Nhận bản tin miễn phí
Báo Xây dựng - Tin tức trong ngày, tin mới nhất, tin nhanh 24h Tài chính

Tăng trưởng hai con số và “mục tiêu kép”

Tăng trưởng hai con số và “mục tiêu kép”

-

Để Việt Nam vươn mình trong kỷ nguyên mới, tăng trưởng kinh tế phải là trụ cột. Mục tiêu tăng trưởng hai con số được đặt trong mối liên hệ chặt chẽ với phát triển bền vững, tăng trưởng xanh và nâng cao đời sống người dân.

Sức bật tăng trưởng mới

Đại biểu Quốc hội Trần Văn Lâm (đoàn Bắc Ninh) cho rằng, Việt Nam hiện đang hội tụ đầy đủ và toàn diện các yếu tố cần thiết để tạo ra sức bật tăng trưởng mạnh mẽ trong thời gian tới.

Tăng trưởng hai con số và “mục tiêu kép”- Ảnh 1.

Tập trung nguồn lực phát triển hạ tầng, giảm chi phí logistics là một trong những yếu tố quan trọng góp phần tăng trưởng hai con số. (Trong ảnh: Công trình cầu vượt N3 nút giao An Phú, TP.HCM sẵn sàng thông xe dịp 30/4).

Ông cũng nhắc lại việc tân Thủ tướng Chính phủ Lê Minh Hưng ngay trong phát biểu nhậm chức đã nhấn mạnh quyết tâm thúc đẩy tăng trưởng với tốc độ cao. Điều này thể hiện tinh thần rất tích cực của người đứng đầu Chính phủ trong việc hiện thực hóa các mục tiêu, nhiệm vụ mà Nghị quyết Đại hội Đảng đã đề ra.

Theo đại biểu, mục tiêu tăng trưởng cao hoàn toàn có cơ sở thực tiễn để đạt được. Tuy nhiên, tăng trưởng chỉ là điều kiện cần, còn mục tiêu phát triển phải gắn liền với bảo vệ môi trường, nâng cao chất lượng cuộc sống người dân, cũng như bảo đảm an ninh, trật tự và an toàn xã hội. Nói cách khác, phát triển cần mang tính đồng bộ và toàn diện.

Ông cho rằng, thành quả tăng trưởng cần được chuyển hóa thành sự cải thiện thực chất về đời sống và mức độ hạnh phúc của người dân. Chỉ khi người dân thực sự được thụ hưởng những lợi ích từ quá trình phát triển, mục tiêu này mới đạt được ý nghĩa cốt lõi.

Bên cạnh những thuận lợi, đại biểu cũng chỉ ra một số khó khăn, thách thức vẫn hiện hữu. Nếu như ở đầu nhiệm kỳ trước, Việt Nam phải đối mặt với thiên tai, dịch bệnh và những biến động phức tạp của kinh tế - chính trị toàn cầu, thì hiện nay áp lực chủ yếu đến từ vấn đề năng lượng, tác động đến giá cả, lạm phát và ổn định kinh tế vĩ mô.

Dù vậy, với kinh nghiệm đã tích lũy trong việc vượt qua các thách thức trước đây, ông bày tỏ tin tưởng Chính phủ đang điều hành hiệu quả để từng bước tháo gỡ khó khăn. Trong bối cảnh đó, cơ hội vẫn luôn song hành với thách thức, và với năng lực của bộ máy hiện tại, mục tiêu tăng trưởng hai con số hoàn toàn có thể đạt được.

Đề cập đến giải pháp, đại biểu cho rằng, yếu tố then chốt là nâng cao hiệu quả đầu tư. Hiện nay, tăng trưởng vẫn còn phụ thuộc nhiều vào mở rộng quy mô đầu tư, trong khi hiệu quả chưa cao, thể hiện qua chỉ số ICOR còn lớn.

Vì vậy, cần chú trọng nâng cao hiệu quả cả đầu tư công và đầu tư tư nhân, ưu tiên các dự án mang lại giá trị lâu dài, bền vững, thay vì chỉ tạo tác động ngắn hạn. Đồng thời, việc triển khai các dự án cần được thực hiện nhanh chóng, tránh kéo dài gây lãng phí nguồn lực và tạo áp lực cho tương lai.

Ngoài ra, chất lượng tăng trưởng cũng cần được cải thiện thông qua nâng cao năng suất. Điều này đòi hỏi phải đẩy mạnh khoa học công nghệ và chuyển đổi số, cùng với việc phát huy yếu tố con người không chỉ về năng lực mà còn ở tinh thần trách nhiệm.

"Tăng trưởng không thể chỉ được nhìn nhận qua các chỉ số kinh tế thuần túy, mà cần gắn với các vấn đề xã hội như y tế, giáo dục, an ninh trật tự và môi trường", đại biểu nhìn nhận.

Tập trung nguồn lực cho lĩnh vực trụ cột

Đại biểu Quốc hội Nguyễn Ngọc Sơn (đoàn Hải Phòng) cho biết, với kinh nghiệm nhiều năm hoạt động chuyên trách, ông nhận thấy ngay từ đầu nhiệm kỳ, Chính phủ đã thể hiện quyết liệt trong tổ chức triển khai các mục tiêu phát triển ở mức rất cao.

Điểm đáng chú ý là mục tiêu tăng trưởng hai con số được đặt trong mối liên hệ chặt chẽ với phát triển bền vững, tăng trưởng xanh và nâng cao đời sống người dân. Đây là "mục tiêu kép" có độ khó lớn, song vẫn có những điều kiện thuận lợi để hiện thực hóa.

Đại biểu cho rằng, yếu tố then chốt để tháo gỡ các điểm nghẽn và tạo đà tăng tốc chính là hoàn thiện thể chế. Thời gian qua, nhiều nghị quyết quan trọng của Trung ương và Bộ Chính trị đã được ban hành, trong đó có 9 nghị quyết mang tính chiến lược, cùng với các kết luận gần đây về hoàn thiện cấu trúc hệ thống pháp luật, tạo nền tảng quan trọng cho quá trình phát triển.

Về mục tiêu tăng trưởng hai con số trong năm 2026, ông bày tỏ đồng tình với các giải pháp mà Chính phủ đưa ra cũng như những cam kết mạnh mẽ của Thủ tướng Lê Minh Hưng.

Tuy nhiên, ông nhấn mạnh cần xác định rõ ba động lực tăng trưởng chủ đạo trong năm đầu thực hiện Nghị quyết Trung ương, thay vì dàn trải nguồn lực.

Theo đó, trong bối cảnh nguồn lực còn hạn chế, cần ưu tiên các động lực trọng tâm và làm rõ vai trò, lộ trình đóng góp của các lĩnh vực mới như kinh tế số, bán dẫn, dữ liệu, trí tuệ nhân tạo trong tương quan với các trụ cột truyền thống như đầu tư, tiêu dùng và xuất khẩu. Việc xác định thứ tự ưu tiên sẽ giúp Quốc hội thuận lợi hơn trong giám sát và kịp thời tháo gỡ các điểm nghẽn phát sinh.

Đại biểu cũng lưu ý, cải cách thủ tục hành chính cần đi đôi với cải cách trách nhiệm thực thi. Mặc dù Chính phủ đã đặt ra yêu cầu "rõ trách nhiệm, rõ người, rõ kết quả", song nếu gắn chặt hơn giữa cải cách thủ tục và trách nhiệm thực thi, mục tiêu chuyển từ "quản lý" sang "kiến tạo phát triển" sẽ khả thi hơn. Do đó, cần tiếp tục làm rõ cơ chế thực hiện cũng như trách nhiệm của từng cơ quan.

Bên cạnh đó, cần đánh giá đầy đủ hơn những rủi ro của mô hình tăng trưởng hiện nay, nhất là việc phụ thuộc vào khu vực FDI và thị trường bên ngoài. Dù dòng vốn FDI đăng ký và hoạt động xuất nhập khẩu tăng trưởng tích cực, nhưng sự phụ thuộc lớn vào chuỗi cung ứng toàn cầu và biến động logistics có thể khiến nền kinh tế dễ bị tổn thương trước các xung đột địa chính trị và thay đổi chính sách từ các nước lớn.

Các yếu tố như chi phí năng lượng, logistics và nhập khẩu cũng cần được phân tích kỹ hơn, bởi đây là những biến số có thể gây áp lực lên lạm phát và cán cân thương mại.

Với lĩnh vực bất động sản và các dự án tồn đọng, cần có đánh giá chi tiết do đây là lĩnh vực có sức lan tỏa lớn tới tín dụng, trái phiếu, đầu tư, việc làm và thu ngân sách địa phương. Cần phân loại cụ thể từng dự án, làm rõ nguyên nhân vướng mắc như pháp lý, giá đất, giải phóng mặt bằng, tín dụng hay năng lực của doanh nghiệp.

Cùng đó, cần làm rõ hơn mức độ đóng góp thực chất của khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số vào tăng trưởng kinh tế. Dù các lĩnh vực như công nghệ chiến lược, dữ liệu, trí tuệ nhân tạo, tài sản số là hướng đi đúng, nhưng để trở thành động lực tăng trưởng, bài toán then chốt vẫn là nguồn nhân lực chất lượng cao.

Việc phân bổ nguồn nhân lực này cũng cần được tính toán hợp lý, tránh tình trạng tập trung quá mức tại một số địa phương lớn, bảo đảm sự phát triển cân đối và bền vững trên phạm vi cả nước.

Cần những "đầu tàu" kinh tế

PGS. TS Trần Đình Thiên, thành viên Tổ tư vấn kinh tế của Thủ tướng Chính phủ, nguyên Viện trưởng Viện Kinh tế Việt Nam, cho rằng để hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng và khát vọng xây dựng một Việt Nam hùng cường, khu vực kinh tế tư nhân cần vươn lên trở thành trụ cột của nền kinh tế.

Từ góc độ chính sách, cách thức hỗ trợ doanh nghiệp cần được điều chỉnh theo hướng tập trung, thay vì dàn trải nguồn lực. Các tập đoàn dẫn dắt cần được xác định là hạt nhân và chính sách hỗ trợ phải đi trúng vào các "điểm nghẽn" của chuỗi giá trị - nơi có thể tạo ra hiệu ứng lan tỏa lớn nhất, thay vì phân bổ manh mún.

Cùng đó, Nhà nước cần thiết kế các cơ chế đủ rõ ràng và đủ mạnh để khuyến khích các doanh nghiệp "đầu tàu" chủ động xây dựng hệ sinh thái, xác định vai trò của từng mắt xích trong chuỗi giá trị.

Đổi lại, các doanh nghiệp này cũng cần có cam kết cụ thể về hiệu quả hoạt động, năng lực cạnh tranh và trách nhiệm lan tỏa, qua đó tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển dài hạn của khu vực kinh tế tư nhân và toàn bộ nền kinh tế.

PGS. TS Trần Đình Thiên

Trong đó, vai trò dẫn dắt thuộc về các tập đoàn quy mô lớn, có năng lực cạnh tranh thực chất. Đây không chỉ là yêu cầu nội tại, mà còn là bài học đã được kiểm chứng từ kinh nghiệm phát triển của nhiều quốc gia.

Thực tiễn cho thấy, không có nền kinh tế nào vươn lên hàng đầu mà thiếu vắng các tập đoàn mạnh. Việt Nam cũng không nằm ngoài quy luật đó.

Dù đang tiến gần tới ngưỡng bứt phá, khu vực doanh nghiệp trong nước vẫn đối mặt với nhiều hạn chế về năng lực cạnh tranh, quy mô vốn và khả năng tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Ông nhấn mạnh, một nền kinh tế hiện đại vận hành theo logic chuỗi, do đó để hình thành và nâng tầm các chuỗi giá trị, cần có những "đầu tàu" đủ sức dẫn dắt. Vấn đề không chỉ là hình thành các tập đoàn lớn về quy mô, mà quan trọng hơn là phát triển những doanh nghiệp tầm cỡ khu vực và quốc tế, từng bước vươn lên thành các tập đoàn xuyên quốc gia, có khả năng định hình thị trường và công nghệ.

Đây được xem là bài toán mang tính sống còn. Kinh nghiệm từ các "kỳ tích kinh tế" cho thấy sự kết hợp giữa một Nhà nước kiến tạo, linh hoạt và một khu vực tư nhân đủ mạnh để đảm nhận vai trò dẫn dắt.

Từ thực tiễn của các nền kinh tế như Nhật Bản hay Hàn Quốc, yếu tố quyết định không chỉ nằm ở chính sách đúng đắn, mà còn ở sự trỗi dậy của các tập đoàn tư nhân có khả năng bứt phá công nghệ trong những giai đoạn then chốt, trong khi Nhà nước đóng vai trò hỗ trợ và kiến tạo môi trường phát triển thuận lợi.

Việt Nam hiện đang đứng trước một "cửa sổ cơ hội" tương tự, khi các bước nhảy vọt về công nghệ trở nên khả thi. Nếu không tận dụng được thời điểm này, khoảng cách phát triển có nguy cơ bị nới rộng.

Tuy nhiên, để nắm bắt cơ hội, điều kiện tiên quyết là phải có những doanh nghiệp dẫn dắt đủ mạnh và đủ tầm nhìn để tiên phong trong các lĩnh vực công nghệ và ngành nghề mới.

Điều này đồng thời đặt ra yêu cầu chuyển dịch mô hình phát triển. Nếu tiếp tục tập trung vào các ngành công nghiệp truyền thống như xi măng, sắt thép theo cách tiếp cận cũ, Việt Nam sẽ khó theo kịp tốc độ vận động của kinh tế toàn cầu, nhất là trong bối cảnh cạnh tranh với các trung tâm sản xuất đã đạt trình độ và quy mô rất cao. Do đó, việc lựa chọn ngành ưu tiên cần mang tính chiến lược, có trọng tâm và gắn với xu hướng công nghệ mới.

Cần chiến lược dài hạn

TS Cấn Văn Lực, thành viên Hội đồng Tư vấn Tài chính và Tiền tệ quốc gia, nhìn nhận tăng trưởng kinh tế không phải là mục tiêu mang tính thời điểm mà cần được hoạch định như một chiến lược dài hạn, với tầm nhìn kéo dài đến năm 2040 hoặc xa hơn.

Theo đó, thay vì gây áp lực phải đạt mức tăng trưởng hai con số trong từng năm, việc hướng tới mức tăng trưởng bình quân khoảng 10% trong chu kỳ 5 năm sẽ mang tính thực chất hơn, đồng thời tạo dư địa linh hoạt cho điều hành chính sách.

Ông cho rằng, bức tranh điều hành năm nay cần được đặt trong thế "hai tầng": Vừa xử lý các mục tiêu ngắn hạn, vừa kiên định với định hướng dài hạn, nhất là khi môi trường kinh tế và địa chính trị toàn cầu đang tiềm ẩn nhiều rủi ro.

Những biến động này có thể khiến xuất khẩu và dòng vốn FDI suy giảm, đồng thời tạo áp lực lên lạm phát, qua đó làm "hao hụt" một phần tốc độ tăng trưởng kỳ vọng.

Trong bối cảnh đó, yêu cầu đặt ra với Việt Nam không chỉ là tăng trưởng nhanh mà còn phải tăng trưởng bền vững. Đây là hai mặt không thể tách rời: Tốc độ cao là điều kiện cần, nhưng chất lượng và tính ổn định mới là điều kiện đủ. Định hướng này cũng phù hợp với các chủ trương lớn về đổi mới mô hình phát triển đã được xác lập.

Theo ông, để mở rộng dư địa tăng trưởng, Việt Nam cần thúc đẩy đồng thời ba trụ cột: Đầu tư, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Đây không chỉ là giải pháp trước mắt nhằm gia tăng năng lực sản xuất, mà còn là nền tảng cho một chu kỳ tăng trưởng mới, giúp nền kinh tế thoát khỏi sự phụ thuộc vào các động lực truyền thống.

Xét về cấu trúc, tăng trưởng của Việt Nam vẫn dựa trên ba yếu tố cốt lõi gồm lao động, vốn và năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP). Tuy nhiên, điểm đáng chú ý là đóng góp của TFP đang ngày càng gia tăng, phản ánh vai trò của chất lượng tăng trưởng.

Vì vậy, để đạt được mục tiêu tăng trưởng hai con số, cần phát huy đồng bộ cả ba yếu tố này, trong đó nâng cao TFP phải được coi là trọng tâm.

Để làm được điều đó, có 5 hướng ưu tiên: Thúc đẩy khoa học công nghệ và chuyển đổi số; nâng cao chất lượng nguồn nhân lực; cải thiện hiệu quả phân bổ nguồn lực thị trường; phát triển hạ tầng và giảm chi phí logistics; và đẩy mạnh cải cách thể chế. Dù vậy, các yếu tố như công nghệ hay đổi mới sáng tạo thường có độ trễ, chưa thể tạo ra tác động tức thì.

Do đó, bên cạnh các động lực truyền thống như xuất khẩu, tiêu dùng và đầu tư, việc kích hoạt các động lực tăng trưởng mới là rất cần thiết. Cải cách thể chế, phát triển các cực tăng trưởng và thúc đẩy chuyển đổi số được xem là những "đòn bẩy" có thể bổ sung thêm dư địa tăng trưởng đáng kể trong trung hạn.


Bạn cần đăng nhập để thực hiện chức năng này!

Bạn không thể gửi bình luận liên tục. Xin hãy đợi
60 giây nữa.