tác quản lý ATVSLĐ tại không ít doanh nghiệp vẫn phụ thuộc nặng vào hồ sơ giấy, báo cáo thủ công và các cuộc kiểm tra trực tiếp tại hiện trường.
Mô hình này từng phù hợp trong giai đoạn sản xuất quy mô nhỏ, nhưng khi doanh nghiệp phát triển, những hạn chế bắt đầu bộc lộ rõ. Việc xử lý thông tin chậm, thiếu tính liên kết khiến quá trình ra quyết định không còn theo kịp thực tế sản xuất.
Điểm đáng nói theo TS. Thơ, chuyển đổi số không đơn thuần là "đưa giấy tờ lên phần mềm". Đó là quá trình tái cấu trúc toàn bộ hệ thống quản lý dựa trên dữ liệu.
Tuy nhiên, thực tiễn lại cho thấy nhiều doanh nghiệp mới chỉ dừng ở bước đầu. Không ít đơn vị triển khai theo kiểu "chạy theo công nghệ", áp dụng các công cụ rời rạc mà thiếu một hệ thống tổng thể. Hệ quả là đầu tư không đồng bộ, hiệu quả thấp, thậm chí còn làm gia tăng gánh nặng thủ tục và lãng phí nguồn lực.
Một trong những "điểm nghẽn" lớn nhất của phương thức quản lý truyền thống chính là sự phân tán dữ liệu. Hồ sơ huấn luyện, kiểm định thiết bị, đánh giá rủi ro hay thông tin sức khỏe người lao động thường nằm rải rác ở nhiều bộ phận khác nhau.
Việc thiếu tích hợp khiến quá trình tổng hợp thông tin mất nhiều thời gian và dễ xảy ra sai sót. Trong khi đó, sản xuất hiện đại đòi hỏi khả năng kiểm soát rủi ro theo thời gian thực - điều mà mô hình cũ gần như không thể đáp ứng.
Hệ quả là doanh nghiệp thường rơi vào trạng thái "chạy theo sự cố" thay vì chủ động phòng ngừa. Các cuộc kiểm tra định kỳ khó có thể bắt kịp những thay đổi liên tục tại hiện trường sản xuất. Điều này đi ngược lại mục tiêu cao nhất của quản trị ATVSLĐ hiện đại: Dự báo và ngăn chặn rủi ro trước khi chúng xảy ra.
Ở góc độ người lao động, sự thay đổi của công nghệ cũng đang tạo ra những áp lực không nhỏ. Ông Phạm Văn Thắng - một công nhân cơ khí - chia sẻ rằng máy móc ngày càng hiện đại, tự động hóa gia tăng khiến yêu cầu kỹ năng cũng cao hơn.
Những công nhân quen với lao động thủ công nếu không kịp thích nghi sẽ đối mặt với nguy cơ bị thay thế. Đáng lo ngại là không phải ai cũng có điều kiện học tập, nâng cao tay nghề, đặc biệt là lao động lớn tuổi. Khoảng cách giữa người bắt kịp công nghệ và người bị bỏ lại phía sau đang ngày càng rõ rệt.
Trong khi đó, công nghệ số nếu được áp dụng đúng cách lại mở ra cơ hội thay đổi căn bản cách thức đảm bảo an toàn lao động.
Công nghệ thay đổi, người lao động đối mặt thách thức gì?
Theo Nguyễn Quốc Việt - Chủ tịch Hội đồng thành viên Tổng công ty VICEM, các nền tảng số và trí tuệ nhân tạo (AI) có thể phân tích dữ liệu vận hành, giám sát thiết bị và môi trường làm việc theo thời gian thực.
Hệ thống có khả năng phát hiện các dấu hiệu bất thường như rung động, nhiệt độ hay áp suất vượt ngưỡng, thậm chí nhận diện hành vi không an toàn của người lao động để đưa ra cảnh báo sớm.
Không dừng lại ở đó, AI còn hỗ trợ đánh giá rủi ro theo từng vị trí việc làm, từng công đoạn sản xuất. Nhờ vậy, doanh nghiệp có thể xây dựng các kịch bản phòng ngừa phù hợp, tối ưu quy trình và giảm thiểu tai nạn. Đây chính là giá trị cốt lõi mà chuyển đổi số mang lại: Chuyển từ phản ứng bị động sang phòng ngừa chủ động.
Tuy nhiên, bài toán chuyển đổi số không chỉ đặt ra với doanh nghiệp mà còn với các tổ chức đại diện người lao động.
Đại diện Liên đoàn Lao động TP.HCM cho biết, với quy mô quản lý rất lớn nhưng số cán bộ chuyên trách lại giảm mạnh, nếu tiếp tục vận hành theo phương thức thủ công, tổ chức công đoàn sẽ khó đảm bảo hiệu quả giám sát.
Thực tế cho thấy nhiều mô hình chuyển đổi số thất bại vì tập trung vào các phần việc phụ, trong khi những nhiệm vụ cốt lõi lại chưa được chuẩn hóa. Điều này đặt ra yêu cầu phải số hóa đúng trọng tâm.
Bên cạnh đó, sự phát triển của kinh tế số còn làm xuất hiện nhiều dạng lao động mới. Theo GS.TS Lê Vân Trình, Chủ tịch Hội Khoa học kỹ thuật ATVSLĐ Việt Nam, lực lượng lao động phi truyền thống như lao động tự do, lao động nền tảng đang gia tăng nhanh chóng.
Đây là nhóm lao động linh hoạt nhưng thiếu ổn định và ít được bảo vệ. Họ phải đối mặt với những rủi ro mới như áp lực công nghệ, làm việc quá giờ và các vấn đề sức khỏe tâm lý.
Một hiện tượng đáng chú ý là "căng thẳng công nghệ", khi người lao động luôn trong trạng thái kết nối, làm việc không giới hạn thời gian.
Chỉ với một thiết bị di động, thời gian làm việc có thể kéo dài vượt quá 8 giờ mỗi ngày, dẫn đến nguy cơ quá tải và ảnh hưởng đến sức khỏe. Nghiên cứu cho thấy, những người làm thêm trên 4 giờ mỗi ngày có nguy cơ tai nạn lao động tăng tới 38%, trong khi tỷ lệ mắc bệnh nghề nghiệp tăng từ 15 - 20%. Những con số này cho thấy việc kiểm soát thời gian làm việc và bảo vệ sức khỏe người lao động đang trở thành yêu cầu cấp thiết.
Từ những thực tế trên, có thể thấy chuyển đổi số trong ATVSLĐ không còn là lựa chọn, mà là yêu cầu bắt buộc. Tuy nhiên, đây là một hành trình dài hạn, đòi hỏi sự thay đổi đồng bộ từ nhận thức của lãnh đạo đến hành động của người lao động. Công nghệ chỉ phát huy hiệu quả khi được triển khai một cách hệ thống và lấy con người làm trung tâm.
Trong kỷ nguyên số, việc chậm chân không chỉ làm giảm năng suất mà còn gia tăng những nguy cơ mất an toàn. Doanh nghiệp cần bắt đầu từ những bước đi nhỏ nhưng có định hướng rõ ràng, từng bước xây dựng hệ thống quản lý dựa trên dữ liệu, minh bạch và hiệu quả. Chỉ khi đó, mục tiêu xây dựng một môi trường làm việc an toàn, bền vững mới có thể trở thành hiện thực.
Bình luận bài viết (0)
Gửi bình luận